Mở tài khoản ngân hàng quốc tế tưởng là bước đơn giản sau khi thành lập công ty tại nước ngoài, nhưng với Doanh nghiệp kinh doanh xuyên biên giới, đây lại là khâu dễ phát sinh rủi ro.
Chọn sai ngân hàng có thể khiến hồ sơ bị từ chối, phát sinh chi phí ngoại tệ hoặc gián đoạn dòng tiền.
Ví dụ, một công ty ecommerce chọn một ngân hàng lớn vì quen tên, nhưng sau đó mất dần lợi nhuận vào phí quy đổi ngoại tệ lặp lại.
Một studio game lại bị giữ payout vì nhận doanh thu nền tảng vào sai loại tài khoản. Cùng một hồ sơ, một ngân hàng có thể duyệt trong khi ngân hàng khác từ chối, chỉ vì lĩnh vực kinh doanh khác nhau.
Vì vậy, Doanh nghiệp không chỉ nên nhìn vào thương hiệu hay biểu phí, mà cần cân nhắc lĩnh vực kinh doanh, thị trường, đồng tiền giao dịch, nhu cầu thanh toán và hồ sơ KYC của công ty.
Trong bài viết này, chuyên gia Global Link Asia Consulting (“GLAC”) sẽ giúp Doanh nghiệp làm rõ:
- Các ngân hàng phù hợp với công ty kinh doanh thương mại điện tử ecommerce;
- Các ngân hàng phù hợp với cong ty Game, SaaS, Apps;
- Các ngân hàng phù hợp với công ty tư vấn, dịch vụ, agency;
- Các ngân hàng phù hợp với công ty xuất nhập khẩu và trading;
- Hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ KYC và tránh những sai lầm thường gặp khi mở tài khoản quốc tế.
1. Nên mở tài khoản ngân hàng ở Singapore, Anh, Mỹ hay Canada khi kinh doanh quốc tế?
Việc lựa chọn quốc gia mở tài khoản nên dựa trên nơi Doanh nghiệp thành lập, thị trường khách hàng và đồng tiền giao dịch chính.
Với mô hình kinh doanh hợp pháp, Doanh nghiệp có thể cân nhắc nhiều trung tâm tài chính như Singapore, Anh, Mỹ, Canada hoặc Thái Lan. Mỗi quốc gia có lợi thế khác nhau về đồng tiền, thị trường và hệ thống ngân hàng.
Chẳng hạn, Doanh nghiệp có doanh thu chủ yếu từ Mỹ có thể ưu tiên giải pháp hỗ trợ USD, trong khi Doanh nghiệp tập trung vào thị trường châu Á có thể cân nhắc Singapore.
Vì vậy, thay vì chọn ngân hàng trước, Doanh nghiệp nên xác định thị trường và đồng tiền giao dịch chính, sau đó mới lựa chọn quốc gia và ngân hàng phù hợp.
Để Doanh nghiệp có điểm khởi đầu nhanh, chuyên gia ngân hàng tại Global Link Asia Consulting tổng hợp thế mạnh của bốn quốc gia phổ biến trong bảng dưới đây.
| Quốc gia đăng ký | Phù hợp nhất với | Thế mạnh chính | Lưu ý khi mở tài khoản |
| Singapore | Doanh nghiệp hướng thị trường châu Á, cần SGD, USD và đa tiền tệ | Trung tâm tài chính khu vực, hệ thống ngân hàng uy tín, kết nối thương mại rộng | Công ty do người nước ngoài sở hữu cần hồ sơ minh bạch |
| Anh (UK) | Doanh nghiệp hướng thị trường châu Âu và Anh | Hệ sinh thái ngân hàng số phát triển, mở tài khoản nhanh và thuận tiện | Nên kiểm tra giấy phép của nhà cung cấp |
| Mỹ (US) | Doanh nghiệp bán vào thị trường Mỹ, cần thanh toán USD mạnh | Hạ tầng thanh toán USD hàng đầu, nhiều nền tảng hỗ trợ startup | Thường yêu cầu có pháp nhân tại Mỹ |
| Canada | Doanh nghiệp hoạt động ở Bắc Mỹ, cần giữ nhiều đồng tiền | Hệ thống ngân hàng ổn định, hỗ trợ cả tiền gửi ngoại tệ | Điều kiện cư trú của giám đốc có thể ảnh hưởng |
Riêng các lĩnh vực rủi ro cao như trading tài chính, tài sản mã hóa, v.v. cần hoàn thiện giấy phép và tư vấn riêng trước khi nộp hồ sơ.
Global Link Asia Consulting đồng hành cùng Doanh nghiệp từ khâu chọn quốc gia, chọn loại tài khoản, đến chuẩn bị hồ sơ và kết nối ngân hàng. Hãy cùng Global Link Asia Consulting tìm ra tài khoản phù hợp nhất cho lĩnh vực của Doanh nghiệp.
2. Vì sao mỗi lĩnh vực kinh doanh lại cần một loại ngân hàng khác nhau?
Mỗi lĩnh vực có dòng tiền, đồng tiền và mức rủi ro khác nhau, nên ngân hàng phục vụ mỗi ngành theo một cách riêng. Một ngân hàng mạnh cho ecommerce chưa chắc phù hợp với logistics hay trading. Việc chọn đúng theo lĩnh vực giúp Doanh nghiệp giảm phí và tăng tỷ lệ duyệt hồ sơ.
Một công ty ecommerce nhận hàng nghìn giao dịch nhỏ mỗi ngày. Một công ty logistics lại nhận vài khoản lớn theo từng hợp đồng. Ngân hàng thiết kế hạn mức, biểu phí và tốc độ xử lý theo từng kiểu dòng tiền. Do đó, tài khoản tối ưu cho ngành này có thể gây tốn kém cho ngành khác.
Doanh nghiệp bán cho thị trường Mỹ cần một tài khoản USD mạnh. Doanh nghiệp bán khắp châu Âu cần khả năng đa tiền tệ và phí quy đổi thấp. Mỗi ngân hàng và nền tảng thanh toán số chỉ hỗ trợ tốt một nhóm đồng tiền nhất định. Việc chọn sai sẽ khiến chi phí ngoại tệ ăn mòn biên lợi nhuận.
Ngân hàng đánh giá khách hàng doanh nghiệp theo phương pháp tiếp cận dựa trên rủi ro (FATF, Guidance for a Risk-Based Approach: The Banking Sector, 2014).
Theo cách tiếp cận này, ngân hàng cân nhắc mức độ rủi ro rửa tiền và tài trợ khủng bố gắn với từng lĩnh vực trước khi mở tài khoản. Vì vậy, cùng một hồ sơ nhưng khác lĩnh vực có thể nhận kết quả khác nhau.
Hai nhóm lĩnh vực thường chịu mức rà soát cao hơn gồm:
- Tài sản mã hóa và nhà cung cấp dịch vụ tài sản ảo (crypto, VASP), vốn được FATF yêu cầu áp dụng biện pháp phòng chống rửa tiền như tổ chức tài chính (FATF, Virtual Assets, Khuyến nghị 15, cập nhật 2019 và sau đó);
- Sòng bạc và dịch vụ cờ bạc, gồm cả cờ bạc trực tuyến, là ngành có hướng dẫn tiếp cận dựa trên rủi ro riêng của FATF (FATF, RBA Guidance for Casinos, 2008).
Tuy nhiên, thuộc nhóm rà soát cao không đồng nghĩa với chắc chắn bị từ chối. FATF khuyến nghị ngân hàng đánh giá theo từng hồ sơ, thay vì loại bỏ hàng loạt cả một ngành (FATF, RBA and de-risking, 2014). Với cơ cấu sở hữu phù hợp và hồ sơ minh bạch, Doanh nghiệp trong các lĩnh vực này vẫn có cơ hội mở tài khoản ngân hàng.
Công ty game cần nhận payout từ App Store và Google Play. Công ty xuất nhập khẩu cần thư tín dụng (L/C) và các công cụ tài trợ thương mại. Công ty SaaS cần kết nối cổng thu phí định kỳ. Mỗi nhu cầu này đòi hỏi một ngân hàng có năng lực tương ứng.
Cùng một hồ sơ, một ngân hàng có thể duyệt trong khi ngân hàng khác lại từ chối, chỉ vì lĩnh vực kinh doanh khác nhau. Việc chọn ngân hàng theo ngành ngay từ đầu giúp Doanh nghiệp tiết kiệm thời gian và tránh bị đánh dấu hồ sơ.
3. Doanh nghiệp nên dựa vào tiêu chí nào để chọn ngân hàng quốc tế?
Lựa chọn ngân hàng quốc tế không chỉ dựa trên danh tiếng hay quy mô của ngân hàng. Doanh nghiệp cần xem xét đồng thời quốc gia đăng ký, lĩnh vực kinh doanh, thị trường khách hàng, dòng tiền, nhu cầu thanh toán và khả năng đáp ứng hồ sơ KYC.
Việc xác định đúng các tiêu chí ngay từ đầu sẽ giúp doanh nghiệp tăng khả năng được duyệt tài khoản và tối ưu chi phí vận hành.
Để Doanh nghiệp có thể tự sàng lọc ngân hàng trước khi bước vào tư vấn chuyên sâu, chuyên gia ngân hàng tại Global Link Asia Consulting hệ thống sáu tiêu chí thành bảng câu hỏi tự đánh giá dưới đây.
| Tiêu chí | Câu hỏi Doanh nghiệp cần trả lời | Ảnh hưởng đến lựa chọn |
| Quốc gia đăng ký | Công ty đăng ký ở đâu, giám đốc và chủ sở hữu cư trú ở đâu? | Quyết định hệ thống ngân hàng tiếp cận được |
| Lĩnh vực kinh doanh | Ngành thuộc nhóm rủi ro thông thường hay rủi ro cao? | Quyết định khả năng được duyệt hồ sơ |
| Thị trường và đồng tiền | Khách hàng ở thị trường nào, giao dịch bằng đồng tiền nào? | Quyết định nhu cầu đa tiền tệ và phí quy đổi |
| Doanh thu và quy mô | Số lượng và giá trị giao dịch mỗi tháng khoảng bao nhiêu? | Quyết định hạn mức và loại tài khoản phù hợp |
| Thanh toán và tài trợ | Cần nhận payout, thư tín dụng hay bảo lãnh không? | Quyết định năng lực ngân hàng cần có |
| Hồ sơ KYC | Cơ cấu sở hữu và nguồn vốn có rõ ràng không? | Quyết định tốc độ và tỷ lệ duyệt |
Quốc gia nơi doanh nghiệp đăng ký sẽ ảnh hưởng đáng kể đến hệ thống ngân hàng mà doanh nghiệp có thể tiếp cận.
