🎧 Nghe bài viết này
Khi mở rộng hoạt động kinh doanh tại Đông Nam Á, Thái Lan đang trở thành một thị trường được nhiều Doanh nghiệp nước ngoài quan tâm. Tuy nhiên, bên cạnh việc lựa chọn ngành nghề, mô hình doanh nghiệp và phương án đầu tư, thuế thu nhập doanh nghiệp là một trong những yếu tố cần được tính toán ngay từ giai đoạn lập kế hoạch kinh doanh.
Nhiều Doanh nghiệp thường chỉ quan tâm đến câu hỏi “Thuế thu nhập doanh nghiệp tại Thái Lan là bao nhiêu phần trăm?”. Thực tế, mức thuế suất chỉ là một phần trong tổng thể nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp. Doanh nghiệp còn cần xác định thu nhập chịu thuế, các khoản chi phí được khấu trừ, thời điểm kê khai – nộp thuế và những trường hợp được hưởng ưu đãi. Đây cũng là những yếu tố có thể ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vận hành và lợi nhuận thực tế của doanh nghiệp.
Đối với Doanh nghiệp nước ngoài đang có kế hoạch thành lập công ty hoặc triển khai hoạt động kinh doanh tại Thái Lan, việc hiểu rõ quy định thuế ngay từ đầu sẽ giúp chủ động hơn trong việc dự toán chi phí, xây dựng kế hoạch tài chính và hạn chế những rủi ro phát sinh trong quá trình vận hành.
Trong bài viết này, chuyên gia thuế – kế toán của Global Link Asia Consulting (“GLAC”) sẽ giúp Doanh nghiệp hiểu rõ:
- Thuế thu nhập doanh nghiệp tại Thái Lan hiện áp dụng mức thuế suất nào, và được tính theo cơ chế ra sao?
- Doanh nghiệp nào thuộc đối tượng phải nộp thuế thu nhập doanh nghiệp tại Thái Lan?
- Khi nhận thu nhập phát sinh từ Thái Lan, Doanh nghiệp có bị khấu trừ thuế tại nguồn (WHT) hay không?
- Tài sản của Doanh nghiệp được khấu hao theo quy định nào, và có thể tận dụng thêm ưu đãi thuế gì khi đầu tư thiết bị?
- Doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực dầu khí tại Thái Lan chịu những loại thuế thu nhập nào?
Bảng tổng quan dưới đây tóm tắt các con số quan trọng nhất mà Doanh nghiệp cần nắm trước khi đọc chi tiết, theo tổng hợp của chuyên gia GLAC từ dữ liệu Cục thuế Thái Lan (Revenue Department):
| Tiêu chí | Thông tin |
| Thuế suất CIT tiêu chuẩn | 20% trên lợi nhuận ròng |
| Thuế lũy tiến SMEs |
|
| Ngưỡng SME (áp dụng thuế lúy tiến CIT) | Vốn điều lệ đã góp ≤5 triệu THB và doanh thu ≤30 triệu THB/năm |
| WHT cổ tức | 10% |
| WHT dịch vụ trả công ty nước ngoài không có PE | 15% (Điều 70 Luật Thuế) |
| Thuế tối thiểu toàn cầu (Pillar Two) | 15%, áp dụng từ 1/1/2025, ngưỡng doanh thu hợp nhất ≥750 triệu EUR |
| Cơ quan quản lý | Cục thuế Thái Lan (Revenue Department) |
1. Tổng quan về thuế thu nhập doanh nghiệp tại Thái Lan
Thuế thu nhập doanh nghiệp (CIT) là loại thuế đánh trên lợi nhuận trước thuế, áp dụng cho cả công ty thành lập tại Thái Lan và công ty nước ngoài có phát sinh thu nhập từ Thái Lan, do Cục thuế Thái Lan (Revenue Department) quản lý.
CIT (Corporate Income Tax): thuế thu nhập doanh nghiệp, tính trên lợi nhuận ròng sau khi trừ chi phí hợp lý, theo quy định của Bộ luật Thuế Thái Lan (Revenue Code).
Theo quy định của Cục thuế Thái Lan (Revenue Department), đây là sắc thuế mà mọi công ty hoạt động tại Thái Lan, dù là doanh nghiệp nội địa hay doanh nghiệp nước ngoài đều phải tuân thủ nếu phát sinh thu nhập chịu thuế tại quốc gia này.
