🎧 Nghe bài viết này
Báo cáo ESG là tài liệu mà Doanh nghiệp công bố thông tin về các yếu tố Môi trường (Environmental), Xã hội (Social) và Quản trị (Governance), nhằm đánh giá hiệu quả phát triển bền vững, nâng cao tính minh bạch và đáp ứng kỳ vọng của nhà đầu tư, khách hàng, các bên liên quan.
Trong bối cảnh các tiêu chuẩn phát triển bền vững ngày càng trở thành yêu cầu quan trọng trên thị trường toàn cầu, báo cáo ESG không còn là tài liệu dành riêng cho các Doanh nghiệp lớn mà đã trở thành công cụ giúp Doanh nghiệp quản trị rủi ro, nâng cao năng lực cạnh tranh và tạo dựng niềm tin với đối tác, nhà đầu tư.
Để đảm bảo tính minh bạch, nhất quán và khả năng so sánh giữa các Doanh nghiệp, nhiều tổ chức hiện áp dụng các khung tiêu chuẩn quốc tế như GRI, SASB và ISSB khi lập báo cáo ESG.
Trong bài viết này, Global Link Asia Consulting (GLAC) sẽ cung cấp những thông tin quan trọng về báo cáo ESG giúp Doanh nghiệp từng bước đáp ứng các yêu cầu về phát triển bền vững trong bối cảnh hội nhập toàn cầu.
1. Báo cáo ESG là gì?
Báo cáo ESG (Environmental, Social, and Governance) là một báo cáo về các yếu tố môi trường, xã hội và quản trị của một công ty. Báo cáo này giúp các nhà đầu tư, khách hàng, nhân viên và các bên liên quan khác hiểu rõ hơn về cách công ty hoạt động và tác động của công ty đến thế giới xung quanh.
Yếu tố Môi trường (Environmental) trong ESG đánh giá mức độ Doanh nghiệp quản lý và giảm thiểu tác động của hoạt động kinh doanh đến môi trường.
Trong báo cáo ESG, Doanh nghiệp cần công bố các chính sách, mục tiêu và kết quả thực hiện đối với các nội dung về môi trường, bao gồm:
- Giảm phát thải khí nhà kính: Kiểm soát và cắt giảm lượng phát thải khí nhà kính trong hoạt động sản xuất, kinh doanh;
- Đo lường và công bố lượng phát thải carbon: Xác định, theo dõi và công bố lượng khí nhà kính (CO₂e) phát sinh từ hoạt động của Doanh nghiệp hoặc sản phẩm. Đây là cơ sở để xây dựng lộ trình giảm phát thải, trung hòa carbon và đáp ứng các yêu cầu ngày càng chặt chẽ từ thị trường quốc tế đối với Doanh nghiệp xuất nhập khẩu;
- Quản lý chất lượng không khí: Theo dõi và giảm các chất gây ô nhiễm không khí phát sinh từ hoạt động của Doanh nghiệp;
- Quản lý năng lượng và nhiên liệu: Sử dụng năng lượng hiệu quả, tối ưu tiêu thụ nhiên liệu và từng bước chuyển đổi sang các nguồn năng lượng bền vững;
- Quản lý nước và nước thải: Sử dụng nước hiệu quả, kiểm soát nước thải và giảm tác động đến nguồn nước;
- Quản lý chất thải và chất thải nguy hại: Thu gom, xử lý và tái chế chất thải theo quy định nhằm giảm tác động đến môi trường;
- Bảo tồn đa dạng sinh học: Hạn chế tác động tiêu cực của hoạt động kinh doanh đến hệ sinh thái và đa dạng sinh học.
Lưu ý đối với Doanh nghiệp xuất nhập khẩu
Nhiều Doanh nghiệp cho rằng chỉ các nhà máy quy mô lớn mới cần đo lường phát thải carbon.
Tuy nhiên, thực tế này đã thay đổi. Đối với nhiều Doanh nghiệp tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu, việc đo lường và công bố lượng phát thải CO₂ đang dần trở thành yêu cầu bắt buộc từ khách hàng, đối tác và quy định của thị trường xuất khẩu.
Đối tác sẽ yêu cầu Doanh nghiệp cung cấp lượng phát thải CO₂ của sản phẩm, nguyên liệu hoặc toàn bộ hoạt động sản xuất để phục vụ báo cáo ESG và đánh giá chuỗi cung ứng.
Nếu không có dữ liệu phát thải hoặc không chứng minh được phương pháp tính toán, Doanh nghiệp có thể mất nhiều thời gian chuẩn bị hồ sơ, phát sinh chi phí thuê đơn vị tư vấn hoặc bỏ lỡ cơ hội hợp tác với các tập đoàn đa quốc gia.
Vì vậy, xây dựng hệ thống đo lường, theo dõi và quản lý dữ liệu phát thải đang trở thành một phần quan trọng trong chiến lược ESG của nhiều Doanh nghiệp xuất nhập khẩu.
Yếu tố Quản trị (Governance) trong ESG đánh giá cách Doanh nghiệp xây dựng và vận hành hệ thống quản trị để đảm bảo các cam kết về môi trường (Environmental) và xã hội (Social) được triển khai hiệu quả trong thực tế.
Có thể xem Governance là hệ điều hành của ESG.
