🎧 Nghe bài viết này
Chính sách thuế thu nhập doanh nghiệp (“TNDN”) tại Thái Lan đang trở thành lợi thế cạnh tranh mới cho nhà đầu tư quốc tế.
Không chỉ sở hữu mức thuế thu nhập doanh nghiệp ổn định, Chính phủ Thái Lan ban hành nhiều chính sách ưu đãi, từ khấu hao nhanh, miễn giảm thuế cho sản xuất thương mại, logistics, công nghệ, tạo môi trường kinh doanh hấp dẫn.
Thực tế, các tập đoàn toàn cầu như Samsung, Lazada, Nike, Netflix lựa chọn Thái Lan làm trụ sở tại Châu Á.
Trong bài viết này, Global Link Asia Consulting sẽ giúp Cá nhân/Doanh nghiệp nắm rõ:
- Quy định mới nhất về thuế thu nhập doanh nghiệp (CIT) tại Thái Lan;
- Cách kê khai, nộp thuế và tận dụng ưu đãi thuế hợp pháp;
- Cập nhật xu hướng thuế toàn cầu như Pillar Two: Thuế tối thiểu 15% ảnh hưởng đến doanh nghiệp FDI.
1. Tổng quan về thuế thu nhập doanh nghiệp tại Thái Lan
Theo quy định của Cục thuế Thái Lan (The Revenue Deparment of Thái Lan), thuế thu nhập doanh nghiệp (Corporate Income Tax (“CIT“)) là loại thuế đánh trên lợi nhuận trước thuế của công ty thành lập tại Thái Lan hoặc công ty nước ngoài có phát sinh thu nhập từ Thái Lan.
Đây là sắc thuế quan trọng mà mọi công ty, dù là doanh nghiệp nội địa hay doanh nghiệp nước ngoài hoạt động tại Thái Lan đều phải tuân thủ theo quy định của Cục thuế Thái Lan.
Đối với doanh nghiệp nước ngoài đang có kế hoạch mở công ty Thái Lan, đặt văn phòng thương mại, hoặc thâm nhập thị trường tại Thái Lan, việc nắm rõ CIT ngay từ đầu là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến mô hình tài chính, chiến lược giá và lợi nhuận thực nhận.
2. Tỷ lệ thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành tại Thái Lan
Theo quy định của Cục thuế Thái Lan, mức thuế thu nhập doanh nghiệp tiêu chuẩn đang được áp dụng là 20%.
Đây là mức thuế áp dụng cho hầu hết các doanh nghiệp hoạt động tại Thái Lan, bao gồm doanh nghiệp nội địa và doanh nghiệp nước ngoài có phát sinh thu nhập từ hoạt động kinh doanh tại Thái Lan.
Điểm đáng chú ý đối với nhà đầu tư và doanh nghiệp:
- Thái Lan áp dụng thuế suất đồng nhất 20%, không phân biệt ngành nghề (trừ các lĩnh vực đặc thù như dầu khí). Ví dụ: công ty đại chúng trên sành chứng khoán Thái SET, công ty trên sàn MAI.
- Doanh nghiệp mới hoặc doanh nghiệp quy mô nhỏ có thể được hưởng thuế suất ưu đãi theo bậc lũy tiến, giúp giảm áp lực thuế trong giai đoạn đầu hoạt động.
Thái Lan có chính sách ưu đãi thuế cho công ty hoặc pháp nhân có vốn điều lệ không vượt quá 5 triệu Bath Thái (BTH) và doanh thu hằng năm không vượt quá 30 triệu BTH.
