• Quốc gia: Thái Lan
  • Dịch vụ: Thuế - Kế toán
  • Rating Count: 69
  • Rating Value: 4.8

Thuế VAT tại Thái Lan là một trong những nghĩa vụ mà bất kỳ doanh nghiệp nào đang kinh doanh hoặc dự định mở công ty tại Thái Lan đều phải nắm rõ. 

Mức thuế suất, đối tượng phải đăng ký, quy trình kê khai nộp thuế hay quyền hoàn VAT, v.v. đều ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí và cách vận hành của doanh nghiệp. 

Tuy nhiên, hệ thống VAT Thái Lan có nhiều điểm khác biệt, dễ khiến doanh nghiệp nhầm lẫn hoặc vô tình vi phạm. Đặc biệt, những doanh nghiệp xuất khẩu hoặc cung cấp dịch vụ số sang Thái Lan lại càng cần hiểu rõ cách áp dụng thuế suất 7% và 0%. 

Bài viết này của chuyên gia thuế Thái Lan tại Global Link Asia Consulting (GLAC) sẽ giúp Cá nhân/Doanh nghiệp :

  • Nắm trọn các quy định quan trọng;
  • Tránh rủi ro xử phạt thuế giá trị gia tăng.
  • Tối ưu hoạt động kinh doanh tại Thái Lan một cách minh bạch, an toàn và hiệu quả.

1. Tổng quan về thuế VAT tại Thái Lan

Thuế Giá trị gia tăng (Value Addsed Tax (“VAT”) được Thái Lan áp dụng từ năm 1992. Đây là loại thuế tiêu dùng gián thu, áp dụng trên hầu hết hàng hóa và dịch vụ được bán tại Thái Lan.

Theo sắc lệnh Hoàng Gia (Royal Decree No. 799 B.E. 2568 (AD 2025)), mức thuế VAT hiện hành tại Thái Lan tiếp tục là 7% năm 2026, bao gồm 6,3% VAT trung ương và 0,7% thuế địa phương. 

Mặc dù Bộ luật Thuế Thái Lan mục 80 (The Revenue Code section 80) quy định mức thuế chuẩn là 10%, Chính phủ đã “tạm thời” giảm xuống 7% từ năm 1999 nhằm kích cầu kinh tế và hỗ trợ tiêu dùng.

Bên cạnh mức thuế VAT 7%, Thái Lan cũng áp dụng 2 loại thuế VAT là thuế VAT mức 0% và miễn thuế VAT cho các sản phẩm dịch vụ được quy định cụ thể.

Về nguyên tắc, mọi hoạt động bán hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ tại Thái Lan đều phải chịu VAT, nếu Cá nhân/Doanh nghiệp phát hành hóa đơn thuế VAT. Tuy nhiên, khi giao dịch diễn ra với khách hàng nước ngoài, cách áp dụng thuế có sự khác biệt tùy theo nơi thực hiện dịch vụ và nơi dịch vụ được sử dụng.

Dưới đây là các trường hợp phổ biến:

  • Dịch vụ thực hiện ở nước ngoài và được sử dụng ở nước ngoài: Miễn VAT;
  • Dịch vụ thực hiện tại Thái Lan nhưng được sử dụng ở nước ngoài: Áp dụng thuế suất 0% VAT;
  • Dịch vụ thực hiện ở nước ngoài nhưng được sử dụng tại Thái Lan: Áp dụng 7% VAT;
  • Dịch vụ thực hiện tại Thái Lan và được sử dụng tại Thái Lan: Áp dụng 7% VAT.

Nhìn chung, hệ thống VAT của Thái Lan được thiết kế để đảm bảo nguồn thu ổn định cho ngân sách, đồng thời duy trì sự cạnh tranh của doanh nghiệp trong hoạt động xuất khẩu thông qua thuế suất ưu đãi 0%. 

Việc hiểu rõ cách áp dụng VAT theo từng loại giao dịch sẽ giúp Doanh nghiệp tuân thủ đúng quy định và tối ưu chi phí thuế tại Thái Lan.