Đối với doanh nghiệp nước ngoài đang có kế hoạch mở công ty Thái Lan, đặt văn phòng thương mại hoặc thâm nhập thị trường, việc nắm rõ CIT ngay từ đầu là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến mô hình tài chính, chiến lược giá và lợi nhuận thực nhận.
2. Tỷ lệ thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành tại Thái Lan
2.1. Thuế suất tiêu chuẩn 20%
Mức thuế CIT tiêu chuẩn tại Thái Lan là 20% trên lợi nhuận ròng, áp dụng cho hầu hết doanh nghiệp, không phân biệt ngành nghề trừ lĩnh vực dầu khí.
Mức thuế này áp dụng cho doanh nghiệp nội địa và doanh nghiệp nước ngoài có phát sinh thu nhập từ hoạt động kinh doanh tại Thái Lan, bao gồm cả công ty niêm yết trên sàn SET và sàn MAI, theo xác nhận của Cục thuế Thái Lan.
2.2. Thuế lũy tiến cho doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME)
Các doanh nghiệp có vốn điều lệ đã góp không quá 5 triệu THB và doanh thu hằng năm không quá 30 triệu THB được áp dụng biểu thuế thu nhập doanh nghiệp (CIT) theo mức lũy tiến ưu đãi như sau:
- 0% đối với 300.000 THB lợi nhuận đầu tiên;
- 15% đối với phần lợi nhuận từ 300.001 đến 3.000.000 THB;
- 20% đối với phần lợi nhuận trên 3.000.000 THB.
Cơ chế thuế ưu đãi này được quy định tại Nghị định Hoàng gia số 583 B.E. 2558 (2015).
| Mức lợi nhuận ròng (THB) | Thuế suất CIT |
| 0 – 300.000 | 0% |
| 300.001 – 3.000.000 | 15% |
| Trên 3.000.000 | 20% |
2.3. So sánh mức thuế thu nhập doanh nghiệp Thái Lan với các quốc gia khác
Bảng dưới đây do chuyên gia GLAC tổng hợp, giúp Doanh nghiệp so sánh nhanh mức thuế thu nhập doanh nghiệp giữa Thái Lan và các thị trường Đông Nam Á/Đông Á phổ biến khác làm cơ sở tham khảo khi cân nhắc lựa chọn địa điểm mở rộng đầu tư/ kinh doanh quốc tế:
| Quốc gia | Thuế thu nhập doanh nghiệp tiêu chuẩn | Thông tin thêm |
| Thái Lan | 20% | Có ưu đãi theo bậc cho SME; thuế suất ổn định nhiều năm. Có ưu đãi thuế cho công ty đăng ký thành công giấy phép BOI. |
| Hồng Kông | 8,25% - 16,5% | Thuế áp dụng cho thu nhập phát sinh trong lãnh thổ Hồng Kông và nhiều ưu đãi khác. |
| Singapore | 17% | Miễn/giảm thuế mạnh cho 3 năm đầu với doanh nghiệp mới. |
| Malaysia | 24% (SME 17%) | Mức thuế SME tốt nhưng cao hơn Thái Lan ở mức tiêu chuẩn. |
Nhận xét: Theo quan sát của chuyên gia GLAC khi tư vấn cho doanh nghiệp mở rộng kinh doanh sang Đông Nam Á:
- Singapore có mức thuế thấp nhất (17%), tuy nhiên chi phí vận hành doanh nghiệp và tuân thủ cao hơn.
- Thái Lan có thuế suất tiêu chuẩn thấp hơn Malaysia và dễ tiếp cận ưu đãi hơn.
- Nếu doanh nghiệp Việt ưu tiên thị trường tiêu thụ và chi phí hợp lý, Thái Lan là lựa chọn cân bằng giữa thuế, chi phí vận hành và quy mô thị trường.
So với Thái Lan, Malaysia áp dụng mức thuế suất tiêu chuẩn 24% và có chính sách thuế bậc thang riêng cho doanh nghiệp SME. Xem chi tiết mức thuế suất, ưu đãi và cập nhật thuế tối thiểu toàn cầu tại Malaysia trong bài viết Thuế thu nhập doanh nghiệp tại Malaysia: Thuế suất, ưu đãi và cập nhật mới nhất.
3. Ai phải nộp thuế thu nhập doanh nghiệp tại Thái Lan?
Không chỉ doanh nghiệp thành lập tại Thái Lan mới phải nộp CIT, bất kỳ tổ chức hay pháp nhân nào phát sinh thu nhập từ Thái Lan, kể cả không có văn phòng tại đây, cũng có thể chịu thuế TNDN hoặc bị khấu trừ tại nguồn.