Ví dụ, công ty thành lập tại Singapore thường có lợi thế khi mở tài khoản tại các ngân hàng Singapore. Trong khi đó, doanh nghiệp đăng ký tại Anh, Mỹ hoặc Canada có thể phù hợp hơn với hệ thống ngân hàng tại chính quốc gia đó.
Bên cạnh quốc gia đăng ký, nơi cư trú của giám đốc và chủ sở hữu hưởng lợi (UBO) cũng có thể ảnh hưởng đến quá trình thẩm định và khả năng được ngân hàng chấp thuận.
Ngành nghề kinh doanh là một trong những yếu tố quan trọng trong quá trình ngân hàng thẩm định khách hàng. Các doanh nghiệp hoạt động trong những lĩnh vực được ngân hàng đánh giá là rủi ro cao thường phải trải qua quy trình kiểm tra kỹ lưỡng hơn.
Do đó, trước khi lựa chọn ngân hàng, doanh nghiệp nên xác định rõ ngành nghề, mô hình kinh doanh và mức độ rủi ro của hoạt động. Từ đó, doanh nghiệp có thể ưu tiên những ngân hàng có chính sách thẩm định phù hợp với mô hình của mình.
Thị trường doanh nghiệp hướng tới sẽ quyết định phần lớn nhu cầu về đồng tiền nhận và thanh toán.
- Doanh nghiệp bán hàng cho khách hàng tại Mỹ nên ưu tiên giải pháp hỗ trợ USD tốt;
- Doanh nghiệp kinh doanh tại nhiều quốc gia châu Âu có thể cần tài khoản đa tiền tệ và mức phí chuyển đổi ngoại tệ cạnh tranh;
- Doanh nghiệp hoạt động xuyên biên giới nên xem xét khả năng nhận, giữ và chuyển đổi nhiều loại tiền tệ.
Không phải ngân hàng hay nền tảng thanh toán nào cũng hỗ trợ tốt mọi loại tiền tệ. Lựa chọn phù hợp ngay từ đầu có thể giúp doanh nghiệp giảm chi phí ngoại hối và rút ngắn thời gian nhận tiền.
Quy mô doanh thu và số lượng giao dịch cũng cần được cân nhắc khi lựa chọn loại tài khoản.
Nền tảng thanh toán số, ngân hàng số, thường phù hợp với doanh nghiệp có giao dịch nhỏ và vừa, cần chi phí vận hành thấp và xử lý thanh toán linh hoạt.
Trong khi đó, ngân hàng truyền thống có thể phù hợp hơn với doanh nghiệp có dòng tiền lớn, giao dịch thường xuyên hoặc nhu cầu sử dụng các sản phẩm tài chính và tín dụng.
Doanh nghiệp nên ước tính trước doanh thu, số lượng giao dịch, giá trị giao dịch trung bình và hạn mức cần thiết để lựa chọn giải pháp phù hợp.
Mỗi mô hình kinh doanh có yêu cầu về dòng tiền khác nhau. Chẳng hạn:
- Doanh nghiệp xuất nhập khẩu có thể cần thư tín dụng (L/C), bảo lãnh ngân hàng v;à các giải pháp tài trợ thương mại.
- Doanh nghiệp e-commerce có thể ưu tiên khả năng kết nối với cổng thanh toán và nhận payout bằng nhiều loại tiền tệ.
- Doanh nghiệp SaaS có thể cần giải pháp thu phí định kỳ và tích hợp với các nền tảng thanh toán.
Vì vậy, thay vì chỉ so sánh phí và lãi suất, doanh nghiệp nên liệt kê cụ thể nhu cầu nhận tiền, thanh toán, chuyển khoản và tài trợ thương mại trước khi lựa chọn ngân hàng.
Hồ sơ KYC có ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian xử lý và khả năng được ngân hàng phê duyệt tài khoản. Theo các chuẩn mực quốc tế về nhận biết khách hàng, ngân hàng thường cần xác minh các thông tin như:
- Chủ sở hữu hưởng lợi cuối cùng (UBO);
- Nguồn vốn và nguồn tiền;
- Mô hình và hoạt động kinh doanh;
- Đối tác, khách hàng và thị trường hoạt động;
- Mục đích sử dụng tài khoản.
Doanh nghiệp có hồ sơ minh bạch, thông tin nhất quán và mô tả hoạt động kinh doanh rõ ràng thường thuận lợi hơn trong quá trình thẩm định. Tuy nhiên, danh mục giấy tờ và yêu cầu KYC cụ thể có thể khác nhau tùy từng ngân hàng và quốc gia.
Trong quá trình hỗ trợ nhiều Doanh nghiệp, chuyên gia GLAC nhận thấy nhiều doanh nghiệp bắt đầu bằng việc tìm những ngân hàng nổi tiếng, sau đó mới phát hiện ngân hàng không hỗ trợ đồng tiền mình cần hoặc hồ sơ không đáp ứng tiêu chí thẩm định.
Vì vậy, cách tiếp cận hiệu quả hơn là bắt đầu từ mô hình dòng tiền và thị trường của doanh nghiệp, rồi tìm ngân hàng phù hợp với những nhu cầu đó.
4. Ngân hàng truyền thống và ngân hàng số khác nhau như thế nào?
Ngân hàng truyền thống (Tier-1) là ngân hàng lớn, có giấy phép đầy đủ và bảo hiểm tiền gửi. Ngân hàng số hoạt động chủ yếu trực tuyến, mở tài khoản nhanh và mạnh về đa tiền tệ.
Một số ngân hàng số có giấy phép ngân hàng và bảo hiểm tiền gửi; một số khác là nền tảng thanh toán số, bảo vệ tiền theo cơ chế safeguarding. Nhiều Doanh nghiệp kết hợp cả hai thay vì chọn một.
Để Doanh nghiệp thấy nhanh loại tài khoản nào khớp với nhu cầu vận hành, chuyên gia ngân hàng tại Global Link Asia Consulting so sánh hai loại theo các tiêu chí quan trọng nhất dưới đây.
| Tiêu chí | Ngân hàng truyền thống (Tier-1) | Ngân hàng số |
| Bản chất pháp lý | Ngân hàng lớn, giấy phép đầy đủ | Ngân hàng số có giấy phép, hoặc nền tảng thanh toán số chuyên đa tiền tệ |
| Bảo hiểm tiền gửi | Có | Có nếu là ngân hàng có giấy phép; nền tảng thanh toán số dùng cơ chế safeguarding, không có bảo hiểm tiền gửi |
| Thời gian mở tài khoản | Chậm hơn, yêu cầu cao | Nhanh, phần lớn định danh trực tuyến |
| Đa tiền tệ và phí quy đổi | Đầy đủ, nhưng phí thường cao hơn | Rất tốt, phí thường thấp |
| Tín dụng, L/C, tài trợ thương mại | Mạnh | Hạn chế, hoặc gần như không có |
| Phù hợp với | Doanh nghiệp lớn có dòng tiền giao dịch lớn, cần tín dụng và uy tín | Doanh nghiệp số, thanh toán quốc tế, đa tiền tệ, giao dịch vừa |
Tier-1 bank thường được dùng để chỉ các ngân hàng lớn, có lịch sử hoạt động lâu năm, nền tảng tài chính vững mạnh và được cấp đầy đủ giấy phép ngân hàng. Đây là nhóm ngân hàng có hệ sinh thái dịch vụ tương đối toàn diện, từ tài khoản thanh toán, tiền gửi, tín dụng đến tài trợ thương mại và các giải pháp tài chính cho doanh nghiệp.
Một ưu điểm đáng chú ý của ngân hàng truyền thống là tiền gửi có thể được bảo vệ theo cơ chế bảo hiểm tiền gửi của từng quốc gia, với hạn mức và điều kiện áp dụng khác nhau tùy thị trường.
Tuy nhiên, đi kèm với uy tín và hệ thống dịch vụ toàn diện là quy trình mở tài khoản và thẩm định nghiêm ngặt hơn. Doanh nghiệp thường cần cung cấp hồ sơ pháp lý, thông tin về chủ sở hữu, nguồn vốn, mô hình kinh doanh và dòng tiền để ngân hàng thực hiện KYC/AML.
Mức bảo hiểm tiền gửi không giống nhau giữa các quốc gia. Vì vậy, khi lựa chọn ngân hàng, doanh nghiệp cũng nên xem xét cơ chế bảo vệ tiền gửi và hạn mức được bảo hiểm tại quốc gia nơi ngân hàng hoạt động.
Để giúp doanh nghiệp dễ dàng tham khảo và so sánh, chuyên gia ngân hàng tại Global Link Asia Consulting đã tổng hợp hạn mức bảo hiểm tiền gửi chính thức từ cơ quan bảo hiểm tiền gửi của 4 quốc gia dưới đây.
| Quốc gia | Cơ quan bảo hiểm | Hạn mức bảo hiểm | Phạm vi cần lưu ý |
| Singapore | SDIC | S$100.000 mỗi người gửi, mỗi thành viên trong hệ thống
| Chỉ áp dụng cho tiền gửi bằng SGD, không bảo hiểm tiền gửi ngoại tệ |
| Anh | FSCS | £120.000 mỗi người, mỗi tổ chức được cấp phép
| Áp dụng từ ngày 1/12/2025, trước đó là £85.000 |
| Mỹ | FDIC | US$250.000 mỗi người gửi, mỗi ngân hàng, mỗi nhóm sở hữu
| Không bảo hiểm sản phẩm đầu tư như cổ phiếu hay trái phiếu |
| Canada | CDIC | CA$100.000 mỗi hạng mục, mỗi tổ chức thành viên
| Bảo hiểm cả tiền gửi ngoại tệ, tính theo từng hạng mục riêng |
Doanh nghiệp cần lưu ý một điểm quan trọng. Bảo hiểm tiền gửi chỉ áp dụng cho tài khoản tại ngân hàng, không áp dụng cho số dư giữ tại các nền tảng thanh toán số chưa có giấy phép ngân hàng.
Ngoài ra, tại Singapore, phần tiền giữ bằng ngoại tệ nằm ngoài phạm vi bảo hiểm của SDIC. Vì vậy, Doanh nghiệp giữ USD hoặc EUR nên cân nhắc phân bổ dòng tiền hợp lý giữa các tài khoản.
Ngân hàng số là dịch vụ tài chính hoạt động chủ yếu qua nền tảng trực tuyến, cho phép mở tài khoản nhanh và trải nghiệm số thuận tiện, xử lý giao dịch nhanh và thường có trải nghiệm số tốt hơn ngân hàng truyền thống.