2. Mức thuế suất VAT tại Thái Lan là bao nhiêu

Thuế VAT tại Thái Lan được áp dụng theo 3 mức thuế suất: thuế suất chuẩn (7%) và thuế suất 0% (zero-rated VAT) và miến thuế VAT (VAT Exemption). 

Mỗi mức thuế suất áp dụng cho các nhóm hàng hóa và dịch vụ khác nhau dựa trên mục đích sử dụng, địa điểm tiêu thụ, và chính sách hỗ trợ thương mại của Chính phủ Thái Lan.

Bảng sau sẽ giúp Cá nhân/Doanh nghiệp hiểu rõ phân loại mức thuế VAT cho từng loại hàng hóa, dịch vụ: 

Thuế VAT 7% (mức chuẩn) Thuế VAT 0% (Zero-rated) Miễn VAT (Exempt)

Áp dụng cho phần lớn hàng hóa, dịch vụ tiêu dùng trong nước.

Ví dụ:

  • Bán hàng hóa trong nước;
  • Cung cấp dịch vụ trong nước (trừ dịch vụ nằm trong danh mục miễn VAT);
  • Dịch vụ số từ nước ngoài cung cấp cho khách hàng Thái Lan (không đăng ký VAT).

Áp dụng cho hoạt động “xuất khẩu” hoặc dịch vụ cung cấp tại Thái Lan nhưng được sử dụng ở nước ngoài.

Ví dụ:

  • Xuất khẩu hàng hóa ra khỏi Thái Lan;
  • Dịch vụ thực hiện tại Thái Lan nhưng sử dụng ở nước ngoài (tư vấn, chuyên môn, v.v.);
  • Vận tải quốc tế bằng đường hàng không hoặc đường biển;
  • Cung ứng cho cơ quan LHQ, đại sứ quán, lãnh sự quán;
  • Giao dịch giữa các kho ngoại quan hoặc EPZ.

Các lĩnh vực đặc thù nhằm phục vụ nhu cầu thiết yếu của người dân hoặc vì mục đích xã hội.

Ví dụ:

  • Dịch vụ y tế (bệnh viện, phòng khám);
  • Giáo dục (công lập và tư thục);
  • Vận tải hành khách nội địa bằng đường bộ;
  • Dịch vụ nghề nghiệp có luật điều chỉnh: bác sĩ, kiểm toán, luật sư tranh tụng;
  • Hoạt động tôn giáo, từ thiện;
  • Nông sản chưa chế biến, phân bón, thức ăn chăn nuôi;
  • Báo, tạp chí, sách giáo khoa.

2.1. Thuế suất VAT hiện hành 7% (tạm thời giảm từ 10%)

Theo luật thuế Thái Lan, mức thuế VAT chuẩn là 10%, tuy nhiên Chính phủ đã tạm thời giảm xuống 7% để kích thích tiêu dùng, thu hút nhà đầu tư và phục hồi nền kinh tế sau đại dịch.

Thuế suất 7% được áp dụng cho hầu hết hoạt động bán hàng hóa và cung cấp dịch vụ tại Thái Lan.

Sản phẩm, dịch vụ bao gồm, nhưng không giới hạn ở sản phẩm, dịch vụ sau:

  • Bán hàng hóa tại thị trường nội địa;
  • Cung cấp dịch vụ cho khách hàng trong nước;
  • Dịch vụ thương mại, nhà hàng, khách sạn (không nằm trong nhóm miễn VAT).

Doanh nghiệp khi áp dụng thuế VAT 7% có nghĩa vụ:

  • Thu VAT từ khách hàng;
  • Phát hành tax invoice (hóa đơn VAT);
  • Kê khai VAT theo tháng (Form VAT 30).

2.2. Thuế suất 0% (zero-rated VAT)

Thuế suất 0% áp dụng cho các hoạt động không tiêu dùng trong nội địa Thái Lan, hoặc liên quan đến xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ.

Mặc dù thuế suất là 0%, doanh nghiệp vẫn phải kê khai và nộp tờ khai VAT hàng tháng, và quan trọng hơn là được khấu trừ/hoàn lại thuế VAT đầu vào.