Cơ sở thường trú (Permanent Establishment (“PE”)): sự hiện diện kinh doanh đủ mức tại một quốc gia (văn phòng, đại lý, nhân viên đại diện, v.v.) khiến quốc gia đó có quyền đánh thuế thu nhập phát sinh tại chỗ
Bao gồm công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty đại chúng và công ty hợp danh. Nhóm này bị đánh thuế trên toàn bộ thu nhập toàn cầu, thu nhập phát sinh ở cả Thái Lan và nước ngoài đều phải kê khai và nộp thuế tại Thái Lan.
Các doanh nghiệp này sẽ bị đánh thuế trên toàn bộ thu nhập toàn cầu, nghĩa là thu nhập ở Thái Lan và cả ở nước ngoài đều phải kê khai và đóng thuế tại Thái Lan.
Doanh nghiệp nước ngoài có văn phòng, nhân sự, đại lý hoặc cơ sở thường trú (PE) tại Thái Lan phải kê khai và nộp CIT trên phần lợi nhuận phát sinh tại đây.
| Trường hợp | Nghĩa vụ thuế |
| Có hoạt động kinh doanh tại Thái Lan (mở văn phòng, thuê nhân sự, có đại lý, v.v.) | Bị đánh thuế trên phần lợi nhuận phát sinh tại Thái Lan |
| Kinh doanh tại nhiều nước bao gồm Thái Lan (ví dụ vận chuyển hàng hóa/xuất nhập khẩu) | Thu nhập liên quan đến thị trường Thái Lan sẽ bị đánh thuế. |
| Có đại lý, nhân viên hoặc người đại diện tại Thái Lan thực hiện giao dịch thay mặt công ty | Được xác định là có cơ sở kinh doanh tại Thái Lan (Permanent Establishment). |
| Không kinh doanh ở Thái Lan nhưng nhận thu nhập phát sinh từ Thái Lan (phí dịch vụ, lãi vay, bản quyền, v.v.) | Không nộp CIT nhưng bị khấu trừ thuế tại nguồn (WHT). |
Các hình thức liên doanh (Joint Venture) hoặc tổ chức nước ngoài hoạt động như một doanh nghiệp sinh lợi cũng thuộc đối tượng chịu thuế thu nhập doanh nghiệp tại Thái Lan. Quỹ, hiệp hội hoặc tổ chức phi lợi nhuận có phát sinh doanh thu từ hoạt động kinh doanh cũng thuộc diện chịu thuế tương ứng phần thu nhập đó.
4. Thuế khấu trừ tại nguồn (WHT) khi nhận thu nhập từ Thái Lan
Khi Doanh nghiệp nhận thu nhập từ Thái Lan như cổ tức, lãi vay, phí bản quyền hay phí dịch vụ, bên chi trả tại Thái Lan có trách nhiệm khấu trừ thuế tại nguồn (Withholding Tax (“WHT”)) trước khi thanh toán, với mức khấu trừ khác nhau tùy loại thu nhập.
WHT (Withholding Tax): thuế khấu trừ tại nguồn, bên chi trả tại Thái Lan trừ một phần tiền thuế trước khi thanh toán cho bên nhận, rồi nộp thay cho Cục thuế Thái Lan.
Theo quy định của Cục thuế Thái Lan (Revenue Department), doanh nghiệp chi trả thu nhập phải khấu trừ thuế ngay khi phát sinh thanh toán, nộp tờ khai CIT 53 cùng số thuế đã khấu trừ trong vòng 7 ngày của tháng kế tiếp.
Đối với doanh nghiệp nội địa hay doanh nghiệp được thành lập tại Thái Lan, số thuế đã khấu trừ sẽ được tính bù vào phần thuế CIT phải nộp cuối năm.
Đối với doanh nghiệp nước ngoài KHÔNG có cơ sở thường trú (PE) tại Thái Lan, thuế khấu trừ tại nguồn là NGHĨA VỤ THUẾ CUỐI CÙNG, trừ khi có Hiệp định tránh đánh thuế hai lần (DTA) giữa Thái Lan và quốc gia của doanh nghiệp giúp giảm hoặc miễn thuế.