Tuy nhiên, doanh nghiệp cần phân biệt rõ ngân hàng số thực sự với nền tảng thanh toán số. Hai nhóm này có thể cung cấp trải nghiệm tương tự nhau nhưng khác nhau về giấy phép và cơ chế bảo vệ tiền:
- Ngân hàng được cấp phép: hoạt động dưới giấy phép ngân hàng và tiền gửi đủ điều kiện có thể được bảo vệ bởi hệ thống bảo hiểm tiền gửi của quốc gia.
- Nền tảng thanh toán số: hoạt động dựa trên giấy phép trung gian thanh toán, ví dụ: Major Payment Institution License tại Singapore. Nhóm này thường sử dụng cơ chế safeguarding để bảo vệ tiền của khách hàng thay vì bảo hiểm tiền gửi.

Với safeguarding, tiền của doanh nghiệp được tách biệt khỏi tài sản của nhà cung cấp dịch vụ và được quản lý theo quy định áp dụng.
Tuy nhiên, điều này không đồng nghĩa với việc doanh nghiệp được bảo đảm nhận lại tiền ngay lập tức nếu nền tảng gặp vấn đề tài chính. Trong trường hợp nhà cung cấp mất khả năng thanh toán, quá trình xử lý và hoàn trả tiền có thể mất thời gian.
Vì vậy, trước khi mở tài khoản, doanh nghiệp nên kiểm tra giấy phép, cơ quan quản lý và cơ chế bảo vệ tiền của từng nhà cung cấp. Đặc biệt, doanh nghiệp không nên phụ thuộc hoàn toàn vào một nền tảng thanh toán số để lưu trữ lượng tiền dự trữ lớn.
Đối với doanh nghiệp hoạt động xuyên biên giới, việc sử dụng nhiều loại tài khoản cho các mục đích khác nhau thường mang lại sự linh hoạt hơn thay vì phụ thuộc vào một ngân hàng hoặc một nền tảng duy nhất. Chẳng hạn:
- Ngân hàng truyền thống (Tier-1): phù hợp để duy trì khoản tiền lớn, xây dựng uy tín với đối tác và tiếp cận các sản phẩm tín dụng, tài trợ thương mại.
- Ngân hàng số hoặc nền tảng thanh toán số: phù hợp với nhu cầu thanh toán quốc tế, quản lý nhiều loại tiền tệ, nhận tiền từ khách hàng và tối ưu chi phí giao dịch.
Cách tiếp cận này giúp doanh nghiệp cân bằng giữa tính an toàn (hạn chế rủi ro đóng băng tài khoản ngân hàng), chi phí, khả năng tiếp cận dịch vụ tài chính và tốc độ xử lý giao dịch.
Chuyên gia ngân hàng tại GLAC chia sẻ: “Câu hỏi không phải là doanh nghiệp nên chọn ngân hàng truyền thống hay ngân hàng số, mà là kết hợp chúng như thế nào cho phù hợp. Một tài khoản Tier-1 giúp xây dựng uy tín và tiếp cận tín dụng, kết hợp với một tài khoản ngân hàng số hoặc nền tảng thanh toán để xử lý giao dịch đa tiền tệ có thể tạo thành cấu trúc hiệu quả cho doanh nghiệp hoạt động xuyên biên giới.”
5. Ngân hàng nào phù hợp với từng lĩnh vực: game, ecommerce, SaaS, agency, logistics và trading?
Mỗi lĩnh vực có một bài toán ngân hàng riêng, quyết định bởi cách dòng tiền vận hành và mức độ rủi ro mà ngân hàng nhìn nhận. Game và ecommerce cần nhận nhiều đồng tiền, nên ưu tiên ngân hàng số đa tiền tệ. Xuất nhập khẩu cần tài trợ thương mại, nên cần ngân hàng Tier-1. SaaS cần nơi giữ vốn an toàn và cổng thu phí. Trading và cờ bạc trực tuyến là hai ngành đặc thù, cần giấy phép trước khi mở tài khoản.
Để Doanh nghiệp khoanh vùng nhanh nhóm giải pháp và tránh nộp hồ sơ vào nơi dễ bị từ chối, chuyên gia ngân hàng tại Global Link Asia Consulting phân tích đặc thù từng lĩnh vực trong bảng và các phần dưới đây.
| Lĩnh vực | Bài toán ngân hàng cốt lõi | Nhóm tài khoản nên ưu tiên | Nhà cung cấp phổ biến |
| Game và game studio | Nhận payout đa tiền tệ từ App Store, Google Play; trả freelancer toàn cầu | EMI đa tiền tệ, kết hợp một tài khoản ngân hàng | DBS, OCBC, UOB, Mercury, Airwallex, Wise, Payoneer |
| eCommerce | Nhiều dòng tiền nhỏ, đa tiền tệ, phí quy đổi cao | EMI đa tiền tệ có tài khoản thu bản địa | Wise, Airwallex, Payoneer; Stripe |
| SaaS và startup công nghệ | Thu phí định kỳ; giữ vốn gọi được an toàn | Cổng thanh toán, kết hợp tài khoản giữ vốn được bảo hiểm | Stripe; Mercury, Wise, Airwallex |
| Agency marketing và dịch vụ | Nhận tiền quốc tế; chi quảng cáo bằng thẻ | EMI đa tiền tệ có thẻ chi tiêu doanh nghiệp | Wise, Airwallex, Payoneer |
| Xuất nhập khẩu và logistics | Thư tín dụng, bảo lãnh, tài trợ thương mại | Ngân hàng Tier-1 mạnh về tài trợ thương mại | HSBC, Standard Chartered, DBS, OCBC, UOB |
| Trading | Thanh toán xuyên biên giới, tài trợ thương mại và phòng ngừa tỷ giá quy mô lớn theo hành lang giao thương | Ngân hàng giao dịch toàn cầu Tier-1, chọn theo hành lang thương mại chính | HSBC, Citigroup, JPMorgan Chase; Standard Chartered, BNP Paribas, DBS |
Danh sách nhà cung cấp là ví dụ phổ biến trên thị trường, không phải xếp hạng hay cam kết. Khả năng được duyệt của mỗi Doanh nghiệp phụ thuộc hồ sơ cụ thể, nên cần xác nhận điều kiện thực tế với từng nhà cung cấp.
6. Ngân hàng nào phù hợp với Games Studio?
Games studio nên dùng ngân hàng số đa tiền tệ để nhận payout, kết hợp một tài khoản ngân hàng để tạo uy tín. Ngân hàng truyền thống đơn lẻ thường không phù hợp vì phí quy đổi cao và thời gian rà soát lâu.
Payout là khoản tiền nền tảng chi trả về tài khoản doanh nghiệp. FX là phí quy đổi ngoại tệ khi đổi từ đồng tiền này sang đồng tiền khác.
Dòng tiền của studio game đến từ nhiều thị trường và nhiều đồng tiền cùng lúc. Nguồn thu gồm payout từ các nền tảng như App Store, Google Play, Steam và Epic Games, doanh thu quảng cáo, và các khoản chi cho cộng tác viên toàn cầu.
Vì dòng vốn dịch chuyển liên tục qua biên giới, ngân hàng bán lẻ truyền thống thường bị hụt do phí quy đổi cao và độ trễ khi rà soát tuân thủ.
Ngân hàng số và nền tảng thanh toán đa tiền tệ thường vượt trội ngân hàng truyền thống cho studio vừa và nhỏ, vì cho phép mở tài khoản bản địa đa tiền tệ từ xa. Bốn ví dụ phổ biến dưới đây phục vụ các nhu cầu khác nhau:
- Wise Business: phù hợp studio cần tỷ giá liên ngân hàng minh bạch, nhận USD, EUR, GBP và AUD vào tài khoản bản địa riêng, chủ động thời điểm quy đổi;
- Airwallex: phù hợp studio vận hành nhiều thị trường và đội ngũ phân tán, giữ hơn 20 đồng tiền, dùng kênh nội địa ở hơn 200 quốc gia, và tự động chi trả cộng tác viên qua API;
- Mercury: phù hợp studio ngoài Mỹ cần một tài khoản Mỹ, tích hợp tốt với nền tảng trả bằng USD như Steam và Epic Games, và phát hành thẻ ghi nợ linh hoạt;
- Rapyd và Thunes: phù hợp studio và nhà phát hành lớn cần thu qua ví điện tử địa phương như Dana, GCash và OVO ở Đông Nam Á và Mỹ Latinh.
Dù chọn nhà cung cấp nào, Doanh nghiệp vẫn nên giữ một tài khoản ngân hàng song song để tạo uy tín và làm việc với đối tác lớn.
Studio nên ưu tiên nền tảng ổn định trước khi mở rộng kênh doanh thu. Chuyên gia GLAC khuyến nghị thứ tự sáu bước sau:
- Tách bạch pháp lý, cấu trúc studio thành pháp nhân rõ ràng, không nhận doanh thu nền tảng vào tài khoản cá nhân;
- Mở trung tâm tài khoản đa tiền tệ với thông tin thu tiền bản địa ở Mỹ, châu Âu và Anh;
- Lập quỹ dự phòng vận hành đủ chi phí cố định khoảng sáu tháng, phòng khi dòng tiền bị chậm hoặc bị giữ để rà soát;
- Lập một tài khoản dự phòng thứ hai để bảo đảm chi lương liên tục nếu tài khoản chính bị đánh dấu;
- Cấu hình nhận dòng tiền theo đúng đồng tiền gốc của nền tảng vào tài khoản đa tiền tệ;
- Ưu tiên trả cộng tác viên qua kênh nội địa thay vì điện SWIFT để giảm phí giao dịch.
Việc nhận doanh thu từ nền tảng vào tài khoản cá nhân có thể khiến giao dịch bị hệ thống của nền tảng đánh dấu để kiểm tra về rủi ro AML. Vì vậy, việc tách bạch giữa tài khoản cá nhân và tài khoản doanh nghiệp nên được thực hiện ngay từ đầu.
Studio game không chỉ chịu phí hoa hồng từ nền tảng phát hành, mà còn có thể phát sinh thêm chi phí từ quy đổi ngoại tệ và chuyển tiền quốc tế. Nếu không thiết kế dòng tiền phù hợp, những khoản phí tưởng như nhỏ này có thể cộng dồn và ảnh hưởng đáng kể đến doanh thu thực nhận.
Trước hết, nền tảng phát hành thường khấu trừ một tỷ lệ nhất định trên doanh thu trước khi thực hiện payout cho doanh nghiệp. Bên cạnh đó, nếu để nền tảng tự động quy đổi doanh thu sang một đồng tiền khác, doanh nghiệp có thể tiếp tục chịu chi phí chuyển đổi và chênh lệch tỷ giá.