Đây là nền tảng giúp Doanh nghiệp thiết lập cơ chế ra quyết định, quản lý rủi ro, kiểm soát nội bộ và đảm bảo dữ liệu ESG được thu thập, kiểm chứng và công bố một cách minh bạch.
Khi có hệ thống quản trị tốt, Doanh nghiệp sẽ phản ứng nhanh hơn trước những thay đổi của thị trường, nâng cao khả năng tuân thủ và tạo niềm tin với nhà đầu tư, khách hàng cũng như các đối tác trong chuỗi cung ứng.
Theo các khung báo cáo ESG quốc tế, các nội dung về Quản trị (Governance) thường tập trung vào:
- Thiết lập hệ thống nhận diện, đánh giá và kiểm soát các rủi ro ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh và sự phát triển bền vững của Doanh nghiệp;
- Ban hành quy tắc ứng xử, phòng chống tham nhũng, minh bạch trong các khoản thanh toán và xây dựng văn hóa kinh doanh liêm chính;
- Xây dựng quy trình quản lý tai nạn và an toàn nhằm giảm thiểu rủi ro trong quá trình vận hành;
- Tuân thủ các quy định về cạnh tranh, đảm bảo hoạt động kinh doanh công bằng và minh bạch trên thị trường;
- Kiểm soát hoạt động của nhà cung cấp, lựa chọn nguồn nguyên vật liệu có trách nhiệm và thúc đẩy chuỗi cung ứng bền vững;
- Xây dựng cơ chế quản lý các hoạt động liên quan đến chính sách và đảm bảo tính minh bạch trong mối quan hệ với cơ quan quản lý nhà nước.
Dưới đây là bảng tổng hợp các yếu tố Quản trị (Governance) quan trọng và những nội dung Doanh nghiệp cần công bố trong báo cáo ESG:
| Yếu tố Quản trị (Governance) | Nội dung cần công bố trong báo cáo ESG |
| Cơ cấu Hội đồng quản trị | Công bố cơ cấu Hội đồng quản trị, tỷ lệ thành viên độc lập, năng lực chuyên môn và cơ chế giám sát nhằm đảm bảo tính minh bạch trong quản trị. |
| Đạo đức kinh doanh và tuân thủ | Trình bày các chính sách phòng chống tham nhũng, chống hối lộ, quản lý xung đột lợi ích và việc tuân thủ các quy định pháp luật. |
| Quản lý rủi ro | Mô tả hệ thống nhận diện, đánh giá và kiểm soát các rủi ro liên quan đến hoạt động kinh doanh, tài chính, môi trường và xã hội. |
| Minh bạch thông tin | Công bố đầy đủ, chính xác và kịp thời các thông tin tài chính, phi tài chính và các chỉ số ESG theo khung báo cáo áp dụng. |
| Quyền lợi của cổ đông và các bên liên quan | Thể hiện chính sách bảo vệ quyền lợi cổ đông, cơ chế tiếp nhận phản hồi, giải quyết khiếu nại và đảm bảo quyền tiếp cận thông tin. |
| Hệ thống kiểm soát nội bộ | Trình bày cơ chế kiểm soát nội bộ, kiểm toán nội bộ và quy trình giám sát nhằm đảm bảo tính chính xác, minh bạch của hoạt động quản trị. |

Công bố 2-1: Thông tin chung về tổ chức trong báo cáo ESG theo GRI Standards (Nguồn: Global Reporting Initiative (GRI))
Global Link Asia Consulting cung cấp giải pháp toàn diện về ESG giúp Doanh nghiệp phát triển bền vững và đáp ứng các tiêu chuẩn của quốc tế.
2. Tại sao Doanh nghiệp cần quan tâm đến các tiêu chuẩn và khung báo cáo ESG?
Việc áp dụng các tiêu chuẩn và khung báo cáo ESG không chỉ giúp Doanh nghiệp xây dựng hệ thống đánh giá, đo lường và công bố thông tin về Môi trường (Environmental), Xã hội (Social) và Quản trị (Governance) một cách minh bạch, mà còn giúp đáp ứng những thay đổi về quy định pháp luật và yêu cầu của thị trường quốc tế.
Trong mô hình phân tích PESTLE, yếu tố Legal (Pháp lý) đang trở thành một trong những động lực lớn thúc đẩy Doanh nghiệp triển khai ESG.
Bên cạnh các quy định từ thị trường xuất khẩu, nước sở tại cũng đang ban hành các chính sách và lộ trình hướng tới mục tiêu trung hòa carbon, yêu cầu Doanh nghiệp từng bước nâng cao năng lực quản trị và minh bạch thông tin ESG.
Đặc biệt, các thị trường xuất khẩu lớn như Liên minh châu Âu (EU) ngày càng siết chặt các yêu cầu đối với Doanh nghiệp tham gia chuỗi cung ứng.
Đối với các Doanh nghiệp định hướng mở rộng ra thị trường quốc tế hoặc kêu gọi vốn từ các nhà đầu tư nước ngoài, việc xây dựng hệ thống quản trị theo các tiêu chuẩn ESG không chỉ giúp đáp ứng yêu cầu tuân thủ mà còn thể hiện năng lực quản trị, khả năng kiểm soát rủi ro và cam kết phát triển bền vững trong dài hạn.