Các trường hợp áp dụng thuế VAT 0% gồm:

  • Xuất khẩu hàng hóa ra khỏi Thái Lan;
  • Cung cấp dịch vụ thực hiện tại Thái Lan nhưng được sử dụng ở nước ngoài;
  • Cung cấp hàng hóa/dịch vụ cho:
    • Tổ chức Liên Hợp Quốc, đại sứ quán, lãnh sự quán;
    • Cơ quan chính phủ nhận viện trợ nước ngoài;
  • Hàng hóa/dịch vụ trong khu EPZ (Export Processing Zone) hoặc Free Zone;
  • Hàng hóa chuyển giữa các kho ngoại quan hoặc giữa các doanh nghiệp trong EPZ.

Đây là cơ chế quan trọng giúp doanh nghiệp có dòng tiền tốt hơn nhờ quyền hoàn VAT đầu vào.

3. Đối tượng phải nộp VAT (Taxable person) tại Thái Lan là ai?

Trong hệ thống thuế Thái Lan, VAT áp dụng cho cả cá nhân và tổ chức có hoạt động kinh doanh hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ. Việc xác định đúng đối tượng phải đăng ký VAT là bước đầu tiên để doanh nghiệp tránh rủi ro vi phạm pháp lý và chậm nộp thuế.

3.1 Cá nhân hoặc doanh nghiệp kinh doanh tại Thái Lan

Bất kỳ cá nhân hoặc tổ chức nào có hoạt động kinh doanh thường xuyên tại Thái Lan và doanh thu vượt mức 1,8 triệu THB/năm bắt buộc phải đăng ký VAT với Cục thuế Thái Lan (The Revenue Deparment of Thái Lan).

Doanh nghiệp cần nộp hồ sơ đăng ký trước khi bắt đầu hoạt động kinh doanh hoặc trong vòng 30 ngày kể từ khi doanh thu đạt ngưỡng 1,8 triệu THB, tránh trường hợp bị phạt do đăng ký muộn.

Điều này áp dụng cho mọi ngành hàng như:

  • Thương mại truyền thống;
  • Bán buôn/bán lẻ;
  • Dịch vụ cung cấp trực tiếp tại Thái Lan.
  • Các hoạt độg kinh donh khác.

4. Hàng hóa và dịch vụ được miễn VAT

Không phải mọi hoạt động kinh doanh tại Thái Lan đều phải kê khai và nộp VAT. Luật Thuế của Thái Lan quy định một số nhóm hàng hóa và dịch vụ nằm ngoài phạm vi áp dụng VAT, vì đây là những lĩnh vực mang tính chất thiết yếu, phục vụ nhu cầu xã hội hoặc được Chính phủ ưu tiên thúc đẩy thương mại quốc tế.

Theo quy định hiện hành của Cục thuế Thái Lan, các nhóm được miễn VAT gồm:

4.1 Hàng hóa nông sản chưa qua chế biến và sản phẩm liên quan

Các mặt hàng nông nghiệp ở trạng thái nguyên bản sẽ không chịu VAT, bao gồm:

  • Nông sản chưa qua chế biến;
  • Phân bón, thức ăn chăn nuôi, thuốc bảo vệ thực vật.

Việc miễn VAT cho nhóm này nhằm hỗ trợ sản xuất nông nghiệp và ổn định giá lương thực trong nước.

Ghi chú quan trọng cho doanh nghiệp:

  • Miễn VAT khác với thuế suất VAT 0%.
    • Miễn VAT: không được khấu trừ VAT đầu vào.
    • Thuế suất VAT 0%: vẫn kê khai VAT, và được khấu trừ hoặc hoàn thuế đầu vào (áp dụng cho xuất khẩu).
  • Nếu hoạt động kinh doanh nằm trong danh mục miễn VAT, doanh nghiệp không bắt buộc phải đăng ký VAT, ngay cả khi doanh thu vượt 1,8 triệu THB/năm.

5. Cách tính thuế VAT (VAT Calculation) Thái Lan

Thuế VAT tại Thái Lan được tính dựa trên nguyên tắc: doanh nghiệp thu hộ thuế từ khách hàng và nộp lại cho Cục thuế Thái Lan, đồng thời có quyền khấu trừ phần VAT đã trả khi mua hàng hóa, dịch vụ phục vụ hoạt động kinh doanh.