Thuế CIT được tính theo bậc như sau:
| Mức lợi nhuận ròng (THB) | Thuế suất CIT |
| 0 – 300.000 | 0% |
| 300.001 – 3.000.000 | 15% |
| Trên 3.000.000 | 20% |
Chính sách này đặc biệt phù hợp với các Doanh nghiệp đang thử nghiệm thị trường hoặc mở công ty thương mại, phân phối quy mô nhỏ tại Thái Lan.
| Quốc gia | Thuế thu nhập doanh nghiệp tiêu chuẩn | Thông tin thêm |
| Thái Lan | 20% | Có ưu đãi theo bậc cho SME; thuế suất ổn định nhiều năm. Có ưu đãi thuế cho công ty đăng ký thành công giấy phép BOI. |
| Hồng Kông | 8,25% - 16,5% | Thuế áp dụng cho thu nhập phát sinh trong lãnh thổ Hồng Kông và nhiều ưu đãi khác. |
| Singapore | 17% | Miễn/giảm thuế mạnh cho 3 năm đầu với doanh nghiệp mới. |
| Malaysia | 24% (SME 17%) | Mức thuế SME tốt nhưng cao hơn Thái Lan ở mức tiêu chuẩn. |
Nhận xét:
- Singapore có mức thuế thấp nhất (17%), tuy nhiên chi phí vận hành doanh nghiệp và tuân thủ cao hơn.
- Thái Lan có thuế suất tiêu chuẩn thấp hơn Malaysia và dễ tiếp cận ưu đãi hơn.
- Nếu doanh nghiệp Việt ưu tiên thị trường tiêu thụ và chi phí hợp lý, Thái Lan là lựa chọn cân bằng giữa thuế, chi phí vận hành và quy mô thị trường.
3. Ai phải nộp thuế thu nhập doanh nghiệp tại Thái Lan?
Không phải chỉ các doanh nghiệp thành lập tại Thái Lan mới phải nộp thuế thu nhập doanh nghiệp (CIT). Theo quy định của Cục Thuế Thái Lan, bất kỳ tổ chức hoặc pháp nhân nào phát sinh thu nhập từ Thái Lan, dù là công ty trong nước hay nước ngoài, đều có thể chịu thuế thu nhập doanh nghiệp hoặc thuế khấu trừ tại nguồn.
Pháp luật Thái Lan quy định rõ các nhóm đối tượng phải nộp thuế thu nhập doanh nghiệp như sau:
Bao gồm:
- Công ty trách nhiệm hữu hạn (Limited company);
- Công ty đại chúng (Public company limited);
- Công ty hợp danh (Limited / Registered partnership).
Các doanh nghiệp này sẽ bị đánh thuế trên toàn bộ thu nhập toàn cầu, nghĩa là thu nhập ở Thái Lan và cả ở nước ngoài đều phải kê khai và đóng thuế tại Thái Lan.
Doanh nghiệp nước ngoài thuộc một trong các trường hợp dưới đây đều phải kê khai và đóng thu nhập doanh nghiệp tại Thái Lan:
| Trường hợp | Nghĩa vụ thuế |
| Có hoạt động kinh doanh tại Thái Lan (mở văn phòng, thuê nhân sự, có đại lý, v.v.) | Bị đánh thuế trên phần lợi nhuận phát sinh tại Thái Lan |
| Kinh doanh tại nhiều nước bao gồm Thái Lan (ví dụ vận chuyển hàng hóa/xuất nhập khẩu) | Thu nhập liên quan đến thị trường Thái Lan sẽ bị đánh thuế. |
| Có đại lý, nhân viên hoặc người đại diện tại Thái Lan thực hiện giao dịch thay mặt công ty | Bị xem là có cơ sở kinh doanh tại Thái Lan (Permanent Establishment). |
| Không kinh doanh ở Thái Lan nhưng nhận thu nhập phát sinh từ Thái Lan (phí dịch vụ, lãi vay, bản quyền, v.v.) | Không nộp CIT nhưng bị khấu trừ thuế tại nguồn (WHT). |
Các hình thức liên doanh hoặc tổ chức nước ngoài hoạt động như một doanh nghiệp sinh lợi cũng thuộc đối tượng chịu thuế thu nhập doanh nghiệp tại Thái Lan.
Mặc dù là tổ chức phi lợi nhuận, nhưng nếu phát sinh doanh thu từ hoạt động kinh doanh, tổ chức vẫn thuộc đối tượng chịu thuế thu nhập doanh nghiệp tại Thái Lan.