Một số lợi ích nổi bật khi áp dụng các tiêu chuẩn và khung báo cáo ESG gồm:
- Đáp ứng yêu cầu pháp lý và thị trường quốc tế: Chủ động tuân thủ các quy định và tiêu chuẩn về phát triển bền vững tại các thị trường xuất khẩu, đồng thời đáp ứng yêu cầu từ khách hàng và đối tác trong chuỗi cung ứng toàn cầu;
- Thu hút vốn đầu tư: Cung cấp dữ liệu ESG minh bạch, giúp nhà đầu tư và tổ chức tài chính đánh giá đầy đủ hơn về rủi ro, năng lực quản trị và tiềm năng phát triển dài hạn của Doanh nghiệp;
- Quản lý rủi ro và nâng cao hiệu quả vận hành: Hỗ trợ Doanh nghiệp nhận diện, kiểm soát các rủi ro về môi trường, xã hội, quản trị và tuân thủ pháp luật;
- Nâng cao uy tín và năng lực cạnh tranh: Khẳng định cam kết phát triển bền vững, gia tăng niềm tin với khách hàng, đối tác và các bên liên quan;
- Chuẩn bị cho chiến lược phát triển dài hạn: Xây dựng nền tảng quản trị theo các tiêu chuẩn ESG quốc tế như ISSB, GRI, UN SDGs và ISO 26000, sẵn sàng cho quá trình mở rộng kinh doanh và hội nhập quốc tế.
3. Các tiêu chuẩn và khung báo cáo ESG phổ biến gồm những gì?
Các tiêu chuẩn và khung báo cáo ESG giúp Doanh nghiệp xây dựng hệ thống đánh giá, đo lường và công bố thông tin về các yếu tố Môi trường (Environmental), Xã hội (Social) và Quản trị (Governance).
Một số khung ESG phổ biến hiện nay bao gồm IFRS Sustainability Disclosure Standards (ISSB), GRI, UN SDGs và ISO 26000.

Khung chuẩn mực kế toán bền vững
Mỗi tiêu chuẩn có cách tiếp cận khác nhau, từ công bố thông tin phục vụ nhà đầu tư, đánh giá tác động phát triển bền vững đến xây dựng trách nhiệm xã hội của Doanh nghiệp. Cụ thể như sau:
Chuẩn mực Công bố Thông tin Bền vững (IFRS) do Hội đồng Tiêu chuẩn Bền vững Quốc tế (International Sustainability Standards Board (“ISSB”)) ban hành, nhằm cung cấp khung hướng dẫn cho Doanh nghiệp trong việc công bố thông tin liên quan đến phát triển bền vững.
ISSB tập trung vào các thông tin bền vững có khả năng ảnh hưởng đến quyết định đầu tư, giá trị Doanh nghiệp và thị trường tài chính.
ISSB bao gồm hai tiêu chuẩn chính:
- IFRS S1: Hướng dẫn Doanh nghiệp công bố các thông tin về rủi ro và cơ hội liên quan đến phát triển bền vững có thể ảnh hưởng đến triển vọng tài chính;
- IFRS S2: Yêu cầu Doanh nghiệp công bố thông tin về các rủi ro, cơ hội và tác động liên quan đến biến đổi khí hậu.
Việc áp dụng các tiêu chuẩn ISSB giúp Doanh nghiệp:
- Cung cấp thông tin minh bạch để nhà đầu tư đánh giá các rủi ro và cơ hội liên quan đến phát triển bền vững;
- Nâng cao tính nhất quán, khả năng so sánh của dữ liệu ESG;
- Chuẩn bị hệ thống báo cáo phù hợp với xu hướng công bố thông tin bền vững trên toàn cầu.
Lưu ý: IFRS S1 và IFRS S2 có hiệu lực từ ngày 01/01/2024. Tuy nhiên, việc áp dụng các tiêu chuẩn này không tự động bắt buộc trên toàn cầu mà phụ thuộc vào việc từng quốc gia hoặc cơ quan quản lý lựa chọn triển khai.
Đến năm 2026, đã có 36 quốc gia và khu vực pháp lý áp dụng hoặc đang trong quá trình triển khai các tiêu chuẩn ISSB, bao gồm Canada, Hồng Kông, Úc, Singapore và nhiều thị trường tài chính lớn khác. Xu hướng này cho thấy vai trò ngày càng quan trọng của ISSB trong việc chuẩn hóa công bố thông tin bền vững và nâng cao tính minh bạch của thị trường vốn toàn cầu.

Danh sách 36 quốc gia và khu vực pháp lý áp dụng hoặc đang triển khai tiêu chuẩn ISSB (Nguồn: IFRS)
GRI (Global Reporting Initiative) là khung báo cáo phát triển bền vững được sử dụng rộng rãi trên toàn cầu, cung cấp hướng dẫn giúp Doanh nghiệp đo lường, quản lý và công bố các tác động của hoạt động kinh doanh đến môi trường, xã hội và nền kinh tế.
GRI tập trung vào tác động của Doanh nghiệp đối với các bên liên quan và sự phát triển bền vững nói chung.
Hệ thống GRI Standards hiện nay được xây dựng theo cấu trúc gồm ba nhóm tiêu chuẩn chính:
- Tiêu chuẩn chung (Universal Standards): Bao gồm các yêu cầu nền tảng, thông tin chung về Doanh nghiệp và hướng dẫn xác định các chủ đề trọng yếu cần báo cáo.