Một giải pháp là nhận payout bằng đồng tiền gốc vào tài khoản đa tiền tệ, sau đó chủ động lựa chọn thời điểm và phương thức quy đổi. Cách này giúp doanh nghiệp có thêm quyền kiểm soát đối với tỷ giá và chi phí ngoại hối.
Chi phí cũng có thể phát sinh ở chiều thanh toán. Chẳng hạn, việc trả tiền cho freelancer hoặc đối tác quốc tế qua SWIFT có thể phát sinh phí chuyển tiền, phí ngân hàng trung gian và các khoản phí khác khó dự đoán trước.
Khi có thể, doanh nghiệp nên ưu tiên kênh thanh toán nội địa tại những thị trường được hỗ trợ để giảm chi phí chuyển tiền.
Đối với studio game, có ba nhóm nghĩa vụ thuế và tuân thủ dễ bị bỏ sót: thuế khấu trừ tại nguồn từ các nền tảng, thuế tiêu thụ áp dụng tại thị trường bán hàng và các yêu cầu tuân thủ nếu mô hình game thuộc nhóm iGaming. Bên cạnh đó, thuế doanh nghiệp còn phụ thuộc vào quốc gia nơi studio đặt pháp nhân.
Vì vậy, studio tại Singapore, Hồng Kông, Mỹ hay châu Âu có thể chịu những yêu cầu rất khác nhau. Việc chuẩn bị đúng ngay từ đầu giúp doanh nghiệp hạn chế chi phí phát sinh, tránh payout bị giữ và giảm rủi ro hồ sơ bị từ chối.
Thứ nhất, cần lưu ý thuế khấu trừ tại nguồn từ các nền tảng.
Nhiều nền tảng sẽ khấu trừ thuế trước khi thanh toán doanh thu cho studio. Mức khấu trừ phụ thuộc vào quốc gia của nền tảng và tình trạng thuế của studio.
Chẳng hạn, studio ngoài Mỹ nhận thu nhập có nguồn gốc từ Mỹ có thể chịu mức khấu trừ 30% nếu không áp dụng được ưu đãi theo hiệp định thuế. Mức này có thể được giảm nếu quốc gia của studio có hiệp định thuế với Hoa Kỳ và doanh nghiệp cung cấp đúng biểu mẫu W-8BEN-E cho nền tảng.

Các nền tảng tại những quốc gia khác cũng có cơ chế khấu trừ riêng. Vì vậy, studio nên rà soát từng nguồn doanh thu, quốc gia của nền tảng và hiệp định thuế liên quan, thay vì áp dụng một cách xử lý chung cho tất cả các kênh.
Thứ hai, cần xác định nghĩa vụ thuế tiêu thụ tại thị trường bán hàng.
Nhiều quốc gia áp dụng thuế đối với sản phẩm và dịch vụ số, chẳng hạn VAT tại châu Âu và Vương quốc Anh hoặc GST tại Singapore. Nếu studio bán trực tiếp qua website, studio tự chịu trách nhiệm tính và nộp thuế tại từng thị trường.
Ngược lại, nếu bán thông qua Merchant of Record (MoR) như Steam hoặc Epic, một phần nghĩa vụ liên quan đến giao dịch và thuế có thể được MoR xử lý thay cho nhà phát triển. Do đó, trước khi lựa chọn mô hình phân phối, studio cần hiểu rõ ai là bên đứng tên bán hàng, ai chịu trách nhiệm thu và nộp thuế, và doanh thu được thanh toán cho studio theo cơ chế nào.
Thứ ba, thuế doanh nghiệp phụ thuộc vào quốc gia đặt pháp nhân.
Studio đặt tại Singapore hoặc Hồng Kông sẽ có môi trường thuế và quy định khác với studio đặt tại Mỹ hoặc các nước châu Âu. Vì vậy, lựa chọn quốc gia thành lập công ty không nên được xem xét độc lập với hoạt động kinh doanh. Studio cần cân nhắc đồng thời nơi đặt pháp nhân, thị trường bán game, nền tảng phân phối và quốc gia nhận payout để xây dựng cấu trúc phù hợp ngay từ đầu.
Trường hợp studio tích hợp blockchain hoặc tài sản mã hóa cũng có thể chịu yêu cầu tuân thủ chặt chẽ hơn, đặc biệt liên quan đến phòng chống rửa tiền và xác minh giao dịch.
Trong những trường hợp này, doanh nghiệp nên chuẩn bị hồ sơ và cấu trúc vận hành theo hướng mô hình có mức độ rủi ro cao, thay vì chỉ xem đây là một studio game thông thường.
7. Ngân hàng nào phù hợp với doanh nghiệp eCommerce?
Đối với doanh nghiệp eCommerce hoạt động xuyên biên giới, tài khoản đa tiền tệ có khả năng nhận tiền tại nhiều thị trường thường là lựa chọn phù hợp. Giải pháp này giúp doanh nghiệp nhận doanh thu bằng đồng tiền địa phương, giảm số lần quy đổi ngoại tệ và chủ động hơn trong việc quản lý dòng tiền.
Tài khoản thu bản địa là tài khoản được cung cấp thông tin nhận tiền theo hệ thống thanh toán của từng thị trường. Ví dụ, doanh nghiệp có thể sử dụng IBAN tại châu Âu hoặc routing number tại Mỹ để nhận tiền theo phương thức nội địa khi được nhà cung cấp hỗ trợ.
Trong eCommerce, dòng tiền thường bao gồm nhiều giao dịch có giá trị nhỏ, đến từ nhiều sàn thương mại điện tử, cổng thanh toán và nhiều quốc gia khác nhau. Nếu mỗi khoản doanh thu đều bị tự động chuyển đổi sang một đồng tiền duy nhất, chi phí ngoại hối có thể tích lũy đáng kể và ảnh hưởng đến biên lợi nhuận.
Do đó, việc nhận tiền bằng đồng tiền của thị trường nơi doanh nghiệp bán hàng, sau đó chủ động lựa chọn thời điểm quy đổi, có thể giúp doanh nghiệp kiểm soát chi phí tốt hơn.
Một số nền tảng tài chính số được doanh nghiệp eCommerce quốc tế sử dụng phổ biến gồm Wise, Airwallex, Payoneer, v.v. Mỗi nền tảng có thế mạnh khác nhau về thị trường, đồng tiền hỗ trợ, khả năng nhận tiền, chuyển tiền và tích hợp thanh toán.
Do đó, thay vì chỉ dựa vào tên tuổi của nền tảng, doanh nghiệp nên đối chiếu thị trường hoạt động, đồng tiền giao dịch và nhu cầu thanh toán thực tế của mình.
Để giúp doanh nghiệp dễ dàng so sánh, chuyên gia ngân hàng tại Global Link Asia Consulting đã tổng hợp một số tiêu chí quan trọng của các nền tảng phổ biến dưới đây.
| Nền tảng | Phù hợp với | Chênh lệch tỷ giá điển hình | Số đồng tiền hỗ trợ | Ưu điểm chính |
| Wise Business | Doanh nghiệp cần tỷ giá minh bạch, không phụ phí ẩn | Từ khoảng 0,33%, thay đổi theo tuyến và cách nạp tiền | +40 | Dùng đúng tỷ giá liên ngân hàng (mid-market), phí hiển thị rõ ràng |
| Airwallex | Doanh nghiệp quy mô lớn, chi tiêu thẻ nhiều | 0,5% (nhóm tiền tệ chính: USD, EUR, GBP, AUD, SGD, HKD, v.v.) / 1,0% (các tiền tệ khác) trên tỷ giá liên ngân hàng | +20 | Thẻ doanh nghiệp tùy biến cao cho chi quảng cáo |
| Payoneer | Tích hợp sàn thương mại điện tử (Amazon, eBay, v.v.) | 0,5% (chuyển đổi nội bộ giữa các số dư) đến 3,5% (giao dịch qua thẻ); rút tiền khác tiền tệ có thể 1,2–4% | +70 | Phủ sóng 150+ quốc gia, gắn sâu với nền tảng freelance/e-commerce toàn cầu |
Khi lựa chọn giải pháp tài chính, doanh nghiệp Ecommerce nên quan tâm đến bốn tính năng quan trọng nhất là tài khoản bản địa đa tiền tệ, phí quy đổi thấp, tích hợp sàn, và thẻ chi tiêu không phí ngoại tệ. Bốn tính năng này quyết định chi phí vận hành thực tế của doanh nghiệp:
- Tài khoản bản địa đa tiền tệ, có IBAN hoặc số routing ở các khu vực chính như USD, EUR, GBP, AUD, để tránh phí nhận tiền;
- Phí quy đổi thấp, ưu tiên nền tảng có chênh lệch quanh 0,1% đến 0,5% trên tỷ giá liên ngân hàng;
- Tích hợp với sàn và cổng như Stripe, PayPal, Amazon và Shopify để tự động hóa việc nhận tiền;
- Thẻ doanh nghiệp không phí ngoại tệ, dùng chi cho nền tảng quảng cáo như Google và Meta.
Doanh nghiệp Ecommerce nên thiết lập theo ba bước: chọn cấu trúc pháp lý, tách chi trả nhà cung cấp, và tự động hóa kế toán. Ba bước này giúp mở rộng ra toàn cầu mà vẫn kiểm soát chi phí:
- Chọn cấu trúc pháp lý khớp thị trường chính, ví dụ nhiều nhà sáng lập lập công ty tại Mỹ hoặc Anh để tiếp cận sản phẩm ngân hàng tốt hơn;
- Tách chi trả nhà cung cấp, thanh toán bằng đúng đồng tiền gốc từ số dư đa tiền tệ để tránh quy đổi hai lần;
- Tự động hóa kế toán, chọn nhà cung cấp đẩy dữ liệu giao dịch đa tiền tệ thẳng vào Xero hoặc QuickBooks.
Nền tảng thanh toán số mạnh về thanh toán nhưng nhiều nền tảng không có bảo hiểm tiền gửi. Doanh nghiệp nên giữ phần dự trữ lớn tại một tài khoản ngân hàng.
Tiền giữ tại các nền tảng thanh toán số không có giấy phép ngân hàng thường không được bảo hiểm tiền gửi, chỉ được bảo vệ theo cơ chế safeguarding (FCA, 2025). Safeguarding là cơ chế tách riêng và bảo vệ tiền của khách hàng. Nếu nền tảng mất khả năng thanh toán, Doanh nghiệp có thể chậm nhận lại tiền.