4. Thuế & khấu trừ tại nguồn (WHT) khi Doanh nghiệp nhận thu nhập từ Thái Lan
Tại Thái Lan, khi Cá nhân/Doanh nghiệp nhận thu nhập từ các nguồn trong nước như cổ tức, lãi vay, phí bản quyền hay phí dịch vụ, người chi trả có trách nhiệm khấu trừ thuế tại nguồn hay thuế nhà thầu (Withholding Tax) trước khi thanh toán. Đây là một phần quan trọng trong hệ thống thuế doanh nghiệp Thái Lan, đảm bảo nghĩa vụ thuế được thực hiện đúng thời điểm và minh bạch.
Theo quy định của Cục thuế Thái Lan (Revenue Department), Doanh nghiệp chi trả thu nhập phải:
- Khấu trừ thuế ngay khi phát sinh thanh toán;
- Nộp tờ khai CIT 53 cùng số tiền thuế đã khấu trừ trong vòng 7 ngày của tháng kế tiếp;
- Số thuế đã khấu trừ sẽ được tính vào phần thuế CIT phải nộp của bên nhận thu nhập (nếu là doanh nghiệp nội địa).
Đối với doanh nghiệp nước ngoài, thuế nhà thầu (Withholding Tax) là thuế cuối cùng áp dụng cho khoản thu nhập từ Thái Lan, trừ khi có Hiệp định tránh đánh thuế hai lần (DTA) giữa Thái Lan và quốc gia của doanh nghiệp giúp giảm thuế suất.
| Loại thu nhập | Thuế suất khấu trừ (WHT) | Ghi chú |
| Cổ tức (Dividends) | 10% | Có thể giảm theo hiệp định DTA |
| Lãi vay (Interest) | 1% | 10% nếu trả cho tổ chức phi lợi nhuận (association/foundation) |
| Phí bản quyền (Royalties) | 3% | 10% nếu trả cho tổ chức phi lợi nhuận |
| Phí quảng cáo (Advertising Fees) | 2% | - |
| Phí dịch vụ và tư vấn chuyên môn (Service & Professional Fees) |
| Tùy tình huống cụ thể |
| Giải thưởng, tiền thưởng (Prizes) | 5% | - |
Lưu ý:
- Các cơ quan chính phủ tại Thái Lan có nghĩa vụ khấu trừ 1% trên mọi khoản thanh toán cho doanh nghiệp.
- Mức thuế khấu trừ thực tế có thể được điều chỉnh theo hiệp định tránh đánh thuế hai lần (DTA) mà Thái Lan ký kết với quốc gia của doanh nghiệp nhận thu nhập.
Ví dụ:
Công ty ABC Việt Nam ký hợp đồng cung cấp dịch vụ tư vấn kỹ thuật cho công ty XYZ Thái Lan. Giá trị hợp đồng là 100.000 THB.
Quy định áp dụng: Theo luật thuế Thái Lan, phí dịch vụ trả cho công ty nước ngoài không có chi nhánh tại Thái Lan bị khấu trừ 5% WHT trước khi thanh toán.
Cách tính thuế: Thuế WHT= 100.000×5% = 5.000 THB
Kết quả: Công ty XYZ chỉ chuyển cho ABC 95.000 THB, và giữ lại 5.000 THB để nộp cho Cục thuế Thái Lan.
Lưu ý: ABC Việt Nam có thể yêu cầu miễn/giảm thuế WHT theo Hiệp định tránh đánh thuế hai lần (DTA Việt Nam – Thái Lan) nếu cung cấp đầy đủ chứng từ hợp lệ (Giấy chứng nhận cư trú thuế).
5. Quy định về khấu hao tài sản & ưu đãi thuế tại Thái Lan
Một trong những lợi thế nổi bật của hệ thống thuế doanh nghiệp Thái Lan là chính sách khấu hao tài sản linh hoạt và nhiều ưu đãi đặc biệt dành cho doanh nghiệp, đặc biệt là nhóm doanh nghiệp sản xuất, thương mại và logistics.