- Tiêu chuẩn ngành (Sector Standards): Cung cấp hướng dẫn riêng cho các ngành nghề có tác động lớn đến kinh tế, xã hội và môi trường, giúp Doanh nghiệp xác định các vấn đề ESG quan trọng theo đặc thù ngành.
- (Topic Standards): Bao gồm các chủ đề ESG cụ thể như phát thải, đa dạng sinh học, lao động, an toàn sức khỏe, thuế và các vấn đề liên quan khác. Doanh nghiệp lựa chọn các chủ đề cần báo cáo dựa trên kết quả đánh giá trọng yếu.

Sơ đồ cấu trúc GRI trong báo cáo phát triển bền vững (Nguồn: globalreporting)
Việc áp dụng GRI giúp Doanh nghiệp:
- Xây dựng báo cáo phát triển bền vững minh bạch, có hệ thống;
- Thể hiện trách nhiệm đối với các bên liên quan và cộng đồng;
- Nâng cao khả năng quản lý, theo dõi và cải thiện các hoạt động ESG.
Lưu ý: GRI tập trung đánh giá các tác động tích cực hoặc tiêu cực từ hoạt động vận hành và kinh doanh của Doanh nghiệp đến nền kinh tế, môi trường và con người. Các tác động này có thể bao gồm lượng khí thải phát sinh, điều kiện lao động, việc sử dụng tài nguyên, cũng như các hoạt động đóng góp cho cộng đồng.
17 Mục tiêu Phát triển Bền vững (UN SDGs) được toàn bộ 193 nước thành viên Liên Hợp Quốc thông qua vào tháng 9/2015, nằm trong Chương trình nghị sự 2030 vì sự phát triển bền vững (2030 Agenda for Sustainable Development).

Liên Hợp Quốc thông qua Chương trình Nghị sự Phát triển Bền vững 2030
UN SDGs cung cấp định hướng chung nhằm giải quyết các thách thức toàn cầu có mối liên hệ với nhau, bao gồm xóa đói giảm nghèo, giảm bất bình đẳng, ứng phó với biến đổi khí hậu, bảo vệ môi trường, thúc đẩy hòa bình và xây dựng thể chế công bằng.
Mục tiêu xuyên suốt của UN SDGs là nguyên tắc Không bỏ ai lại phía sau (Leave no one behind), hướng đến sự phát triển bền vững và toàn diện cho mọi quốc gia, cộng đồng và cá nhân.
Đối với Doanh nghiệp, UN SDGs được sử dụng như một định hướng chiến lược để:
- Xác định các mục tiêu phát triển bền vững phù hợp với hoạt động kinh doanh;
- Xây dựng các sáng kiến ESG liên quan đến môi trường, xã hội và quản trị;
- Kết nối mục tiêu kinh doanh với các giá trị tạo ra cho cộng đồng và xã hội.
Ví dụ: Một Doanh nghiệp thực phẩm có thể lựa chọn SDG 2 (Xóa đói, đảm bảo an ninh lương thực và thúc đẩy nông nghiệp bền vững) và SDG 12 (Tiêu dùng và sản xuất có trách nhiệm) làm định hướng để cải thiện chuỗi cung ứng, từ việc lựa chọn nguồn nguyên liệu bền vững đến tối ưu quy trình sản xuất. Cách tiếp cận này giúp Doanh nghiệp kết nối các mục tiêu phát triển xã hội với cơ hội kinh doanh và giá trị kinh tế dài hạn.
ISO 26000 là tiêu chuẩn hướng dẫn về trách nhiệm xã hội (Social Responsibility (“SR”)) do Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (International Organization for Standardization (“ISO”)) ban hành.
Tiêu chuẩn này cung cấp các nguyên tắc và hướng dẫn giúp tổ chức vận hành một cách có đạo đức, minh bạch và đóng góp vào sự phát triển bền vững.
ISO 26000 được thiết kế để áp dụng cho mọi loại hình Doanh nghiệp, bao gồm doanh nghiệp tư nhân, cơ quan nhà nước, tổ chức phi chính phủ và các tổ chức phi lợi nhuận.
Khác với ISSB và GRI tập trung vào công bố thông tin và báo cáo ESG, ISO 26000 hướng dẫn Doanh nghiệp tích hợp trách nhiệm xã hội vào hoạt động quản trị và vận hành hằng ngày, thay vì đưa ra các yêu cầu báo cáo hoặc chứng nhận.

ISO 26000 là tiêu chuẩn hướng dẫn, không cấp chứng nhận cho doanh nghiệp
Ví dụ: Tập đoàn bán lẻ nội thất IKEA (Thụy Điển)
IKEA triển khai nhiều hoạt động phù hợp với các nguyên tắc về trách nhiệm xã hội trong ISO 26000, đặc biệt trong quản lý chuỗi cung ứng toàn cầu.

Tập đoàn bán lẻ nội thất IKEA (Thụy Điển)
IKEA xây dựng Bộ Quy tắc Ứng xử dành cho Nhà cung cấp (IWAY – IKEA Supplier Code of Conduct) nhằm thiết lập các yêu cầu về quyền con người, điều kiện lao động, bảo vệ môi trường và đạo đức kinh doanh đối với các nhà cung cấp.
Các nhà cung cấp của IKEA phải đáp ứng các yêu cầu của IWAY để duy trì quan hệ hợp tác với tập đoàn, từ việc cải thiện điều kiện làm việc, quản lý môi trường đến tuân thủ các tiêu chuẩn về đạo đức kinh doanh.