Công thức tính VAT rất rõ ràng: VAT phải nộp = Output VAT – Input VAT

Trong đó:

  • Output VAT: là khoản VAT doanh nghiệp thu từ khách hàng khi bán hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ.
  • Input VAT: là khoản VAT doanh nghiệp đã trả khi mua hàng hóa/dịch vụ từ nhà cung cấp hoặc khi nhập khẩu hàng hóa vào Thái Lan (thu tại Hải quan).

Cách tính VAT trên hàng hóa và dịch vụ thông thường:

VAT được tính dựa trên giá trị hàng hóa hoặc dịch vụ (chưa bao gồm VAT) và mức thuế suất tương ứng (7% hoặc 0%).

Ví dụ: Doanh nghiệp bán 100.000 THB hàng hóa nội địa. VAT đầu ra (Output VAT) = 100.000 x 7% = 7.000 THB

Nếu trong tháng doanh nghiệp có 3.000 THB VAT đầu vào (chứng minh bằng Tax Invoice hợp lệ), thì:

VAT phải nộp = Output VAT – Input VAT = 7.000 – 3.000 = 4.000 THB

Doanh nghiệp chỉ cần nộp 4.000 THB, không phải nộp toàn bộ 7.000 THB.

Lưu ý quan trọng về Input VAT không được khấu trừ:

Theo quy định, một số chi phí không được khấu trừ VAT, chẳng hạn:

  • Chi phí tiếp khách, giải trí;
  • VAT phát sinh từ hàng hóa/dịch vụ không dùng cho mục đích kinh doanh.

Tuy nhiên, khoản VAT này có thể được tính vào chi phí được trừ khi tính thuế thu nhập doanh nghiệp (CIT)

6. Quy trình đăng ký, kê khai và nộp VAT tại Thái Lan

Doanh nghiệp kinh doanh hàng hóa hoặc dịch vụ chịu thuế VAT tại Thái Lan phải thực hiện đầy đủ hai nghĩa vụ quan trọng: đăng ký VAT và kê khai và nộp VAT hàng tháng. 

Việc tuân thủ đúng quy định giúp doanh nghiệp xuất hóa đơn VAT hợp lệ, được khấu trừ thuế đầu vào và tránh các khoản phạt không đáng có.

Chuyên gia thuế kế toán của Global Link Asia Consulting sẽ giúp Doanh nghiệp kiểm tra tình trạng đăng ký thuế VAT và hỗ trợ Doanh nghiệp đăng ký đầy đủ đúng quy định.

6.1 Thủ tục đăng ký VAT tại Thái Lan

Doanh nghiệp cần nộp Form VAT 01 đến Cục thuế Thái Lan (Revenue Department). Nhà kinh doanh có thể thực hiện theo hai cách:

Hình thức đăng ký Nơi nộp hồ sơ
Nộp trực tiếp Revenue Department (khu vực doanh nghiệp đặt trụ sở)
Nộp online Cổng đăng ký điện tử của Revenue Department (dành cho doanh nghiệp nước ngoài và digital service provider)

Hồ sơ đăng ký cần cung cấp thông tin cơ bản của doanh nghiệp như: giấy phép kinh doanh, địa chỉ trụ sở, hoạt động ngành nghề và các tài liệu pháp lý theo yêu cầu của cơ quan thuế.

Thời hạn đăng ký thuế VAT Thái Lan

Theo quy định của Revenue Department, doanh nghiệp phải hoàn tất đăng ký VAT trong một trong các trường hợp sau:

  • Trước khi bắt đầu hoạt động kinh doanh; hoặc
  • Trong vòng 30 ngày kể từ thời điểm doanh thu vượt 1,8 triệu THB/năm.

Việc đăng ký trễ có thể dẫn đến:

  • Phạt hành chính;
  • Truy thu VAT;
  • Không được khấu trừ VAT đầu vào trong thời gian chậm đăng ký.

Trường hợp doanh nghiệp có nhiều chi nhánh

Nếu doanh nghiệp có nhiều chi nhánh, tất cả hồ sơ đăng ký VAT được nộp tại cơ quan thuế nơi đặt trụ sở chính để bảo đảm tính thống nhất trong việc quản lý mã số VAT và kê khai về sau.