Theo quy định của Cục thuế Thái Lan (Revenue Department), doanh nghiệp được phép khấu hao theo tỷ lệ phần trăm cố định dựa trên loại tài sản:
| Loại tài sản | Mức khấu hao |
| Tòa nhà bền vững (Durable building) | Khấu hao 5% mỗi năm |
| Tòa nhà tạm thời (Temporary building) | Khấu hao 100% trong năm đầu tiên |
| Máy móc và thiết bị | Khấu hao 20% giá trị mỗi năm |
| Máy móc phục vụ R&D | Được khấu hao nhanh 40% ngay trong năm đầu, phần còn lại khấu hao theo tỷ lệ thông thường |
| Máy tính và thiết bị công nghệ |
|
| Phần mềm (Computer programs) | Tương tự máy tính, SME được khấu hao nhanh 40% trong năm đầu tiên, sau đó khấu hao dần trong 3 năm. |
Chính phủ Thái Lan có chính sách khuyến khích các doanh nghiệp nhỏ (SME) đầu tư và đổi mới thiết bị công nghệ bằng việc cho phép khấu hao nhanh và rút ngắn thời gian khấu hao (SME được định nghĩa là doanh nghiệp có tổng tài sản cố định dưới 200 triệu Baht và dưới 200 nhân viên).
Nhờ chính sách này, doanh nghiệp tại Thái Lan có thể giảm gánh nặng thuế trong ngắn hạn, đồng thời tối ưu dòng tiền để tái đầu tư vào hoạt động sản xuất, kinh doanh hoặc mở rộng chuỗi logistics.
6. Thủ tục kê khai và nộp thuế thu nhập doanh nghiệp tại Thái Lan
Khi doanh nghiệp (bao gồm cả doanh nghiệp nước ngoài) thực hiện hoạt động kinh doanh tại Thái Lan, doanh nghiệp có trách nhiệm kê khai và nộp thuế thu nhập doanh nghiệp (Corporate Income Tax) cho Cục thuế Thái Lan theo đúng quy định.
Doanh nghiệp phải nộp tờ khai thuế thu nhập doanh nghiệp Form CIT 50 trong vòng 150 ngày kể từ ngày kết thúc năm tài chính.

Khi nộp tờ khai, doanh nghiệp cần đóng đủ số thuế phải nộp tương ứng với lợi nhuận phát sinh trong kỳ.
Trường hợp doanh nghiệp chuyển lợi nhuận ra khỏi Thái Lan, doanh nghiệp còn phải nộp thêm tờ khai Form CIT 54 và đóng thuế trên số lợi nhuận chuyển đi. Thời hạn nộp là 7 ngày kể từ ngày phát sinh giao dịch chuyển lợi nhuận ra nước ngoài.

Ngoài tờ khai thuế thu nhập doanh nghiệp hàng năm, Doanh nghiệp còn phải thực hiện tạm nộp thuế thông qua Form CIT 51.
- Doanh nghiệp cần ước tính lợi nhuận và số thuế CIT phải nộp cho cả năm.
- Sau đó doanh nghiệp tạm nộp 50% số thuế CIT dự kiến trong vòng 2 tháng kể từ ngày kết thúc 6 tháng đầu của năm tài chính.

Khoản thuế tạm nộp này sẽ được khấu trừ vào nghĩa vụ thuế thu nhập doanh nghiệp cuối năm.
Nếu doanh nghiệp tại Thái Lan thanh toán thu nhập cho một doanh nghiệp nước ngoài không cư trú (không hoạt động kinh doanh tại Thái Lan), khoản thanh toán đó sẽ bị khấu trừ thuế tại nguồn (Withholding Tax) theo tỷ lệ cố định tuỳ loại thu nhập.
Doanh nghiệp tại Thái Lan có trách nhiệm:
- Khấu trừ thuế tại nguồn ngay thời điểm thanh toán;
- Nộp tờ khai Form CIT 54;
- Chuyển số thuế đã khấu trừ cho Cục thuế Thái Lan trong vòng 7 ngày của tháng kế tiếp.
Tại Thái Lan, kỳ kế toán tiêu chuẩn là 12 tháng. Tuy nhiên, doanh nghiệp có thể:
- Chọn kỳ kế toán đầu tiên tính từ ngày thành lập đến bất kỳ ngày nào miễn là thời gian dưới 12 tháng.