Cách tiếp cận này giúp IKEA tăng cường tính minh bạch trong chuỗi cung ứng, giảm thiểu rủi ro về môi trường và xã hội, đồng thời thể hiện cam kết phát triển bền vững trong hoạt động kinh doanh.
4. Doanh nghiệp sở hữu mã số DUNS được đánh giá ESG như thế nào?
Sau khi sở hữu mã số DUNS (D-U-N-S® Number), Doanh nghiệp có thể tham gia D&B ESG Registered™ đây là chương trình đánh giá và ghi nhận mức độ cam kết ESG do Dun & Bradstreet triển khai.
Chương trình D&B ESG Registered™ giúp Doanh nghiệp đánh giá các hoạt động liên quan đến Môi trường (Environmental), Xã hội (Social) và Quản trị (Governance) giúp Doanh nghiệp minh bạch hóa thông tin ESG với nhà đầu tư, khách hàng, đối tác và các bên liên quan.

Mẫu hồ sơ D&B ESG Registered với thông tin doanh nghiệp và điểm xếp hạng ESG
Các tiêu chí đánh giá của D&B tập trung vào ba nhóm nội dung chính:
- Môi trường (Environmental): Đánh giá các chính sách và hoạt động liên quan đến quản lý tác động môi trường, sử dụng tài nguyên, giảm phát thải và phát triển bền vững.
- Xã hội (Social): Đánh giá trách nhiệm của Doanh nghiệp đối với người lao động, khách hàng, cộng đồng và các bên liên quan.
- Quản trị (Governance): Đánh giá cơ cấu quản trị, đạo đức kinh doanh, tính minh bạch và các chính sách quản lý rủi ro.
Sau khi hoàn tất quá trình đánh giá và xác minh, Doanh nghiệp sẽ được cấp huy hiệu D&B ESG Registered™ và hồ sơ ESG trực tuyến (ESG Profile) trên hệ sinh thái dữ liệu của Dun & Bradstreet.
Đây là cơ sở để Doanh nghiệp nâng cao tính minh bạch, củng cố uy tín thương hiệu và thể hiện cam kết phát triển bền vững với nhà đầu tư, khách hàng và đối tác.
Lưu ý quan trọng
D&B ESG Registered™ không phải là một tiêu chuẩn hoặc chứng nhận ESG độc lập, cũng không thay thế các khung báo cáo như ISSB, GRI, UN SDGs hay ISO 26000.
Đây là chương trình đánh giá của Dun & Bradstreet nhằm ghi nhận mức độ sẵn sàng và cam kết thực hiện ESG của Doanh nghiệp dựa trên các thông lệ và tiêu chuẩn quốc tế.
Liên hệ Global Link Asia Consulting ngay hôm nay để được tư vấn giải pháp đăng ký mã số DUNS phù hợp với nhu cầu của Doanh nghiệp.
5. Báo cáo Bền vững (Sustainability Report) là gì? Báo cáo ESG khác gì với Báo cáo Bền vững?
Báo cáo Bền vững và Báo cáo ESG đều giúp Doanh nghiệp công bố các thông tin liên quan đến Môi trường (Environmental), Xã hội (Social) và Quản trị (Governance).
Tuy nhiên, hai loại báo cáo này có phạm vi, mục tiêu và đối tượng sử dụng khác nhau. Việc hiểu rõ sự khác biệt sẽ giúp Doanh nghiệp lựa chọn khung báo cáo phù hợp với quy mô hoạt động, yêu cầu của nhà đầu tư và thị trường.
5.1. Báo cáo Bền vững (Sustainability Report) là gì?
Báo cáo Bền vững (Sustainability Report) là tài liệu công bố thông tin về các tác động, rủi ro, cơ hội và kết quả hoạt động của Doanh nghiệp liên quan đến môi trường, xã hội và quản trị.
Báo cáo giúp các bên liên quan như nhà đầu tư, khách hàng, đối tác, tổ chức tài chính và cơ quan quản lý đánh giá mức độ phát triển bền vững cũng như năng lực quản trị của Doanh nghiệp.
Một Báo cáo Bền vững thường bao gồm các nội dung:
- Phát thải khí nhà kính (GHG emissions), tiêu thụ năng lượng và sử dụng tài nguyên;
- Quản lý nước, chất thải và các tác động đến môi trường;
- Chính sách lao động, sức khỏe và an toàn nghề nghiệp, quyền con người;
- Quản trị doanh nghiệp, đạo đức kinh doanh và quản lý rủi ro;
- Quản lý chuỗi cung ứng và trách nhiệm với cộng đồng;
- Mục tiêu, kết quả và kế hoạch cải thiện hoạt động ESG.
5.2. Sự khác biệt giữa Báo cáo ESG và Báo cáo Bền vững
Mặc dù đều công bố thông tin liên quan đến ESG, Báo cáo ESG và Báo cáo Bền vững có sự khác biệt về mục đích, phạm vi nội dung và đối tượng sử dụng.