| Loại thu nhập | Thuế suất khấu trừ (WHT) | Ghi chú |
| Cổ tức (Dividends) | 10% | Có thể giảm theo hiệp định DTA |
| Lãi vay (Interest) | 1% | Áp dụng khi trả cho tổ chức tài chính/công ty Thái Lan; một số trường hợp đặc thù có thể áp dụng mức khác |
| Phí bản quyền (Royalties) | 3% | Trả cho công ty/cá nhân cư trú tại Thái Lan |
| Phí quảng cáo (Advertising Fees) | 2% | - |
| Phí dịch vụ và tư vấn chuyên môn (Service & Professional Fees) trả cho công ty Thái Lan hoặc công ty nước ngoài CÓ chi nhánh/PE tại Thái Lan | 3% | Khấu trừ và bù trừ vào CIT cuối năm nếu là doanh nghiệp nội địa |
| Phí dịch vụ, lãi vay, phí bản quyền, tiền thuê, v.v. trả cho công ty nước ngoài KHÔNG có chi nhánh/PE tại Thái Lan (Điều 70) | 15% | Là thuế CUỐI CÙNG, nộp bằng tờ khai CIT 54; có thể miễn/giảm theo DTA nếu khoản chi trả được xếp là "lợi nhuận kinh doanh" và bên nhận không có PE tại Thái Lan |
| Giải thưởng, tiền thưởng (Prizes) | 5% | - |
Lưu ý GLAC: GLAC khuyến nghị Doanh nghiệp trao đổi trực tiếp với chuyên gia thuế của GLAC trước khi tính toán chi phí và nghĩa vụ thuế liên quan đến các hợp đồng dịch vụ xuyên biên giới với đối tác tại Thái Lan và các quốc gia khác, nhằm đảm bảo phương án được xác định phù hợp ngay từ đầu.
Ví dụ minh họa: Công ty ABC Việt Nam ký hợp đồng cung cấp dịch vụ tư vấn kỹ thuật cho công ty XYZ tại Thái Lan, giá trị hợp đồng 100.000 THB. Do XYZ không có chi nhánh tại Thái Lan và không xin áp dụng DTA, khoản thanh toán bị khấu trừ 15% WHT = 15.000 THB trước khi chuyển cho ABC, XYZ chỉ nhận thực nhận 85.000 THB, còn 15.000 THB được nộp cho Cục thuế Thái Lan.
ABC Việt Nam có thể đề nghị miễn/giảm WHT theo Hiệp định tránh đánh thuế hai lần (DTA) Việt Nam - Thái Lan nếu cung cấp đầy đủ chứng từ hợp lệ (Giấy chứng nhận cư trú thuế) và khoản thu nhập được xếp loại phù hợp theo điều khoản "lợi nhuận kinh doanh" của hiệp định.
5. Quy định về khấu hao tài sản và ưu đãi thuế tại Thái Lan
Thái Lan cho phép khấu hao nhanh với nhiều nhóm tài sản, đặc biệt ưu đãi thêm cho doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) đầu tư máy móc, máy tính và công nghệ.
Bảng dưới đây do chuyên gia GLAC tổng hợp từ quy định khấu hao hiện hành của Cục thuế Thái Lan, giúp Doanh nghiệp xác định nhanh mức khấu hao được phép áp dụng cho từng nhóm tài sản, từ đó tối ưu dòng tiền và lập kế hoạch tái đầu tư hiệu quả hơn.
| Loại tài sản | Mức khấu hao |
| Tòa nhà bền vững (Durable building) | 5% mỗi năm |
| Tòa nhà tạm thời (Temporary building) | 100% trong năm đầu tiên |
| Máy móc và thiết bị | 20% giá trị mỗi năm |
| Máy móc phục vụ R&D | Khấu hao nhanh 40% ngay năm đầu, phần còn lại khấu hao theo tỷ lệ thông thường |
| Máy tính và thiết bị công nghệ | SME: 40% ngay năm đầu, phần còn lại trong 3 năm. Doanh nghiệp khác: khấu hao đều trong 3 năm |
| Phần mềm (Computer programs) | Tương tự máy tính, SME khấu hao nhanh 40% năm đầu, sau đó khấu hao dần trong 3 năm |
Định nghĩa SME cho ưu đãi khấu hao nhanh là doanh nghiệp có tổng tài sản cố định dưới 200 triệu THB và dưới 200 nhân viên, khác với định nghĩa SME dùng để xét mức thuế lúy tiến của thuế CIT ở mục 2.2.
Chính phủ Thái Lan khuyến khích doanh nghiệp nhỏ đầu tư và đổi mới thiết bị công nghệ bằng cách cho phép khấu hao nhanh, rút ngắn thời gian khấu hao. Nhờ chính sách này, doanh nghiệp có thể giảm gánh nặng thuế trong ngắn hạn, đồng thời tối ưu dòng tiền để tái đầu tư vào sản xuất, kinh doanh hoặc mở rộng chuỗi logistics.