- Trong trường hợp muốn thay đổi ngày kết thúc năm tài chính, doanh nghiệp phải gửi yêu cầu lên Cục thuế Thái Lan để xem xét và phê duyệt bằng văn bản.
7. Quy định thuế tối thiểu toàn cầu 15% tại Thái Lan (Pillar Two)
Bắt đầu từ năm 2025, Thái Lan chính thức áp dụng cơ chế thuế tối thiểu toàn cầu (Global Minimum Tax – Pillar Two) theo khung quy định của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD).
Đây là bước tiến quan trọng trong việc điều chỉnh chính sách thuế quốc tế, nhằm đảm bảo các tập đoàn đa quốc gia (MNEs) đóng thuế công bằng tại nơi tạo ra lợi nhuận.
Pillar Two áp dụng đối với các tập đoàn có doanh thu hợp nhất toàn cầu từ 750 triệu EUR trở lên trong ít nhất 2 năm trong 4 năm tài chính gần nhất.
Những tập đoàn này bao gồm các doanh nghiệp đầu tư nước ngoài (FDI) đang có chi nhánh, công ty con hoặc cơ sở kinh doanh tại Thái Lan.
Thái Lan đã ban hành Nghị định khẩn cấp về Thuế bổ sung (Emergency Decree on Top-up Tax, B.E. 2567) (2024), quy định mức thuế tối thiểu toàn cầu 15% và triển khai đồng thời ba cơ chế cốt lõi của Pillar Two:
- QDMTT (Qualified Domestic Minimum Top-up Tax): Thuế bổ sung nội địa, cho phép Thái Lan thu phần chênh lệch thuế còn thiếu để đảm bảo tổng mức thuế tối thiểu đạt 15%, thay vì để quốc gia khác thu phần này.
- QIIR (Qualified Income Inclusion Rule): Cơ chế yêu cầu công ty mẹ của tập đoàn (nếu đặt tại Thái Lan) nộp thuế bổ sung đối với thu nhập từ các công ty con ở quốc gia có mức thuế thấp hơn 15%.
- QUTPR (Qualified Undertaxed Profits Rule): Cơ chế áp dụng khi công ty mẹ không chịu QIIR, cho phép Thái Lan thu phần thuế còn thiếu từ các công ty con đang hoạt động trong nước.
Ba cơ chế này hoạt động song song nhằm đảm bảo mức thuế hiệu quả toàn cầu không thấp hơn 15%, phù hợp với chuẩn OECD.
Các doanh nghiệp thuộc phạm vi Pillar Two tại Thái Lan có trách nhiệm:
- Nộp thông báo (Notification Form) cho Cục thuế trong vòng 15 tháng sau khi kết thúc năm tài chính (hoặc 18 tháng đối với năm chuyển tiếp đầu tiên);
- Nộp Báo cáo GloBE Information Return (GIR), báo cáo chi tiết về cấu trúc tập đoàn, doanh thu và thuế toàn cầu;
- Nộp Tờ khai Top-up Tax Return thể hiện phần thuế bổ sung cần nộp theo cơ chế QDMTT, QIIR hoặc QUTPR.
Tuân thủ thuế tối thiểu toàn cầu cùng GLAC
Global Link Asia Consulting đồng hành cùng Doanh nghiệp Thái Lan trong việc:
- Phân tích tác động của Pillar Two đến chiến lược thuế và đầu tư tại Thái Lan;
- Tư vấn cơ cấu tập đoàn để đảm bảo tuân thủ và tối ưu thuế toàn cầu;
- Hỗ trợ chuẩn bị GloBE Report, Top-up Tax Return theo yêu cầu của Cục thuế Thái Lan.
Với kinh nghiệm quốc tế về tư vấn thuế quốc tế, Global Link Asia Consulting giúp doanh nghiệp chủ động thích ứng với các quy định toàn cầu mới, duy trì lợi thế đầu tư và tuân thủ hiệu quả tại thị trường Thái Lan.