Dưới đây là những điểm khác biệt cơ bản giữa hai loại báo cáo này:
| Tiêu chí | Báo cáo ESG | Báo cáo Bền vững |
| Mục đích | Công bố các chỉ số ESG để đánh giá rủi ro và cơ hội của Doanh nghiệp. | Trình bày toàn diện chiến lược, mục tiêu và kết quả phát triển bền vững của Doanh nghiệp. |
| Nội dung | Tập trung vào dữ liệu định lượng, các chỉ số cốt lõi và hiệu suất tài chính liên quan đến ESG. | Tập trung vào các chính sách, sáng kiến, hành động và câu chuyện phát triển bền vững toàn diện của doanh nghiệp. |
| Đối tượng sử dụng | Nhà đầu tư, tổ chức tài chính, ngân hàng và cơ quan quản lý. | Nhà đầu tư, khách hàng, đối tác, nhân viên, cộng đồng và các bên liên quan khác. |
| Trọng tâm | Đánh giá các rủi ro và cơ hội ESG ảnh hưởng đến hoạt động và giá trị Doanh nghiệp. | Phản ánh tác động của Doanh nghiệp đối với môi trường, xã hội và nền kinh tế trong dài hạn. |
Báo cáo ESG và Báo cáo Bền vững đều là công cụ giúp Doanh nghiệp minh bạch hóa thông tin và khẳng định cam kết phát triển bền vững.
Tùy theo mục tiêu và yêu cầu của nhà đầu tư, đối tác hoặc cơ quan quản lý, Doanh nghiệp có thể lựa chọn xây dựng một hoặc kết hợp cả hai loại báo cáo.
6. Global Link Asia Consulting hỗ trợ Doanh nghiệp đăng ký chứng chỉ ESG như thế nào?
Global Link Asia Consulting hỗ trợ Doanh nghiệp đăng ký chứng chỉ ESG thông qua quy trình toàn diện với các bước sau:
- Tư vấn chi tiết về gói dịch vụ khi đăng ký chứng chỉ ESG;
- Chuẩn bị hồ sơ đăng ký: Hỗ trợ Doanh nghiệp chuẩn bị đầy đủ các báo cáo kế toán, kiểm toán và các tài liệu cần thiết khác để đáp ứng yêu cầu của tổ chức DUNS & Bradstreet;
- Thực hiện thủ tục đăng ký: Thay mặt Doanh nghiệp thực hiện các thủ tục đăng ký và thẩm định ESG trực tiếp với tổ chức DUNS & Bradstreet;
- Theo dõi và cập nhật hồ sơ: Giám sát quá trình kiểm duyệt hồ sơ, cập nhật tình trạng và hỗ trợ Doanh nghiệp xử lý các yêu cầu bổ sung hoặc chỉnh sửa phát sinh;
- Bàn giao chứng nhận ESG: Sau khi hoàn tất, Global Link Asia Consulting sẽ bàn giao chứng nhận D&B ESG Registered cùng huy hiệu cho Doanh nghiệp, xác nhận cam kết công khai dữ liệu và sáng kiến ESG của Doanh nghiệp;
- Hỗ trợ sau chứng nhận: Cung cấp dịch vụ tư vấn liên tục để Doanh nghiệp duy trì và nâng cao các tiêu chuẩn ESG, đảm bảo tuân thủ và cải thiện liên tục trong hoạt động kinh doanh.
Với quy trình hỗ trợ toàn diện này, Global Link Asia Consulting giúp Doanh nghiệp không chỉ đạt được chứng chỉ ESG mà còn nâng cao uy tín và khả năng tiếp cận thị trường quốc tế.
Cá nhân/Doanh nghiệp tham khảo chi tiết các bài viết sau để hiểu rõ hơn về lợi ích, tầm quan trọng ESG, báo cáo ESG đối với hoạt động của Doanh nghiệp:
- Top 5 lĩnh vực nên đăng ký chứng chỉ ESG quốc tế;
- Đăng ký chứng chỉ ESG Registered D&B công ty Holding Singapore;
- Đăng ký ESG Registered D&B cho công ty xuất khẩu sang EU;
- Đăng ký ESG Registered D&B cho công ty Singapore, Hồng Kông, v.v. trọn gói.
7. Những câu hỏi thường gặp về chứng chỉ ESG, và báo cáo ESG
Doanh nghiệp mới triển khai ESG nên bắt đầu bằng việc đánh giá hiện trạng hoạt động, xác định các vấn đề ESG trọng yếu và lựa chọn khung báo cáo hoặc tiêu chuẩn phù hợp với quy mô, ngành nghề và mục tiêu kinh doanh.
Trong giai đoạn đầu, Doanh nghiệp có thể:
- Đánh giá các hoạt động hiện có liên quan đến môi trường, xã hội và quản trị;
- Xác định các rủi ro và cơ hội ESG ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh;
- Lựa chọn khung báo cáo phù hợp như ISSB, GRI, UN SDGs hoặc ISO 26000;
- Xây dựng các chính sách và quy trình thu thập dữ liệu ESG;
- Thiết lập lộ trình công bố thông tin và cải thiện hoạt động theo từng giai đoạn.
Đối với các Doanh nghiệp lần đầu triển khai ESG, việc tham khảo ý kiến từ các chuyên gia hoặc đơn vị tư vấn sẽ giúp xây dựng lộ trình phù hợp, tránh phát sinh chi phí và nguồn lực không cần thiết.
Global Link Asia Consulting cung cấp giải pháp tư vấn ESG toàn diện, hỗ trợ Doanh nghiệp xây dựng lộ trình triển khai phù hợp, hoàn thiện hồ sơ và đáp ứng các yêu cầu về công bố thông tin theo tiêu chuẩn quốc tế.