Lưu ý GLAC: Doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ: một công ty có thể đủ điều kiện SME theo phép thử tài sản/nhân viên (được khấu hao nhanh) nhưng KHÔNG đủ điều kiện SME theo phép thử vốn/doanh thu (không được hưởng bậc thang CIT 0%/15%/20%), hoặc ngược lại, đây là hai quy định độc lập, không thể suy ra quy định này từ quy định kia.
6. Thủ tục kê khai và nộp thuế thu nhập doanh nghiệp tại Thái Lan
Doanh nghiệp tại Thái Lan (kể cả doanh nghiệp nước ngoài có PE) phải kê khai và nộp CIT theo 2 mốc chính trong năm: tạm nộp giữa năm bằng Form CIT 51, và quyết toán cuối năm bằng Form CIT 50.
Doanh nghiệp phải nộp tờ khai thuế thu nhập doanh nghiệp Form CIT 50 (PND.50) trong vòng 150 ngày kể từ ngày kết thúc năm tài chính, đóng đủ số thuế phải nộp tương ứng với lợi nhuận phát sinh trong kỳ.

Trường hợp doanh nghiệp chuyển lợi nhuận ra khỏi Thái Lan, doanh nghiệp còn phải nộp thêm tờ khai Form CIT 54 và đóng thuế trên số lợi nhuận chuyển đi, thời hạn nộp là 7 ngày kể từ ngày phát sinh giao dịch chuyển lợi nhuận ra nước ngoài.

Bên cạnh việc khai quyết toán thuế hàng năm, Doanh nghiệp còn phải thực hiện tạm nộp thuế CIT trong năm tài chính. Theo đó, Doanh nghiệp sử dụng Form CIT 51 – Ước tính lợi nhuận để kê khai lợi nhuận ước tính và số thuế CIT dự kiến phải nộp cho cả năm.

Doanh nghiệp phải tạm nộp 50% số thuế CIT ước tính trong vòng 2 tháng kể từ ngày kết thúc 6 tháng đầu của năm tài chính. Số thuế đã tạm nộp sẽ được cấn trừ vào nghĩa vụ thuế CIT phải nộp khi quyết toán cuối năm.
Nếu doanh nghiệp tại Thái Lan thanh toán thu nhập cho một doanh nghiệp nước ngoài không cư trú (không hoạt động kinh doanh tại Thái Lan), khoản thanh toán đó bị khấu trừ thuế tại nguồn theo tỷ lệ cố định tùy loại thu nhập.
Doanh nghiệp tại Thái Lan có trách nhiệm khấu trừ, nộp tờ khai Form CIT 54 (áp dụng cho cả nghĩa vụ khấu trừ theo Điều 70 và nghĩa vụ nộp thuế chuyển lợi nhuận theo Điều 70 bis) và chuyển số thuế đã khấu trừ cho Cục thuế Thái Lan trong vòng 7 ngày của tháng kế tiếp.
Kỳ kế toán tiêu chuẩn tại Thái Lan là 12 tháng. Doanh nghiệp có thể chọn kỳ kế toán đầu tiên tính từ ngày thành lập đến bất kỳ ngày nào miễn là thời gian dưới 12 tháng.
Trường hợp muốn thay đổi ngày kết thúc năm tài chính, doanh nghiệp phải gửi yêu cầu lên Cục thuế Thái Lan để được xem xét và phê duyệt bằng văn bản.
7. Quy định thuế tối thiểu toàn cầu 15% tại Thái Lan (Pillar Two)
Từ 1/1/2025, Thái Lan chính thức áp dụng thuế tối thiểu toàn cầu (Pillar Two) 15% theo khung của OECD, và là một trong số ít quốc gia triển khai đồng thời cả 3 cơ chế QDMTT, IIR và UTPR ngay từ năm đầu tiên.
Pillar Two / Thuế tối thiểu toàn cầu: khung quy định thuế quốc tế của OECD, đảm bảo các tập đoàn đa quốc gia lớn đóng thuế thực tế tối thiểu 15% tại mỗi quốc gia có hoạt động.
Pillar Two áp dụng đối với các tập đoàn có doanh thu hợp nhất toàn cầu từ 750 triệu EUR trở lên trong ít nhất 2 trong 4 năm tài chính gần nhất, bao gồm các doanh nghiệp đầu tư nước ngoài (FDI) đang có chi nhánh, công ty con hoặc cơ sở kinh doanh tại Thái Lan.