Nhà cung cấp dịch vụ số nước ngoài

Nhà cung cấp dịch vụ số không có hiện diện tại Thái Lan nhưng có doanh thu từ thị trường Thái bắt buộc phải đăng ký VAT qua hệ thống e-Service của Revenue Department.

7. Hoàn thuế VAT (VAT Refund) tại Thái Lan

Hệ thống thuế VAT của Thái Lan cho phép doanh nghiệp được hoàn thuế trong trường hợp số thuế đầu vào (Input VAT) lớn hơn số thuế đầu ra (Output VAT). Cơ chế này giúp đảm bảo tính công bằng, tránh đánh thuế trùng và hỗ trợ doanh nghiệp duy trì dòng tiền ổn định trong quá trình kinh doanh.

7.1 Điều kiện để được hoàn VAT Thái Lan

Theo quy định của Cục thuế Thuế Thái Lan (Revenue Department), doanh nghiệp được quyền yêu cầu hoàn thuế nếu:

Input VAT > Output VAT trong kỳ kê khai 

Điều này thường xảy ra khi:

  • Doanh nghiệp mới đầu tư hoặc mở rộng hoạt động, mua sắm tài sản cố định với giá trị lớn (Input VAT nhiều, doanh thu chưa phát sinh);
  • Doanh nghiệp xuất khẩu hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ áp dụng thuế suất 0%, không phát sinh VAT đầu ra nhưng vẫn phải trả VAT đầu vào cho chi phí, nguyên vật liệu.

Một số lưu ý quan trọng khi hoàn VAT:

Hóa đơn VAT phải có đầy đủ thông tin theo quy định (tên người bán, người mua, mã số thuế, mô tả hàng hóa, giá trị, VAT 7%, ngày phát hành).

Chi phí không liên quan đến hoạt động kinh doanh (như chi phí giải trí, quà tặng, tiếp khách) sẽ không được khấu trừ VAT. Tuy nhiên, các khoản này vẫn có thể được tính vào chi phí được trừ khi xác định thuế thu nhập doanh nghiệp (CIT).

Doanh nghiệp nên lưu giữ hồ sơ ít nhất 5 năm để phục vụ việc tra soát, kiểm tra thuế sau hoàn.

8. Rủi ro & xử phạt về VAT tại Thái Lan

Trong hệ thống thuế Thái Lan, việc kê khai và nộp VAT được quản lý rất chặt chẽ. Cơ quan Thuế (Revenue Department) thường xuyên đối chiếu dữ liệu hóa đơn đầu ra, đầu vào và tiến hành kiểm tra định kỳ.

Do đó, chỉ một sai sót nhỏ trong kê khai hoặc nộp thuế cũng có thể dẫn đến phạt tài chính, thậm chí bị truy thu thuế nhiều năm về trước.

Việc nắm rõ các quy định về rủi ro và xử phạt VAT giúp doanh nghiệp chủ động phòng tránh, bảo vệ uy tín và duy trì tính minh bạch trong hoạt động tài chính.

8.1 Các hành vi vi phạm phổ biến về VAT

Một số lỗi mà doanh nghiệp thường gặp phải khi thực hiện nghĩa vụ thuế VAT tại Thái Lan bao gồm:

  • Kê khai VAT sai hoặc thiếu so với thực tế phát sinh;
  • Nộp tờ khai chậm hoặc nộp thiếu số thuế phải trả;
  • Không phát hành hóa đơn VAT (Tax Invoice) đúng quy định;
  • Sử dụng hóa đơn không hợp lệ hoặc không có chứng từ chứng minh VAT đầu vào;
  • Không đăng ký VAT đúng thời hạn (vượt quá 30 ngày sau khi doanh thu vượt ngưỡng 1,8 triệu THB).

Những hành vi trên đều có thể dẫn đến phạt tài chính, truy thu hoặc trong trường hợp nghiêm trọng – bị điều tra về gian lận thuế.