8. Thuế thu nhập dầu khí (Petroleum Income Tax)
Bên cạnh thuế thu nhập doanh nghiệp thông thường (CIT), Thái Lan còn áp dụng chế độ thuế đặc thù dành cho các công ty hoạt động trong lĩnh vực dầu khí, được quy định theo Luật Thuế thu nhập Dầu khí (Petroleum Income Tax Act (“PITA”)).

Đây là một trong những cơ chế thuế chuyên biệt, phản ánh đặc thù của ngành năng lượng có lợi nhuận cao và chi phí đầu tư lớn.
Thuế thu nhập dầu khí áp dụng đối với các công ty dầu khí đang thực hiện hoạt động thăm dò, khai thác hoặc sản xuất dầu khí tại Thái Lan, theo hình thức nhượng quyền (concession) hoặc hợp đồng chia sẻ sản phẩm (Production Sharing Contract – PSC).
Các công ty dầu khí nước ngoài cung cấp dịch vụ hoặc tham gia hoạt động khai thác tại Thái Lan theo hợp đồng với Chính phủ Thái.
Những doanh nghiệp này không chịu thuế CIT thông thường, mà được điều chỉnh hoàn toàn theo quy định của PITA.
Tùy vào loại hình hoạt động và hình thức hợp đồng, doanh nghiệp sẽ chịu mức thuế suất khác nhau:
| Loại hình hoạt động | Cơ sở tính thuế | Thuế suất áp dụng |
| Công ty khai thác dầu khí theo nhượng quyền (Concession) | Lợi nhuận ròng hằng năm từ hoạt động dầu khí | 50% |
| Công ty theo hợp đồng chia sẻ sản phẩm (Production Sharing Contract – PSC) | Lợi nhuận ròng từ phần sản lượng chia sẻ | 20% |
| Công ty cung cấp dịch vụ dầu khí (Service Contract) | Thu nhập từ dịch vụ, tư vấn, kỹ thuật | Chịu CIT thông thường 20%, không thuộc PITA |
Doanh nghiệp được phép khấu trừ các chi phí hợp lý và cần thiết cho hoạt động khai thác – bao gồm chi phí đầu tư, khấu hao thiết bị, chi phí khoan, vận hành, tiền bản quyền dầu khí (royalty) và các khoản phí nhượng quyền (concession fees). Tuy nhiên, một số chi phí nhất định như lãi vay sẽ không được khấu trừ theo quy định PITA.
Các công ty dầu khí nộp thuế theo PITA sẽ được miễn các loại thuế và nghĩa vụ khác vốn áp dụng cho doanh nghiệp thông thường theo Revenue Code, miễn là công ty đã nộp đầy đủ thuế thu nhập dầu khí.
Ngoài ra, công ty có thể được phép lập sổ kế toán bằng ngoại tệ (foreign functional currency) nếu được Cục thuế Thái Lan (Revenue Department) phê duyệt, phù hợp với đặc thù của các tập đoàn dầu khí quốc tế có giao dịch xuyên biên giới.
9. Global Link Asia Consulting hỗ trợ Doanh nghiệp kê khai thuế kế toán Thái Lan như thế nào?
Với hơn 10 năm kinh nghiệm tư vấn thuế quốc tế và am hiểu hệ thống pháp lý Thái Lan, chuyên gia thuế Global Link Asia Consulting tự hào đồng hành cùng Cá nhân/Doanh nghiệp trong suốt quá trình thiết lập, vận hành, kê khai thuế và kế toán để đảm bảo tuân thủ, minh bạch và tối ưu chi phí.