Thái Lan đã ban hành Nghị định khẩn cấp về Thuế bổ sung, B.E. 2567 (2024), công bố trên Công báo Hoàng gia ngày 26/12/2024, quy định mức thuế tối thiểu toàn cầu 15% và triển khai đồng thời ba cơ chế cốt lõi của Pillar Two, có hiệu lực cho năm tài chính bắt đầu từ 1/1/2025.
- QDMTT (Qualified Domestic Minimum Top-up Tax): thuế bổ sung nội địa, cho phép Thái Lan thu phần chênh lệch thuế còn thiếu để đảm bảo tổng mức thuế tối thiểu đạt 15%, thay vì để quốc gia khác thu phần này.
- QIIR (Qualified Income Inclusion Rule): yêu cầu công ty mẹ của tập đoàn (nếu đặt tại Thái Lan) nộp thuế bổ sung đối với thu nhập từ các công ty con ở quốc gia có mức thuế thấp hơn 15%.
- QUTPR (Qualified Undertaxed Profits Rule): cơ chế áp dụng khi công ty mẹ không chịu QIIR, cho phép Thái Lan thu phần thuế còn thiếu từ các công ty con đang hoạt động trong nước.
Ba cơ chế này hoạt động song song nhằm đảm bảo mức thuế hiệu quả toàn cầu không thấp hơn 15%, phù hợp với chuẩn OECD.
Các doanh nghiệp thuộc phạm vi Pillar Two tại Thái Lan có trách nhiệm:
- Nộp thông báo (Notification Form) cho Cục thuế trong vòng 15 tháng sau khi kết thúc năm tài chính (hoặc 18 tháng đối với năm chuyển tiếp đầu tiên);
- Nộp Báo cáo GloBE Information Return (GIR), báo cáo chi tiết về cấu trúc tập đoàn, doanh thu và thuế toàn cầu;
- Nộp Tờ khai Top-up Tax Return thể hiện phần thuế bổ sung cần nộp theo cơ chế QDMTT, QIIR hoặc QUTPR.
Đây là xu hướng chung mà nhiều quốc gia, bao gồm cả các trung tâm tài chính offshore, đang áp dụng. Doanh nghiệp có thể tìm hiểu toàn diện các nghĩa vụ tuân thủ liên quan tại bài viết CRS, Economic Substance và thuế tối thiểu toàn cầu: Doanh nghiệp cần biết gì?.
Tuân thủ thuế tối thiểu toàn cầu cùng GLAC
Global Link Asia Consulting đồng hành cùng Doanh nghiệp Thái Lan trong việc:
- Phân tích tác động của Pillar Two đến chiến lược thuế và đầu tư tại Thái Lan;
- Tư vấn cơ cấu tập đoàn để đảm bảo tuân thủ và tối ưu thuế toàn cầu;
- Hỗ trợ chuẩn bị GloBE Report, Top-up Tax Return theo yêu cầu của Cục thuế Thái Lan.
Với kinh nghiệm quốc tế về tư vấn thuế quốc tế, Global Link Asia Consulting giúp doanh nghiệp chủ động thích ứng với các quy định toàn cầu mới, duy trì lợi thế đầu tư và tuân thủ hiệu quả tại thị trường Thái Lan.
8. Thuế thu nhập dầu khí (Petroleum Income Tax) tại Thái Lan
Doanh nghiệp khai thác dầu khí tại Thái Lan không chịu CIT thông thường mà chịu Thuế thu nhập dầu khí (PITA) riêng biệt, với mức thuế suất khác nhau tùy thế hệ luật nhượng quyền, không phải một mức 50% cố định duy nhất.
PITA (Petroleum Income Tax Act): luật thuế riêng áp dụng cho công ty thăm dò, khai thác hoặc sản xuất dầu khí tại Thái Lan, thay thế hoàn toàn CIT thông thường cho hoạt động này.

Theo quy định của Cục thuế Thái Lan, PITA áp dụng cho công ty dầu khí hoạt động theo hình thức nhượng quyền (concession) hoặc hợp đồng chia sẻ sản phẩm (Production Sharing Contract (“PSC”)) với Chính phủ Thái Lan.
Thuế thu nhập dầu khí (PITA) tại Thái Lan không áp dụng một mức thuế suất duy nhất, mà chia theo 3 "tình trạng thuế" (tax status), tương ứng với phiên bản Luật Thuế thu nhập dầu khí đang có hiệu lực tại thời điểm công ty ký hợp đồng nhượng quyền. Hai lần sửa đổi luật quan trọng vào năm 1979 (B.E. 2522) và 1989 (B.E. 2532) đã tạo ra 3 nhóm đối tượng nộp thuế này.