Vì vậy, doanh nghiệp có thể cân nhắc mô hình kết hợp hai lớp tài khoản:
- Tài khoản ngân hàng: giữ phần tiền dự trữ hoặc nguồn vốn cần bảo toàn trong dài hạn chẳng hạn như các ngân hàng truyền thống như DBS, OCBC, UOB tại Singapore; HSBC, Standard Chartered tại Anh/Hồng Kông; hoặc JPMorgan Chase, Bank of America tại Mỹ, tùy theo quốc gia đăng ký, thị trường hoạt động và khả năng đáp ứng KYC.
- Nền tảng thanh toán số: sử dụng cho việc nhận doanh thu, thanh toán quốc tế và quản lý ngoại tệ hằng ngày như Wise Business, Airwallex, Payoneer, v.v.
Một nguyên tắc quan trọng là cố gắng khớp đồng tiền của khoản thu với đồng tiền cần thanh toán. Điều này giúp hạn chế những lần quy đổi ngoại tệ không cần thiết và kiểm soát tốt hơn chi phí dòng tiền.
Theo chuyên gia ngân hàng tại GLAC, Với eCommerce, chi phí ngoại hối có thể bị bỏ qua vì chúng xuất hiện ở rất nhiều giao dịch nhỏ. Nhận doanh thu bằng đúng đồng tiền của thị trường và chủ động lựa chọn thời điểm quy đổi có thể giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt hơn chi phí và bảo toàn biên lợi nhuận.
8. Ngân hàng nào phù hợp với SaaS và startup công nghệ?
Đối với doanh nghiệp SaaS (Software as a Service) và startup công nghệ, việc lựa chọn giải pháp tài chính không nên chỉ dừng ở một tài khoản ngân hàng duy nhất. Doanh nghiệp có thể xây dựng hệ thống tài chính theo 3 tầng: thu tiền, vận hành dòng tiền đa tiền tệ và lưu trữ nguồn vốn lớn.
Cách tiếp cận này giúp startup cân bằng giữa tính linh hoạt trong vận hành, khả năng thanh toán quốc tế và mức độ an toàn của nguồn vốn.
SaaS là mô hình cung cấp phần mềm dưới dạng dịch vụ, trong đó khách hàng thường thanh toán theo tháng hoặc theo năm. Trong khi đó, startup công nghệ có thể phải xử lý đồng thời nhiều loại dòng tiền: doanh thu định kỳ từ khách hàng, chi phí vận hành, tiền lương, thanh toán cho nhà cung cấp quốc tế và nguồn vốn từ các vòng gọi vốn.
Đặc biệt, khi startup bắt đầu nhận vốn đầu tư lớn từ VC (venture capital – quỹ đầu tư mạo hiểm), việc lựa chọn nơi lưu trữ và quản lý nguồn vốn trở nên quan trọng hơn. Vì vậy, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào một tài khoản, doanh nghiệp có thể kết hợp nhiều giải pháp với các chức năng khác nhau.
Một hệ thống tài chính phù hợp cho startup SaaS có thể được chia thành 3 tầng, trong đó mỗi tầng đảm nhận một nhiệm vụ riêng: Tầng vận hành – fintech dành cho startup; Tầng dòng tiền quốc tế – quản lý đa tiền tệ; Tầng ngân quỹ – lưu trữ nguồn vốn lớn
- Trung tâm fintech vận hành: xử lý vận hành chính và giữ vốn gọi được, tối ưu cho phát hành thẻ và quy trình kỹ thuật, ví dụ Mercury và Brex. Tuy nhiên, doanh nghiệp cần lưu ý rằng đây là các nền tảng fintech, không nên mặc định đồng nhất với ngân hàng.
- Công cụ quản lý đa tiền tệ: nhận và chi hàng loạt giao dịch nhỏ theo nhiều đồng tiền, tránh phí SWIFT, ví dụ Airwallex và Wise. Việc có số dư bằng nhiều loại tiền tệ giúp startup hạn chế phải quy đổi ngoại tệ liên tục và có thể giảm một số chi phí chuyển tiền quốc tế.
- Tài khoản an toàn cho khối vốn lớn: khi startup đạt quy mô lớn, chuyển phần thanh khoản lớn vào tổ chức tài chính hệ thống, ví dụ J.P. Morgan Chase và Revolut Business.
Một số nền tảng thường được startup công nghệ quan tâm gồm Mercury, Brex, Airwallex và Wise Business. Tuy nhiên, mỗi nền tảng có thế mạnh khác nhau về quản lý chi tiêu, tài khoản nhận tiền, ngoại tệ, chuyển tiền quốc tế và tích hợp với các công cụ công nghệ.
Do đó, doanh nghiệp không nên chỉ so sánh mức phí. Các tiêu chí quan trọng nên bao gồm:
- Quốc gia và loại hình doanh nghiệp được hỗ trợ;
- Đồng tiền và thị trường có thể nhận tiền;
- Khả năng tích hợp với Stripe và các nền tảng SaaS;
- Chi phí chuyển tiền và quy đổi ngoại tệ;
- Khả năng phát hành và quản lý thẻ doanh nghiệp;
- Cơ chế bảo vệ tiền của khách hàng;
- Hạn mức giao dịch và khả năng mở rộng khi doanh nghiệp tăng trưởng.
Để giúp doanh nghiệp dễ dàng tham khảo, chuyên gia ngân hàng tại Global Link Asia Consulting có thể tổng hợp các nền tảng phổ biến theo những tiêu chí trên trong bảng so sánh:
| Tiêu chí | Wise Business | Airwallex | Mercury |
| Phù hợp với | Quy đổi ngoại tệ chi phí thấp, minh bạch | Quy mô đa tiền tệ toàn cầu | Trung tâm cho công nghệ và SaaS Mỹ |
| Bảo hiểm tiền gửi | Không phải FDIC, tiền được safeguard tách biệt theo quy định EMI/money transmitter. Khách Mỹ dùng Wise Interest được FDIC pass-through tới $250.000 | Không phải ngân hàng; mức bảo vệ thay đổi theo pháp nhân/khu vực đăng ký (chưa có nguồn công khai xác nhận số cụ thể) | Tới 5 triệu USD FDIC qua sweep network 20 ngân hàng đối tác. Mercury Treasury không có FDIC, chỉ có SIPC tới $500.000 |
| Đa tiền tệ | Hơn 40 đồng tiền, dùng tỷ giá liên ngân hàng (mid-market) | Ví đa tiền tệ giữ ~60+ tiền tệ; Global Account (tài khoản ngân hàng địa phương) hỗ trợ 20+ tiền tệ ở 10+ quốc gia | Tập trung USD, chuyển tiền quốc tế có phí chuyển đổi ngoại tệ ~1% |
| Lợi suất tiền nhàn rỗi | Lãi suất thay đổi theo thị trường qua Wise Interest (USD) | Airwallex Yield: đầu tư quỹ thị trường tiền tệ AAA, không khóa vốn dài hạn | Lên tới 3,88%/năm, với số dư tối thiểu là số dư từ 250.000 USD |
| Tích hợp kế toán | QuickBooks, Xero | API tùy chỉnh và công cụ kế toán lớn | QuickBooks, Xero, Pilot |
Nhiều nền tảng phổ biến là fintech, không phải ngân hàng. Với vốn lớn sau gọi vốn, sự khác biệt về bảo hiểm tiền gửi rất quan trọng.
Mercury và Brex là nền tảng phổ biến với startup, nhưng cả hai là công ty fintech, không phải ngân hàng. Với Mercury, tiền được giữ tại ngân hàng đối tác được FDIC bảo hiểm ở mức US$250.000 mỗi ngân hàng. Mức này mở rộng qua mạng lưới phân bổ tiền gửi nhiều ngân hàng (sweep network).
Điểm khác biệt nằm ở cơ chế bảo vệ tiền. Với các nền tảng như Wise hoặc Airwallex, tiền của khách hàng có thể được bảo vệ theo cơ chế safeguarding thay vì bảo hiểm tiền gửi như tại ngân hàng. Sự khác biệt này đặc biệt đáng lưu ý khi startup bắt đầu nắm giữ nguồn vốn lớn sau các vòng gọi vốn. Khi đó, doanh nghiệp và nhà đầu tư cần xác định rõ tiền đang được lưu giữ ở đâu, dưới hình thức pháp lý nào và được bảo vệ bằng cơ chế nào.
Có ba yếu tố quyết định mà nhà sáng lập nên xem xét: là khớp cổng thanh toán, khung thuế và tuân thủ, và cấu trúc thanh khoản. Ba yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí và rủi ro:
- Khớp cổng thanh toán, bảo đảm nền tảng ngân hàng kết nối mượt với đơn vị bán hàng đại diện (Merchant of Record) hoặc cổng như Stripe, v.v.;
- Khung thuế và tuân thủ, ưu tiên nền tảng theo dõi thuế VAT tự động hoặc kết nối với công cụ thuế khi mở rộng ra nhiều thị trường;
- Cấu trúc thanh khoản, không giữ vốn vượt hạn mức bảo hiểm trong một nền tảng, trừ khi nền tảng có cơ chế phân bổ tiền gửi minh bạch.
Theo chuyên gia ngân hàng tại GLAC, Với startup, sai lầm hay gặp là để toàn bộ vốn gọi được trong một nền tảng fintech vì tiện. Nên tách ba tầng rõ ràng, và giữ khối vốn lớn ở nơi có bảo hiểm tiền gửi minh bạch, đúng như nhà đầu tư kỳ vọng.
9. Ngân hàng nào phù hợp với agency marketing và dịch vụ?
Đối với agency marketing và các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ quốc tế, mô hình phù hợp thường là kết hợp tài khoản ngân hàng vận hành chính với một nền tảng tài chính đa tiền tệ. Cách này giúp doanh nghiệp vừa duy trì tài khoản ngân hàng cho các khoản tiền dự trữ và chi phí cố định, vừa linh hoạt hơn trong việc nhận và thanh toán bằng nhiều loại tiền tệ.
Agency thường có dòng tiền theo hai chiều:
- Chiều thu: nhận thanh toán từ khách hàng quốc tế, trong đó nhiều khách hàng có xu hướng ưu tiên các phương thức thanh toán nội địa như ACH tại Mỹ hoặc SEPA tại khu vực châu Âu.
- Chiều chi: thanh toán cho các nền tảng quảng cáo như Google Ads, Meta Ads, phần mềm SaaS và các nhà cung cấp quốc tế, thường thông qua thẻ doanh nghiệp.
Nếu xử lý toàn bộ dòng tiền thông qua tài khoản ngân hàng truyền thống, doanh nghiệp có thể phát sinh phí chuyển tiền quốc tế, phí ngân hàng trung gian và chi phí quy đổi ngoại tệ. Với agency có nhiều giao dịch mỗi tháng, những khoản phí nhỏ có thể cộng dồn thành chi phí đáng kể.