9. Global Link Asia Consulting hỗ trợ Doanh nghiệp kê khai thuế VAT tại Thái Lan như thế nào?

Global Link Asia Consulting đồng hành cùng Doanh nghiệp trong toàn bộ quy trình tuân thủ thuế VAT tại Thái Lan. 

Với hơn 10 năm kinh nghiệm hỗ trợ nhiều doanh nghiệp quốc tế hoạt động tại thị trường Thái Lan thành công, bền vững, Global Link Asia Consulting tự hào mang đến dịch vụ thuế kế toán, hõ trợ vận hành công ty ở Thái trọn gói, chuyên nghiệp, bền vững:

  • Tư vấn nghĩa vụ VAT theo loại hình doanh nghiệp, ngành nghề và mô hình giao dịch;
  • Đăng ký mã số VAT và xử lý hồ sơ pháp lý với Cục thuế Thái Lan, bao gồm e-Service VAT cho doanh nghiệp nước ngoài;
  • Thực hiện kê khai VAT hàng tháng (Form VAT 30) và lập báo cáo VAT đầu vào, đầu ra theo chuẩn của Cục Thuế Thái Lan;
  • Rà soát hóa đơn VAT và chứng từ để bảo đảm tính hợp lệ trước khi nộp tờ khai;
  • Thay mặt doanh nghiệp nộp VAT điện tử qua hệ thống e-Payment hoặc Internet Banking;
  • Cảnh báo rủi ro thuế và nhắc hạn nộp để doanh nghiệp tránh phạt chậm nộp, kê khai sai hoặc bị truy thu;
  • Hỗ trợ làm việc với cơ quan thuế Thái Lan trong các trường hợp kiểm tra, đối chiếu hoặc yêu cầu bổ sung hồ sơ.

10. Những câu hỏi thường gặp về thuế VAT tại Thái Lan

1. Thuế VAT tại Thái Lan hiện đang áp dụng mức bao nhiêu?

Mức thuế VAT chuẩn tại Thái Lan hiện là 7% (được gia hạn liên tục nhiều năm qua nhằm hỗ trợ nền kinh tế). Một số hoạt động có thể áp dụng thuế suất 0%, chẳng hạn như xuất khẩu hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ ra nước ngoài theo điều kiện quy định.

Global Link Asia Consulting là chuyên gia tư vấn tiên phong với hơn 10 năm kinh nghiệm, là đối tác tin cậy đồng hành cùng hơn 750 doanh nghiệp phát triển chuyên nghiệp và tạo sự đột phá trên thị trường quốc tế.

Global Link Asia Consulting chuyên tư vấn chiến lược và hỗ trợ thành lập công ty tại hơn 10 quốc gia khác nhau, cung cấp các dịch vụ hỗ trợ vận hành trọn gói từ A - Z, bao gồm:

Hơn 10 năm kinh nghiệm, đội ngũ chuyên gia 5-25 năm kinh nghiệm với các chứng chỉ chuẩn quốc tế, đối tác trực tiếp OCBC, UOB, DBS, PayPal, Stripe và bề dày hỗ trợ hơn 750 khách hàng thuộc nhiều lĩnh vực và quy mô, Global Link Asia Consulting tự hào cam kết cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp, đúng luật, minh bạch, không chi phí ẩn, đồng hành cùng doanh nghiệp phát triển đột phá và vững bền.

Hơn 700 khách hàng
+700
Khách hàng
10 năm kinh nghiệm
+10 năm
Kinh nghiệm
Giải thưởng uy tín
Top 10
Thương hiệu Châu Á
Thu gọn Mở rộng


Bài viết trên được Global Link Asia Consulting Pte. Ltd. biên soạn và đăng trực tiếp vào website Global Link Asia Consulting lần đầu vào ngày 23 tháng 12 năm 2025. Bài viết, nhãn hiệu và hình ảnh đi kèm đã được Global Link Asia Consulting đăng ký sở hữu trí tuệ, thuộc sở hữu trí tuệ và bản quyền của Globlal Link Asia Consulting Pte. Ltd. Vui lòng không sao chép dưới mọi hình thức trừ trường hợp được đồng ý bằng văn bản của Global Link Asia Consulting Pte. Ltd.