Mỗi tình trạng thuế có quy định riêng về thuế suất, khấu trừ chi phí, nghĩa vụ kê khai và thuế khi chuyển lợi nhuận ra nước ngoài.
Bảng dưới đây do chuyên gia GLAC tổng hợp và đối chiếu trực tiếp với thông tin từ Cục thuế Thái Lan, giúp Doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực dầu khí xác định đúng mức thuế PITA áp dụng theo từng thế hệ luật nhượng quyền hoặc hình thức hợp đồng, tránh nhầm lẫn với mức 50% cố định.
| Thế hệ luật nhượng quyền | Thuế suất áp dụng | Đặc điểm áp dụng |
| Thế hệ 1 – Luật B.E. 2514 (Tình trạng 1) | 50% |
|
| Thế hệ 2 – Luật B.E. 2522 (Tình trạng 2) | 35% |
|
| Thế hệ 3 – Luật B.E. 2532 (Tình trạng 3) | 50% |
|
Mức thuế 50%/35%/50% theo 3 thế hệ luật được xác nhận trực tiếp từ Cục thuế Thái Lan. Ngoài PITA, Chính phủ Thái Lan còn thu thêm tiền bản quyền dầu khí theo lũy tiến (royalty) và thuế lợi nhuận đặc biệt (Special Remuneratory Benefit), khiến tổng mức thu thực tế của Nhà nước có thể cao hơn đáng kể so với riêng mức thuế PITA.
Doanh nghiệp cung cấp dịch vụ, tư vấn hoặc kỹ thuật cho hoạt động dầu khí (nhưng không trực tiếp khai thác) thường vẫn chịu thuế thu nhập doanh nghiệp thông thường ở mức 20%, không thuộc phạm vi điều chỉnh của PITA.
Doanh nghiệp được phép khấu trừ các chi phí hợp lý và cần thiết cho hoạt động khai thác, bao gồm chi phí đầu tư, khấu hao thiết bị, chi phí khoan, vận hành, tiền bản quyền dầu khí và các khoản phí nhượng quyền. Tuy nhiên, một số chi phí nhất định như lãi vay sẽ không được khấu trừ theo quy định PITA.
Các công ty dầu khí nộp thuế theo PITA được miễn các loại thuế và nghĩa vụ khác vốn áp dụng cho doanh nghiệp thông thường theo Revenue Code, miễn là đã nộp đầy đủ thuế thu nhập dầu khí. Ngoài ra, công ty có thể được phép lập sổ kế toán bằng ngoại tệ nếu được Cục thuế Thái Lan phê duyệt, phù hợp với đặc thù các tập đoàn dầu khí quốc tế có giao dịch xuyên biên giới.
9. Global Link Asia Consulting hỗ trợ Doanh nghiệp kê khai thuế kế toán Thái Lan như thế nào?
Với hơn 10 năm kinh nghiệm tư vấn thuế quốc tế và am hiểu hệ thống pháp lý Thái Lan, GLAC hỗ trợ Cá nhân/Doanh nghiệp trọn gói từ thành lập, kê khai thuế đến tuân thủ thuế tối thiểu toàn cầu tại Thái Lan:
- Tư vấn và đăng ký mã số thuế doanh nghiệp (Tax ID), hỗ trợ xác định nghĩa vụ CIT, VAT và WHT theo loại hình hoạt động;
- Soát xét sổ kế toán, chuẩn hóa báo cáo tài chính, đảm bảo số liệu chính xác và phù hợp quy định của Cục thuế Thái Lan;
- Chuẩn bị và nộp tờ khai CIT 50, CIT 51, CIT 54 đúng hạn; hướng dẫn kê khai khấu trừ thuế tại nguồn đối với giao dịch quốc tế;
- Tư vấn khấu hao, chi phí hợp lệ và ưu đãi thuế, giúp doanh nghiệp tận dụng tối đa lợi ích về thuế (đặc biệt với SME, R&D, logistics, sản xuất);
- Đại diện doanh nghiệp làm việc với Cục thuế Thái Lan, hỗ trợ trong trường hợp cần giải trình, điều chỉnh hoặc xin hoàn thuế;
- Tư vấn chiến lược thuế và cấu trúc tài chính quốc tế, bao gồm tuân thủ Pillar Two (thuế tối thiểu toàn cầu 15%) cho tập đoàn đa quốc gia;
- Dịch vụ kế toán thuế trọn gói công ty Thái Lan, giúp doanh nghiệp tối ưu quy trình quản lý, tiết kiệm thời gian và đảm bảo tuân thủ luật thuế địa phương.