Agency hoạt động xuyên biên giới thường gặp 3 vấn đề chính liên quan đến dòng tiền: bẫy chi quảng cáo, chi trả cộng tác viên, và khó khăn khi nhận thanh toán từ khách hàng quốc tế. Cả ba đều làm hao hụt biên lợi nhuận:
- Chi phí ngoại tệ khi thanh toán quảng cáo: Nếu tài khoản của agency giữ USD nhưng nền tảng quảng cáo thu phí bằng EUR, GBP hoặc một đồng tiền khác, doanh nghiệp có thể phát sinh chi phí quy đổi trên mỗi giao dịch. Khi số lượng chiến dịch và giao dịch tăng lên, phần chi phí này có thể ảnh hưởng đáng kể đến biên lợi nhuận.
- Chi trả cho cộng tác viên quốc tế: Agency thường làm việc với freelancer hoặc cộng tác viên ở nhiều quốc gia. Nếu tất cả khoản thanh toán đều thực hiện qua SWIFT, doanh nghiệp có thể phải chịu phí chuyển tiền, phí ngân hàng trung gian và chi phí quy đổi ngoại tệ.
- Khó khăn khi nhận thanh toán từ khách hàng quốc tế: Một số khách hàng quốc tế ưu tiên chuyển tiền qua hệ thống thanh toán nội địa thay vì thực hiện điện chuyển tiền quốc tế. Do đó, việc có thông tin tài khoản nhận tiền phù hợp với từng thị trường có thể giúp agency đơn giản hóa quy trình thanh toán và giảm chi phí cho cả hai bên.
Một số nền tảng tài chính quốc tế mà agency có thể cân nhắc gồm Airwallex, Wise, Revolut và Payoneer. Mỗi nền tảng có thế mạnh khác nhau về tài khoản đa tiền tệ, nhận tiền quốc tế, thanh toán cho nhà cung cấp và quản lý thẻ doanh nghiệp.
Ví dụ:
- Airwallex: phù hợp với doanh nghiệp cần quản lý nhiều loại tiền tệ và sử dụng thẻ doanh nghiệp cho các khoản chi phí vận hành, trong đó có chi phí quảng cáo.
- Wise Business: phù hợp với nhu cầu nhận tiền theo thông tin tài khoản bản địa và thực hiện các khoản thanh toán quốc tế, tùy thị trường được hỗ trợ.
- Revolut Business: có thể phù hợp với doanh nghiệp cần quản lý tài chính đa tiền tệ và các công cụ thanh toán doanh nghiệp.
- Payoneer: được nhiều doanh nghiệp sử dụng cho việc nhận và chuyển tiền quốc tế, đặc biệt trong các mô hình kinh doanh có đối tác hoặc khách hàng ở nhiều thị trường.
Để Doanh nghiệp so sánh nhanh chi phí và lợi ích theo nhu cầu agency, chuyên gia ngân hàng tại Global Link Asia Consulting tổng hợp bảng dưới đây:
Dưới đây là bảng hoàn chỉnh, đã sửa nội dung chính xác và gắn hyperlink đầy đủ tới nguồn chính chủ:
| Nhà cung cấp | Phù hợp với | Chiến lược phí quy đổi | Lợi ích riêng cho agency |
| Payoneer | Nhà cung cấp dịch vụ trên nền tảng freelance | Phí FX từ 0,5% (chuyển đổi nội bộ) đến 3,5% (giao dịch thẻ); chuyển giữa các tài khoản Payoneer không còn miễn phí kể từ 2025 (tới 4 USD/lệnh cùng quốc gia, tới 1% + 4 USD/lệnh khác quốc gia) | Nhận tiền trực tiếp từ Upwork, Fiverr và các sàn |
| Airwallex | Chi quảng cáo đa tiền tệ và chi trả khối lượng lớn | 0,5% (tiền tệ chính: USD, EUR, GBP, SGD, HKD, AUD) đến 1,0% (tiền tệ khác) trên tỷ giá liên ngân hàng | Thẻ ảo không giới hạn, 0% phí giao dịch thẻ quốc tế |
| Wise Business | Quy đổi minh bạch cho đội nhỏ | Từ khoảng 0,33% Lưu ý: mức khởi điểm thay đổi theo quốc gia đăng ký (0,33%–0,57%) và cặp tiền tệ, không phải con số cố định toàn cầu | Thông tin tài khoản bản địa cho 9+ đồng tiền |
Đối với agency có doanh thu lớn và nhu cầu tài chính phức tạp, các ngân hàng truyền thống như HSBC, Citi hoặc JPMorgan Chase có thể phù hợp hơn khi doanh nghiệp cần hạn mức tín dụng, quản lý ngân quỹ hoặc các dịch vụ ngân hàng doanh nghiệp chuyên sâu.
Agency có thể xây dựng hệ thống theo 3 bước: dựng khung hai tài khoản, gắn lớp fintech cho ngoại tệ, và khớp đồng tiền hóa đơn. Ba bước này bảo vệ dòng tiền vận hành và giảm hao hụt ngoại tệ.
Thiết lập tài khoản ngân hàng vận hành chính:
Sử dụng một ngân hàng được cấp phép làm tài khoản trung tâm để:
- Giữ phần tiền dự trữ;
- Thanh toán các khoản chi phí cố định;
- Trả lương;
- Thực hiện nghĩa vụ thuế;
- Quản lý các khoản tiền lớn và dài hạn.
Bổ sung nền tảng tài chính đa tiền tệ:
Doanh nghiệp nên kết nối thêm một nền tảng như Airwallex hoặc Wise Business để phục vụ các giao dịch quốc tế.
Ví dụ, agency có thể nhận doanh thu bằng USD, EUR hoặc GBP và sử dụng chính số dư tương ứng để thanh toán cho nhà cung cấp hoặc cộng tác viên khi điều kiện giao dịch cho phép.
Khớp đồng tiền thu – chi:
Doanh nghiệp nên cố gắng nhận và chi bằng cùng một loại tiền tệ khi có thể.
Ví dụ:
Khách hàng thanh toán 10.000 USD → giữ số dư USD → thanh toán 3.000 USD cho freelancer tại Mỹ
Thay vì:
USD → EUR → USD
mỗi lần quy đổi đều có thể phát sinh thêm chi phí.
Các nền tảng tài chính số có lợi thế về tốc độ, thanh toán quốc tế và quản lý đa tiền tệ, nhưng không phải nền tảng nào cũng là ngân hàng hoặc cung cấp các sản phẩm tín dụng giống ngân hàng truyền thống.
Đối với agency có doanh thu lớn, doanh nghiệp nên cân nhắc duy trì một tài khoản ngân hàng để quản lý phần tiền dự trữ, tiếp cận hạn mức tín dụng và sử dụng các dịch vụ ngân hàng doanh nghiệp chuyên sâu.
Đặc biệt, doanh nghiệp cần phân biệt giữa bảo hiểm tiền gửi và safeguarding. Tiền được giữ tại một tổ chức thanh toán hoặc fintech không phải ngân hàng có thể được bảo vệ theo cơ chế safeguarding thay vì bảo hiểm tiền gửi ngân hàng. Cơ chế cụ thể phụ thuộc vào pháp nhân, giấy phép và quốc gia mà doanh nghiệp sử dụng dịch vụ.
Với agency có quy mô doanh thu lớn tạo ra doanh thu tám đến chín chữ số, việc phân bổ tiền giữa tài khoản ngân hàng và nền tảng thanh toán có thể giúp doanh nghiệp vừa duy trì sự linh hoạt trong vận hành, vừa hạn chế việc tập trung toàn bộ nguồn vốn vào một nhà cung cấp.
Theo chuyên gia ngân hàng tại GLAC, Với agency, những khoản chi nhỏ nhưng lặp lại thường xuyên có thể tạo thành chi phí đáng kể, đặc biệt là chi phí quảng cáo và thanh toán cho cộng tác viên quốc tế. Thiết lập phương thức thanh toán phù hợp với từng đồng tiền và ưu tiên kênh nội địa khi có thể sẽ giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt hơn chi phí vận hành và bảo vệ biên lợi nhuận.
10. Ngân hàng nào phù hợp với ngành xuất nhập khẩu và logistics?
Đối với doanh nghiệp xuất nhập khẩu, ngân hàng truyền thống có năng lực tài trợ thương mại thường là lựa chọn quan trọng. Khác với các nền tảng tài chính số chủ yếu tập trung vào thanh toán và quản lý dòng tiền, ngân hàng truyền thống cung cấp các sản phẩm chuyên sâu như thư tín dụng (L/C), bảo lãnh ngân hàng, nhờ thu chứng từ và tài trợ vốn lưu động.
Trong hoạt động xuất nhập khẩu, L/C (Letter of Credit – thư tín dụng) là một trong những công cụ phổ biến để giảm rủi ro thanh toán. Về cơ bản, ngân hàng phát hành L/C cam kết thanh toán cho người bán khi người bán xuất trình đầy đủ và phù hợp các chứng từ theo đúng điều kiện được quy định trong L/C.
Các giao dịch L/C quốc tế thường được thực hiện theo UCP 600 – Bộ quy tắc thống nhất về tín dụng chứng từ của Phòng Thương mại Quốc tế (ICC).
Với đặc thù giá trị giao dịch lớn, thời gian thanh toán kéo dài và rủi ro từ đối tác, quốc gia hoặc biến động tỷ giá, doanh nghiệp xuất nhập khẩu cần một ngân hàng không chỉ để giữ tiền mà còn có thể hỗ trợ kiểm soát rủi ro, bảo đảm thanh toán và tài trợ dòng vốn trong quá trình giao dịch quốc tế.
Trong hoạt động xuất nhập khẩu, ngân hàng không chỉ thực hiện thanh toán mà còn cung cấp nhiều công cụ tài trợ thương mại giúp doanh nghiệp kiểm soát rủi ro và tăng mức độ an toàn cho giao dịch. Một số công cụ phổ biến gồm thư tín dụng (L/C), xác nhận L/C, nhờ thu chứng từ và bảo lãnh ngân hàng.
- Thư tín dụng (L/C) nhập khẩu và xuất khẩu: Ngân hàng cam kết thanh toán cho người bán khi các điều kiện và yêu cầu về chứng từ trong L/C được đáp ứng. Điều này giúp người bán giảm sự phụ thuộc hoàn toàn vào khả năng và thiện chí thanh toán của người mua.
- Xác nhận thư tín dụng (Confirmed L/C): Một ngân hàng khác, thường tại quốc gia của người bán, xác nhận thêm nghĩa vụ thanh toán đối với L/C do ngân hàng phát hành. Công cụ này có thể giúp người bán giảm bớt rủi ro liên quan đến ngân hàng phát hành và môi trường quốc gia của người mua, tùy theo điều khoản của L/C.