Global Link Asia Consulting sẽ hỗ trợ Doanh nghiệp dịch vụ kế toán thuế trọn gói công ty Thái Lan, giúp doanh nghiệp tối ưu quy trình quản lý, tiết kiệm thời gian và đảm bảo tuân thủ luật thuế địa phương:
- Tư vấn và đăng ký mã số thuế doanh nghiệp (Tax ID), hỗ trợ xác định nghĩa vụ CIT, VAT và WHT theo loại hình hoạt động;
- Soát xét sổ kế toán, chuẩn hóa báo cáo tài chính, đảm bảo số liệu chính xác và phù hợp quy định của Cục thuế Thái Lan (Revenue Department);
- Chuẩn bị và nộp tờ khai CIT 50, CIT 51, CIT 54 đúng hạn; hướng dẫn kê khai khấu trừ thuế tại nguồn đối với giao dịch quốc tế;
- Tư vấn khấu hao, chi phí hợp lệ và ưu đãi thuế, giúp doanh nghiệp tận dụng tối đa lợi ích về thuế (đặc biệt với SME, R&D, logistics, sản xuất);
- Đại diện doanh nghiệp làm việc với Cục thuế Thái Lan, hỗ trợ trong trường hợp cần giải trình, điều chỉnh hoặc xin hoàn thuế;
- Tư vấn chiến lược thuế và cấu trúc tài chính quốc tế, bao gồm tuân thủ Pillar Two (thuế tối thiểu toàn cầu 15%) cho tập đoàn đa quốc gia;
- Dịch vụ kế toán thuế trọn gói công ty Thái Lan, giúp doanh nghiệp tối ưu quy trình quản lý, tiết kiệm thời gian và đảm bảo tuân thủ luật thuế địa phương.
10. Những câu hỏi thường gặp về thuế thu nhập doanh nghiệp tại Thái Lan (CIT)
Thuế suất thu nhập doanh nghiệp thông thường tại Thái Lan là 20% trên lợi nhuận ròng. Tuy nhiên, doanh nghiệp nhỏ (SME) có thể được ưu đãi thuế thấp hơn, cụ thể:
- Lợi nhuận đến 300.000 THB: miễn thuế;
- Lợi nhuận từ 300.001 – 3.000.000 THB: thuế suất 15%;
- Lợi nhuận trên 3.000.000 THB: thuế suất 20%.
Nếu doanh nghiệp nước ngoài có hoạt động hoặc phát sinh thu nhập tại Thái Lan, thu nhập đó chịu CIT hoặc thuế khấu trừ tại nguồn (Withholding Tax) tùy theo loại hình hoạt động.
Trường hợp Doanh nghiệp không có hiện diện thương mại tại Thái Lan, thuế được khấu trừ tại nguồn khi thanh toán.
Có hai mốc thời hạn quan trọng:
- Tờ khai CIT 51: tạm nộp thuế sau 6 tháng đầu năm tài chính, trong vòng 2 tháng kể từ ngày kết thúc giai đoạn này.
- Tờ khai CIT 50: nộp báo cáo thuế chính thức cuối năm trong vòng 150 ngày kể từ ngày kết thúc kỳ kế toán.
Từ năm 2025, Thái Lan áp dụng thuế tối thiểu toàn cầu 15% cho các tập đoàn đa quốc gia có doanh thu hợp nhất trên 750 triệu EUR.
Điều này ảnh hưởng chủ yếu đến các tập đoàn FDI lớn đang hoạt động tại Thái Lan, buộc họ phải nộp phần thuế bổ sung (Top-up Tax) nếu thuế hiệu quả dưới 15%.
Các doanh nghiệp khai thác dầu khí không chịu CIT thông thường, mà chịu Thuế thu nhập dầu khí (Petroleum Income Tax) theo PITA. Thuế suất áp dụng:
- 50% cho công ty khai thác theo hình thức nhượng quyền (Concession);
- 20% cho công ty theo hợp đồng chia sẻ sản phẩm (PSC).
Bài viết trên được Global Link Asia Consulting Pte. Ltd. biên soạn và đăng trực tiếp vào website Global Link Asia Consulting lần đầu vào ngày 23 tháng 12 năm 2025. Bài viết, nhãn hiệu và hình ảnh đi kèm đã được Global Link Asia Consulting đăng ký sở hữu trí tuệ, thuộc sở hữu trí tuệ và bản quyền của Globlal Link Asia Consulting Pte. Ltd. Vui lòng không sao chép dưới mọi hình thức trừ trường hợp được đồng ý bằng văn bản của Global Link Asia Consulting Pte. Ltd.