10. Những câu hỏi thường gặp về thuế thu nhập doanh nghiệp tại Thái Lan (CIT)
Thuế suất thu nhập doanh nghiệp thông thường tại Thái Lan là 20% trên lợi nhuận ròng. Tuy nhiên, doanh nghiệp nhỏ (SME) có thể được ưu đãi thuế thấp hơn, cụ thể:
- Lợi nhuận đến 300.000 THB: miễn thuế;
- Lợi nhuận từ 300.001 – 3.000.000 THB: thuế suất 15%;
- Lợi nhuận trên 3.000.000 THB: thuế suất 20%.
Doanh nghiệp nước ngoài không có cơ sở thường trú (PE) tại Thái Lan không phải nộp CIT, nhưng thu nhập phát sinh từ Thái Lan (phí dịch vụ, lãi vay, bản quyền, v.v.) sẽ bị khấu trừ thuế tại nguồn (WHT) với mức phổ biến nhất là 15%, trừ khi có Hiệp định tránh đánh thuế hai lần điều chỉnh khác.
Theo Điều 70 Luật Thuế Thái Lan, phí dịch vụ, tư vấn, lãi vay hoặc bản quyền trả cho công ty nước ngoài không có chi nhánh (PE) tại Thái Lan bị khấu trừ thuế tại nguồn 15%, đây là thuế cuối cùng, có thể được miễn/giảm nếu áp dụng đúng Hiệp định tránh đánh thuế hai lần.
Có hai mốc thời hạn quan trọng:
- Tờ khai CIT 51: tạm nộp thuế sau 6 tháng đầu năm tài chính, trong vòng 2 tháng kể từ ngày kết thúc giai đoạn này.
- Tờ khai CIT 50: nộp báo cáo thuế chính thức cuối năm trong vòng 150 ngày kể từ ngày kết thúc kỳ kế toán.
Tại Thái Lan, SME có thể được hưởng các ưu đãi thuế khác nhau tùy theo bộ tiêu chí được áp dụng.
- Theo tiêu chí về vốn/doanh thu, SME có thể áp dụng thuế suất CIT theo mức thuế lũy tiến 0%/15%/20% đối với thu nhập chịu thuế theo quy định.
- Theo tiêu chí về tài sản/nhân viên, doanh nghiệp đáp ứng điều kiện có tổng tài sản không vượt quá 200 triệu THB và số lượng nhân viên không quá 200 người có thể được hưởng chính sách khấu hao nhanh, trong đó một số tài sản như máy tính, phần mềm và thiết bị công nghệ được khấu hao 40% ngay trong năm đầu.
Lưu ý: Hai nhóm tiêu chí và ưu đãi trên được áp dụng độc lập. Việc doanh nghiệp đáp ứng tiêu chí của một nhóm không đồng nghĩa với việc đương nhiên đủ điều kiện hưởng ưu đãi của nhóm còn lại.
Bài viết trên được Global Link Asia Consulting Pte. Ltd. biên soạn và đăng trực tiếp vào website Global Link Asia Consulting lần đầu vào ngày 23 tháng 12 năm 2025. Bài viết, nhãn hiệu và hình ảnh đi kèm đã được Global Link Asia Consulting đăng ký sở hữu trí tuệ, thuộc sở hữu trí tuệ và bản quyền của Global Link Asia Consulting Pte. Ltd. Vui lòng không sao chép dưới mọi hình thức trừ trường hợp được đồng ý bằng văn bản của Global Link Asia Consulting Pte. Ltd.
Nội dung trong bài viết này được Global Link Asia Consulting biên soạn nhằm cung cấp thông tin tổng quan và chỉ mang tính chất tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý, thuế, kế toán, ngân hàng hay bất kỳ tư vấn chuyên môn cụ thể nào. Do quy định pháp luật có thể thay đổi theo thời gian và cách áp dụng có thể khác nhau tùy từng tình huống thực tế, Global Link Asia Consulting khuyến nghị Cá nhân/Doanh nghiệp nên tham vấn ý kiến chuyên gia độc lập trước khi đưa ra quyết định cuối cùng. Global Link Asia Consulting không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ thiệt hại nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trong bài viết mà không có tư vấn chuyên môn phù hợp.