- Nhờ thu chứng từ (Documentary Collection): Ngân hàng đóng vai trò trung gian trong việc chuyển giao chứng từ giữa người bán và người mua. Với D/P (Documents against Payment), người mua phải thanh toán để nhận chứng từ; với D/A (Documents against Acceptance), người mua nhận chứng từ sau khi chấp nhận nghĩa vụ thanh toán vào thời điểm đến hạn.
- Bảo lãnh ngân hàng và SBLC: Bảo lãnh ngân hàng giúp bảo đảm nghĩa vụ của doanh nghiệp đối với đối tác theo các điều kiện đã thỏa thuận. Trong khi đó, SBLC (Standby Letter of Credit – thư tín dụng dự phòng) là một cam kết thanh toán dự phòng, có thể được sử dụng trong các giao dịch hoặc hợp đồng yêu cầu bên mua/bên thuê có thêm một lớp bảo đảm tài chính.
Đặc thù của hoạt động xuất nhập khẩu là doanh nghiệp thường phải chi tiền trước nhưng chỉ thu tiền sau khi hàng hóa được giao và khách hàng thanh toán. Các ngân hàng có thể hỗ trợ doanh nghiệp thông qua nhiều giải pháp tài trợ vốn lưu động: gồm tài trợ trước và sau giao hàng, cho vay nhập khẩu, và tài trợ từ cơ quan tín dụng xuất khẩu, cụ thể:
- Tài trợ trước giao hàng, cấp vốn để mua nguyên liệu hoặc sản xuất trước khi giao hàng;
- Chiết khấu hóa đơn sau giao hàng, ngân hàng mua lại hóa đơn xuất khẩu để cấp tiền ngay thay vì chờ 30 đến 90 ngày;
- Trust receipt và cho vay nhập khẩu, cấp vốn ngắn hạn để thanh toán nhà cung cấp và nhận hàng bán trong nước;
- Tài trợ từ cơ quan tín dụng xuất khẩu (ECA), ví dụ US EXIM Bank, cho các dự án và thiết bị giá trị lớn.
Bên cạnh tài trợ vốn lưu động, doanh nghiệp xuất nhập khẩu có thể sử dụng các giải pháp tài trợ chuỗi cung ứng, quản lý đa tiền tệ và phòng ngừa rủi ro tỷ giá để tối ưu dòng tiền, gồm bao thanh toán ngược, tích hợp ERP, tài khoản đa tiền tệ, và phòng ngừa tỷ giá:
- Tài trợ chuỗi cung ứng (Reverse Factoring), Doanh nghiệp lớn dùng uy tín tín dụng để nhà cung cấp nhỏ được thanh toán sớm;
- Tích hợp ngân hàng với ERP, ngân hàng kết nối trực tiếp vào phần mềm quản trị doanh nghiệp để quản lý thanh toán liền mạch;
- Tài khoản đa tiền tệ: Cho phép doanh nghiệp giữ và giao dịch bằng nhiều loại tiền như USD, EUR hoặc GBP. Khi có điều kiện nhận tiền theo phương thức phù hợp tại từng thị trường, doanh nghiệp có thể hạn chế các khoản phí chuyển tiền và quy đổi ngoại tệ không cần thiết.
- Phòng ngừa rủi ro tỷ giá (FX Hedging): Khi doanh nghiệp có các khoản phải thu hoặc phải trả bằng ngoại tệ trong tương lai, có thể sử dụng các công cụ như hợp đồng kỳ hạn (forward) hoặc quyền chọn ngoại tệ (FX options) để quản lý tác động của biến động tỷ giá.
Một số ngân hàng tổ chức như Techcombank hoặc Citi còn cam kết chuyển tiền quốc tế nhanh trong vài giờ. Tốc độ này giúp tránh chậm thông quan hoặc ách tắc tại cảng do tiền về trễ. ERP là phần mềm quản trị nguồn lực doanh nghiệp, quản lý tài chính và vận hành tập trung.
Việc chọn ngân hàng phụ thuộc hành lang thương mại chính của Doanh nghiệp. Để Doanh nghiệp chọn đối tác theo đúng thị trường xuất nhập khẩu, chuyên gia ngân hàng tại Global Link Asia Consulting tổng hợp thế mạnh của từng ngân hàng dưới đây.
| Ngân hàng | Thế mạnh cốt lõi | Trọng tâm địa lý |
| HSBC | Thống lĩnh hành lang thương mại toàn cầu, có nền tảng số cho tài trợ thương mại | Toàn cầu, mạnh hành lang Á Âu |
| Standard Chartered | Kinh nghiệm sâu ở thị trường mới nổi và khung quy định vận tải, hải quan bản địa | Á, Phi và Trung Đông |
| Citibank | Thanh khoản USD tổ chức lớn, theo dõi chuỗi cung ứng tự động, mạng lưới chi nhánh rộng | Toàn cầu, liên kết mạnh Mỹ Latinh và Bắc Mỹ |
| J.P. Morgan | Thanh khoản doanh nghiệp quy mô lớn, tự động hóa qua ERP đối tác, tài trợ hàng hóa phức tạp | Toàn cầu, quy mô đa quốc gia và tập đoàn |
Doanh nghiệp có thể dùng thêm một tài khoản ngân hàng số đa tiền tệ cho thanh toán nhà cung cấp thường xuyên. Cách này giảm phí quy đổi cho các khoản nhỏ và lặp lại, trong khi ngân hàng Tier-1 vẫn đảm nhận tài trợ thương mại.
11. Ngân hàng nào phù hợp với công ty thương mại quốc tế (Trading)?
Đối với các công ty thương mại quốc tế (Trading), ngân hàng phù hợp thường là các ngân hàng có mạng lưới giao dịch toàn cầu và năng lực tài trợ thương mại mạnh. Nhóm ngân hàng này có lợi thế về thanh toán xuyên biên giới, tài trợ vốn, quản lý ngoại tệ và phòng ngừa rủi ro tỷ giá trên quy mô lớn.
Trong bối cảnh này, công ty thương mại quốc tế được hiểu là doanh nghiệp mua bán hàng hóa xuyên biên giới, thường phải thực hiện đồng thời nhiều giao dịch với nhà cung cấp và khách hàng tại các quốc gia khác nhau.
Ngân hàng giao dịch toàn cầu (Global Transaction Bank) là ngân hàng có mạng lưới chi nhánh và ngân hàng đại lý rộng, có khả năng hỗ trợ doanh nghiệp thực hiện thanh toán, tài trợ thương mại và quản lý dòng tiền tại nhiều thị trường.
Việc lựa chọn đúng ngân hàng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ thanh toán và luân chuyển hàng hóa, khả năng kiểm soát rủi ro tỷ giá và mức độ chủ động về vốn lưu động. Đặc biệt, với mô hình Trading có giá trị giao dịch lớn và chu kỳ thu – chi không đồng nhất, ngân hàng không chỉ là nơi thực hiện thanh toán mà còn có thể đóng vai trò quan trọng trong việc tài trợ và tối ưu dòng tiền xuyên biên giới.
Nếu Doanh nghiệp tập trung vào một tuyến thương mại cụ thể, các ngân hàng khu vực thường cho thanh khoản bản địa sâu hơn. Để Doanh nghiệp chọn đối tác theo đúng tuyến giao thương, chuyên gia ngân hàng tại Global Link Asia Consulting tổng hợp các ngân hàng chuyên hành lang dưới đây:
| Ngân hàng | Hành lang trọng tâm | Lợi thế cạnh tranh chính |
| Standard Chartered | Á, Phi và Trung Đông | Kết nối thị trường mới nổi, thường cấp tín dụng thương mại ở thị trường biên mà ngân hàng khác từ chối |
| HSBC | Á - Âu và toàn cầu | Ngân hàng tài trợ thương mại lớn, tiếp cận phần lớn dòng chảy thương mại toàn cầu, mạnh vai trò cầu nối Đông - Tây |
| Citigroup | Toàn cầu, mạnh Bắc Mỹ và Mỹ Latinh | Mạng lưới giao dịch gần như toàn cầu, giải pháp ngân quỹ và thương mại cho tập đoàn đa quốc gia và thị trường mới nổi |
| DBS Bank | Châu Á Thái Bình Dương | Lựa chọn hàng đầu cho chiến lược chuỗi cung ứng và sản xuất theo mô hình Trung Quốc cộng một |
Có bốn nhóm năng lực cần kiểm tra khi mở tài khoản: công cụ giảm rủi ro, thanh khoản và vốn lưu động, phòng ngừa tỷ giá, và nền tảng thương mại số. Bốn nhóm này quyết định hiệu quả vận hành thực tế:
- Công cụ giảm rủi ro, gồm phát hành thư tín dụng, thư tín dụng dự phòng và bảo lãnh ngân hàng để bảo vệ dòng tiền trước khi giao hàng;
- Thanh khoản và vốn lưu động, gồm tài trợ trước giao hàng, chiết khấu khoản phải thu, và chương trình tài trợ chuỗi cung ứng;
- Phòng ngừa tỷ giá, gồm tài khoản đa tiền tệ cùng hợp đồng giao ngay và kỳ hạn để hấp thụ biến động tỷ giá;
- Nền tảng thương mại số, ưu tiên quy trình không giấy tờ, quản lý chứng từ bằng AI và kiểm tra tuân thủ tự động để giảm chậm trễ tại hải quan.
Nhóm công cụ giảm rủi ro dựa trên thư tín dụng, vốn được điều chỉnh bởi bộ quy tắc UCP 600 của Phòng Thương mại Quốc tế (ICC, 2007). Chi tiết từng công cụ tài trợ thương mại được trình bày ở mục xuất nhập khẩu và logistics.
Trading tài chính khác gì với công ty thương mại?
Trading tài chính, như forex hay prop trading, là ngành khác hẳn và thuộc nhóm rủi ro cao. Ngành này cần giấy phép trước khi mở tài khoản.
Công ty thương mại quốc tế mua bán hàng hóa, còn công ty trading tài chính giao dịch sản phẩm tài chính bằng vốn của mình hoặc của khách. Tại Singapore, giao dịch sản phẩm thị trường vốn, gồm ngoại hối giao ngay và phái sinh, cần giấy phép CMS của MAS (MAS, 2024). Với nhóm trading tài chính, Doanh nghiệp nên hoàn thiện giấy phép và cấu trúc trước khi tiếp cận ngân hàng.