Không phải mọi Doanh nghiệp đều bắt buộc lập báo cáo ESG. Tuy nhiên, các nhóm Doanh nghiệp sau nên chủ động xây dựng báo cáo ESG từ sớm để đáp ứng yêu cầu của thị trường và định hướng phát triển dài hạn:
- Doanh nghiệp niêm yết hoặc có kế hoạch niêm yết trên sàn chứng khoán: Đáp ứng yêu cầu về minh bạch thông tin, nâng cao năng lực quản trị và tăng khả năng thu hút nhà đầu tư;
- Doanh nghiệp xuất nhập khẩu hoặc tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu: Đáp ứng yêu cầu ESG từ khách hàng, đối tác và các thị trường xuất khẩu như EU, Hoa Kỳ, Nhật Bản;
- Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) hoặc có kế hoạch kêu gọi vốn quốc tế: Gia tăng tính minh bạch, đáp ứng tiêu chí đánh giá của nhà đầu tư, ngân hàng và các tổ chức tài chính;
- Doanh nghiệp thành lập công ty ở nước ngoài hoặc có kế hoạch mở rộng hoạt động quốc tế: Xây dựng hệ thống quản trị bền vững, đáp ứng quy định của nước sở tại và nâng cao uy tín khi hoạt động trên thị trường quốc tế;
- Doanh nghiệp hoạt động trong các ngành có tác động lớn đến môi trường: Chủ động quản lý phát thải, sử dụng tài nguyên hiệu quả và đáp ứng các quy định ngày càng chặt chẽ về phát triển bền vững;
- Doanh nghiệp định hướng phát triển bền vững trong dài hạn: Chuẩn hóa hoạt động quản trị, nâng cao năng lực cạnh tranh và tạo lợi thế khi hợp tác với đối tác trong nước và quốc tế.
Báo cáo ESG giúp Doanh nghiệp tuân thủ quy định, nâng cao uy tín thương hiệu, thu hút nhà đầu tư, cải thiện hiệu quả vận hành, tăng cường niềm tin từ khách hàng, giảm thiểu rủi ro, tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững, và thúc đẩy đổi mới và ra quyết định tốt hơn.
Doanh nghiệp có thể gặp nhiều thách thức khi triển khai Báo cáo ESG, bao gồm việc thu thập dữ liệu, đảm bảo tính chính xác của thông tin, đáp ứng các yêu cầu công bố ngày càng khắt khe và duy trì việc báo cáo thường xuyên.
Doanh nghiệp không bắt buộc phải áp dụng đồng thời nhiều tiêu chuẩn ESG mà nên lựa chọn khung báo cáo phù hợp với quy mô, ngành nghề, yêu cầu của nhà đầu tư, đối tác và quy định tại thị trường hoạt động.
Trong thực tế, nhiều Doanh nghiệp kết hợp các tiêu chuẩn để đáp ứng những mục tiêu khác nhau. Ví dụ:
- ISSB: Phù hợp khi công bố thông tin phục vụ nhà đầu tư và thị trường tài chính.
- GRI: Phù hợp để báo cáo các tác động của Doanh nghiệp đối với môi trường, xã hội và các bên liên quan.
- UN SDGs: Làm cơ sở xây dựng chiến lược phát triển bền vững dài hạn.
- ISO 26000: Hướng dẫn tích hợp trách nhiệm xã hội vào hoạt động quản trị và vận hành.
Việc lựa chọn đúng tiêu chuẩn ngay từ đầu sẽ giúp Doanh nghiệp tối ưu nguồn lực, đáp ứng yêu cầu của các bên liên quan và từng bước hoàn thiện chiến lược ESG.
Hiện nay, Việt Nam chưa có quy định bắt buộc mọi Doanh nghiệp phải đăng ký chứng chỉ ESG.
Tuy nhiên, một số Doanh nghiệp vẫn phải thực hiện các nghĩa vụ công bố thông tin phát triển bền vững hoặc báo cáo dữ liệu môi trường theo quy định, cụ thể:
- Công ty niêm yết phải công bố thông tin về phát triển bền vững trong Báo cáo thường niên theo Thông tư 96/2020/TT-BTC;
- Các cơ sở thuộc diện kiểm kê khí nhà kính phải thực hiện kiểm kê và báo cáo phát thải theo Luật Bảo vệ môi trường 2020 và các văn bản hướng dẫn.
Đối với các Doanh nghiệp chưa thuộc diện bắt buộc, việc triển khai ESG vẫn ngày càng trở nên quan trọng do yêu cầu từ nhà đầu tư, khách hàng, đối tác quốc tế và các thị trường xuất khẩu.
Các Doanh nghiệp có thể học hỏi kinh nghiệm từ những đơn vị đã triển khai ESG thành công để xây dựng chiến lược phù hợp, hoàn thiện quy trình quản trị và nâng cao hiệu quả hoạt động bền vững.
Một số bài học quan trọng bao gồm:
- Xây dựng chiến lược ESG gắn với mục tiêu kinh doanh dài hạn;
- Thiết lập hệ thống thu thập và công bố dữ liệu ESG minh bạch;
- Tích hợp các chính sách về môi trường, lao động và quản trị vào hoạt động hằng ngày;
- Theo dõi kết quả bằng các chỉ số ESG và liên tục cải thiện hiệu quả thực hiện.
Meta là một trong những doanh nghiệp công bố Báo cáo ESG thường niên và triển khai nhiều sáng kiến về phát triển bền vững.