12. Doanh nghiệp cần tránh những sai lầm nào khi chọn ngân hàng quốc tế?
Bốn sai lầm phổ biến doanh nghiệp nên tránh khi chọn ngân hàng quốc tế là: chỉ quan tâm đến phí, phụ thuộc hoàn toàn vào ngân hàng số, chuẩn bị hồ sơ KYC sơ sài và lựa chọn ngân hàng không phù hợp với thị trường mục tiêu.
Để Doanh nghiệp tự rà nhanh hồ sơ trước khi nộp và biết cần sửa ở đâu, chuyên gia mở tài khoản ngân hàng tại Global Link Asia Consulting tổng hợp bốn sai lầm phổ biến cùng dấu hiệu nhận biết và cách khắc phục trong bảng dưới đây.
| Sai lầm thường gặp | Dấu hiệu nhận biết | Hệ quả | Cách khắc phục |
| Chỉ nhìn vào phí | Chọn ngân hàng theo biểu phí thấp nhất, chưa kiểm tra điều kiện được duyệt | Mở tài khoản ngân hàng thất bại, mất thời gian nộp lại | Kiểm tra khả năng được duyệt theo lĩnh vực và quốc gia trước, rồi mới so phí |
| Dùng ngân hàng số thay thế hoàn toàn ngân hàng truyền thống | Giữ toàn bộ dòng tiền và dự trữ tại một nền tảng thanh toán số | Thiếu bảo hiểm tiền gửi, không tiếp cận được tín dụng và tài trợ thương mại | Kết hợp ngân hàng số với một tài khoản ngân hàng truyền thống theo mô hình nhiều tài khoản |
| Chuẩn bị hồ sơ KYC sơ sài | Thiếu thông tin chủ sở hữu hưởng lợi, nguồn vốn hoặc mô tả hoạt động | Bị yêu cầu bổ sung nhiều lần, kéo dài thời gian hoặc bị từ chối | Chuẩn bị đầy đủ hồ sơ UBO, nguồn vốn và mô tả kinh doanh theo chuẩn quốc tế |
| Chọn ngân hàng lệch thị trường mục tiêu | Chọn theo thương hiệu, chưa xét đồng tiền và thị trường khách hàng | Đồng tiền giao dịch không được hỗ trợ tốt, phí quy đổi cao | Bắt đầu từ thị trường và đồng tiền của chính mình, rồi mới chọn ngân hàng khớp |
Nhiều Doanh nghiệp chọn ngân hàng dựa trên biểu phí thấp nhất. Tuy nhiên, một tài khoản rẻ nhưng không được duyệt thì không có giá trị. Khả năng mở tài khoản mới là yếu tố cần cân nhắc đầu tiên. Doanh nghiệp nên kiểm tra điều kiện được duyệt trước khi so sánh phí.
Ngân hàng số rất mạnh về thanh toán đa tiền tệ và phí thấp. Tuy nhiên, nhiều nền tảng ngân hàng số không phải ngân hàng đầy đủ và có những giới hạn quan trọng. Tiền tại các nền tảng thanh toán số không có giấy phép ngân hàng thường không được bảo hiểm tiền gửi, chỉ được bảo vệ theo cơ chế safeguarding (FCA, Safeguarding requirements for payment and e-money institutions).
Các nền tảng này cũng gần như không cung cấp tín dụng hay tài trợ thương mại. Vì vậy, Doanh nghiệp nên kết hợp ngân hàng số với một tài khoản ngân hàng truyền thống, thay vì dùng cho mọi nhu cầu.
Hồ sơ KYC sơ sài là nguyên nhân bị từ chối thường gặp. Ngân hàng thực hiện nhận biết khách hàng theo chuẩn quốc tế (FATF, Khuyến nghị 10 về Customer due diligence). Theo đó, ngân hàng cần thông tin rõ ràng về chủ sở hữu hưởng lợi, nguồn vốn và hoạt động kinh doanh. Hồ sơ thiếu minh bạch sẽ kéo dài thời gian hoặc bị từ chối.
Một số Doanh nghiệp chọn ngân hàng theo thương hiệu, không theo thị trường. Kết quả là đồng tiền giao dịch không được hỗ trợ tốt, hoặc phí quy đổi cao. Ngân hàng phù hợp phải khớp với thị trường khách hàng và đồng tiền giao dịch. Doanh nghiệp nên bắt đầu từ thị trường và đồng tiền của chính mình, sau đó mới chọn ngân hàng.
13. Global Link Asia Consulting hỗ trợ Cá nhân/Doanh nghiệp mở tài khoản ngân hàng phù hợp khi kinh doanh nước ngoài như thế nào?
Global Link Asia Consulting hỗ trợ trọn gói việc chọn và mở tài khoản ngân hàng phù hợp cho Doanh nghiệp kinh doanh quốc tế. Với đội ngũ chuyên gia hơn 10 năm kinh nghiệm, trụ sở tại Singapore và văn phòng tại Hồ Chí Minh, GLAC đồng hành cùng Doanh nghiệp từ khâu tư vấn lựa chọn đến chuẩn bị hồ sơ và kết nối ngân hàng, cụ thể:
- Tư vấn chọn ngân hàng theo đúng lĩnh vực, thị trường và đồng tiền giao dịch của Doanh nghiệp;
- Phân tích và đề xuất cách kết hợp ngân hàng truyền thống và ngân hàng số phù hợp với nhu cầu thực tế;
- Chuẩn bị hồ sơ KYC đầy đủ và minh bạch để tăng tỷ lệ được duyệt;
- Kết nối trực tiếp với mạng lưới ngân hàng và đối tác tại hơn 10 quốc gia;
- Hỗ trợ mở tài khoản cho cả những lĩnh vực đặc thù như game, logistics, ecommerce, SaaS và trading;
- Đồng hành xử lý khi hồ sơ bị yêu cầu bổ sung hoặc gặp vướng mắc trong quá trình duyệt;
- Tư vấn đồng bộ cùng dịch vụ thành lập công ty, thuế và kế toán trọn gói.
14. Những câu hỏi thường gặp về mở tài khoản ngân hàng cho doanh nghiệp quốc tế
Nên lựa chọn quốc gia mở tài khoản dựa trên thị trường khách hàng, đồng tiền giao dịch và định hướng hoạt động chính, thay vì chỉ dựa vào nơi chủ doanh nghiệp đang cư trú.
Singapore, Anh, Mỹ và Canada đều có thể là những điểm đặt tài khoản phù hợp cho doanh nghiệp quốc tế. Với doanh nghiệp tập trung vào thị trường châu Á, Singapore thường được cân nhắc nhờ hệ thống ngân hàng phát triển, khả năng giao dịch đa tiền tệ và kết nối thương mại trong khu vực.
Do đó, doanh nghiệp nên xác định rõ thị trường và đồng tiền giao dịch chính trước khi lựa chọn quốc gia mở tài khoản.
Doanh nghiệp quốc tế thường có thể kết hợp nhiều tài khoản và tổ chức tài chính thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào một ngân hàng.
Chẳng hạn, tài khoản tại ngân hàng truyền thống có thể phục vụ việc quản lý nguồn tiền lớn, xây dựng quan hệ tín dụng và uy tín doanh nghiệp; trong khi tài khoản ngân hàng số hoặc nền tảng thanh toán có thể phù hợp hơn với giao dịch đa tiền tệ và thanh toán xuyên biên giới.
Việc phân vai rõ ràng giúp doanh nghiệp cân bằng giữa an toàn, chi phí và tính linh hoạt.
Doanh nghiệp có thể phân bổ dòng tiền và hoạt động thanh toán qua nhiều tài khoản tại các tổ chức khác nhau, thay vì phụ thuộc vào một tài khoản duy nhất.
Một tài khoản dự phòng cũng giúp doanh nghiệp duy trì các hoạt động thiết yếu như thanh toán chi phí hoặc trả lương nếu tài khoản chính phát sinh vấn đề hoặc cần rà soát.
Bên cạnh đó, việc duy trì hồ sơ doanh nghiệp, nguồn tiền và giao dịch minh bạch sẽ giúp quá trình kiểm tra tuân thuận lợi hơn.
Có thể có. Dòng tiền có liên quan đến tài sản mã hóa thường khiến ngân hàng thực hiện thẩm định nguồn tiền và hoạt động kinh doanh kỹ hơn.
Doanh nghiệp nên chuẩn bị tài liệu chứng minh rõ nguồn gốc tài sản, lịch sử giao dịch và tính hợp pháp của dòng tiền, đồng thời giải thích minh bạch mối liên hệ giữa tài sản mã hóa và hoạt động kinh doanh.
Khả năng được chấp thuận sẽ phụ thuộc vào chính sách của từng ngân hàng, quốc gia liên quan và mức độ đầy đủ của hồ sơ.
Tùy loại. Nếu là ngân hàng số có giấy phép ngân hàng đầy đủ thì có bảo hiểm tiền gửi. Nếu là nền tảng thanh toán số không phải ngân hàng thì không được bảo hiểm tiền gửi, chỉ được bảo vệ theo cơ chế safeguarding. Vì vậy, Doanh nghiệp không nên giữ toàn bộ dự trữ lớn tại một nền tảng thanh toán số.
Mức bảo hiểm khác nhau theo từng quốc gia. Singapore bảo hiểm S$100.000 cho tiền gửi bằng SGD. Anh bảo hiểm £120.000 mỗi người mỗi tổ chức. Mỹ bảo hiểm US$250.000, còn Canada bảo hiểm CA$100.000 mỗi hạng mục.
Bài viết trên được Global Link Asia Consulting Pte. Ltd. biên soạn và đăng trực tiếp vào website Global Link Asia Consulting lần đầu vào ngày 28 tháng 08 năm 2026. Bài viết, nhãn hiệu và hình ảnh đi kèm đã được Global Link Asia Consulting đăng ký sở hữu trí tuệ, thuộc sở hữu trí tuệ và bản quyền của Global Link Asia Consulting Pte. Ltd. Vui lòng không sao chép dưới mọi hình thức trừ trường hợp được đồng ý bằng văn bản của Global Link Asia Consulting Pte. Ltd.
Nội dung trong bài viết này được Global Link Asia Consulting biên soạn nhằm cung cấp thông tin tổng quan và chỉ mang tính chất tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý, thuế, kế toán, ngân hàng hay bất kỳ tư vấn chuyên môn cụ thể nào. Do quy định pháp luật có thể thay đổi theo thời gian và cách áp dụng có thể khác nhau tùy từng tình huống thực tế, Global Link Asia Consulting khuyến nghị Cá nhân/Doanh nghiệp nên tham vấn ý kiến chuyên gia độc lập trước khi đưa ra quyết định cuối cùng. Global Link Asia Consulting không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ thiệt hại nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trong bài viết mà không có tư vấn chuyên môn phù hợp.