Công ty đầu tư vào các dự án điện mặt trời và điện gió để vận hành trung tâm dữ liệu, đồng thời thúc đẩy các chính sách về đa dạng, bình đẳng và hòa nhập (DEI) cũng như tăng cường minh bạch trong quản trị doanh nghiệp.
Các báo cáo ESG của Meta được công bố công khai trên website quan hệ nhà đầu tư của công ty, giúp nhà đầu tư và các bên liên quan theo dõi mục tiêu, kết quả và tiến độ thực hiện ESG.
ESG giúp Doanh nghiệp thu hút và giữ chân nhân sự bằng cách xây dựng môi trường làm việc minh bạch, công bằng và bền vững. Đây cũng là yếu tố ngày càng được người lao động, đặc biệt là Gen Z và Millennials, quan tâm khi lựa chọn nơi làm việc.
Cụ thể, ESG mang lại những lợi ích sau:
- Xây dựng chính sách đãi ngộ, đào tạo, phát triển nghề nghiệp và môi trường làm việc an toàn, bình đẳng;
- Tăng sức hấp dẫn của thương hiệu tuyển dụng bằng các hoạt động bảo vệ môi trường và trách nhiệm xã hội giúp Doanh nghiệp thu hút nhân sự có cùng giá trị và định hướng phát triển bền vững;
- Xây dựng văn hóa minh bạch và đạo đức giúp duy trì sự gắn kết và giữ chân nhân tài.
Nhờ đó, ESG không chỉ góp phần nâng cao sự hài lòng của người lao động mà còn giúp Doanh nghiệp xây dựng đội ngũ nhân sự ổn định và tạo lợi thế cạnh tranh trong tuyển dụng.
ESG giúp Doanh nghiệp chuyển từ mục tiêu tăng trưởng ngắn hạn sang tạo giá trị bền vững trong dài hạn. Việc tích hợp ESG vào chiến lược kinh doanh giúp Doanh nghiệp chủ động quản lý rủi ro, nắm bắt cơ hội mới và nâng cao năng lực cạnh tranh.
- Chủ động ứng phó với các rủi ro về môi trường, pháp lý, chuỗi cung ứng và biến đổi khí hậu;
- Phát triển sản phẩm, dịch vụ bền vững đáp ứng nhu cầu của khách hàng và các thị trường quốc tế;
- Tiết kiệm năng lượng, sử dụng tài nguyên hiệu quả và giảm chi phí vận hành trong dài hạn;
- Tăng uy tín thương hiệu, thu hút nhà đầu tư, cải thiện khả năng tiếp cận nguồn vốn và tạo nền tảng cho tăng trưởng bền vững.
Khi ESG được tích hợp vào chiến lược phát triển, Doanh nghiệp sẽ có khả năng thích ứng tốt hơn với các thay đổi của thị trường và các yêu cầu ngày càng cao về phát triển bền vững.
Một trong những thách thức lớn nhất khi triển khai ESG là quản lý và đảm bảo chất lượng dữ liệu ESG.
Trên thực tế, dữ liệu ESG thường được thu thập từ nhiều phòng ban, nhà cung cấp và hệ thống khác nhau, khiến việc đo lường, kiểm chứng và công bố thông tin trở nên phức tạp
- Dữ liệu phân tán, thiếu tính đồng nhất giữa các bộ phận;
- Quy trình thu thập và cập nhật dữ liệu còn thủ công, dễ xảy ra sai sót;
- Khó đáp ứng yêu cầu kiểm chứng, kiểm toán hoặc công bố thông tin theo các tiêu chuẩn ESG;
- Thiếu hệ thống quản trị và theo dõi dữ liệu ESG theo thời gian.
Để khắc phục, Doanh nghiệp nên xây dựng quy trình quản lý dữ liệu ESG ngay từ giai đoạn đầu, phân công rõ trách nhiệm giữa các bộ phận và áp dụng các công cụ số để tự động hóa việc thu thập, theo dõi và báo cáo dữ liệu.
Bài viết trên được Global Link Asia Consulting Pte. Ltd. biên soạn và đăng trực tiếp vào website Global Link Asia Consulting lần đầu vào ngày 15 tháng 04 năm 2025. Bài viết, nhãn hiệu và hình ảnh đi kèm đã được Global Link Asia Consulting đăng ký sở hữu trí tuệ, thuộc sở hữu trí tuệ và bản quyền của Globlal Link Asia Consulting Pte. Ltd. Vui lòng không sao chép dưới mọi hình thức trừ trường hợp được đồng ý bằng văn bản của Global Link Asia Consulting Pte. Ltd.
Nội dung trong bài viết này được Global Link Asia Consulting biên soạn nhằm cung cấp thông tin tổng quan và chỉ mang tính chất tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý, thuế, kế toán, ngân hàng hay bất kỳ tư vấn chuyên môn cụ thể nào. Do quy định pháp luật có thể thay đổi theo thời gian và cách áp dụng có thể khác nhau tùy từng tình huống thực tế, Global Link Asia Consulting khuyến nghị Cá nhân/Doanh nghiệp nên tham vấn ý kiến chuyên gia độc lập trước khi đưa ra quyết định cuối cùng. Global Link Asia Consulting không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ thiệt hại nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trong bài viết mà không có tư vấn chuyên môn phù hợp.






