Trong bối cảnh thị trường ngày càng cạnh tranh, Go Global không chỉ đơn thuần là đưa sản phẩm Việt ra nước ngoài. Doanh nghiệp cần xây dựng năng lực cạnh tranh, nâng cao giá trị sản phẩm và từng bước tạo dựng hiện diện tại thị trường mục tiêu.
Đặc biệt với ngành nông sản, lợi thế không chỉ nằm ở nguồn nguyên liệu mà đến từ khả năng chế biến, chuẩn hóa chất lượng, xây dựng thương hiệu và tổ chức chuỗi cung ứng để đáp ứng nhu cầu của khách hàng quốc tế. Đây cũng là cách Doanh nghiệp giảm sự phụ thuộc vào xuất khẩu nguyên liệu thô và từng bước tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Trong bài viết này, chuyên gia tư vấn thành lập công ty nước ngoài với hơn 10 năm kinh nghiệm tại Global Link Asia Consulting (GLAC) sẽ phân tích:
- Doanh nghiệp nông sản có nên thành lập công ty ở nước ngoài không?
- Pháp nhân nước ngoài đóng vai trò gì khi kinh doanh nông sản?
- 4 quốc gia nào phù hợp để thành lập công ty và phát triển thị trường?
- Doanh nghiệp cần chuẩn bị gì (sản phẩm, hồ sơ, chi phí, thời gian) trước khi đầu tư?
- Quy trình 5 bước thành lập công ty ở nước ngoài để kinh doanh nông sản cùng GLAC.
Hãy cùng chuyên gia GLAC khám phá lộ trình giúp Doanh nghiệp nông sản chọn đúng thị trường và chủ động hơn khi mở rộng kinh doanh ra quốc tế.
1. Doanh nghiệp nông sản có nên thành lập công ty ở nước ngoài không?
Doanh nghiệp nông sản nên cân nhắc thành lập công ty ở nước ngoài khi muốn mở rộng xuất khẩu, chủ động kiểm soát phân phối, xây dựng thương hiệu và phát triển hoạt động kinh doanh trực tiếp tại thị trường quốc tế.
Việc có pháp nhân tại thị trường mục tiêu giúp Doanh nghiệp giảm phụ thuộc vào nhà nhập khẩu hoặc nhà phân phối trung gian. Pháp nhân này cũng là cơ sở để mở rộng quy mô khi thị trường đã có nhu cầu ổn định.
1.1. Khi nào nên và khi nào chưa nên thành lập công ty ở nước ngoài?
Doanh nghiệp nông sản chưa nhất thiết phải thành lập công ty ở nước ngoài ngay khi bắt đầu mở rộng sản phẩm ra thị trường quốc tế. Để xác định phương án phù hợp với giai đoạn phát triển và nguồn lực hiện có, Doanh nghiệp cần cân nhắc:
- Xuất khẩu qua nhà nhập khẩu: Phù hợp khi doanh nghiệp đang thăm dò nhu cầu và chưa có doanh số ổn định tại thị trường mục tiêu.
- Thành lập công ty tại nước ngoài: Đáng cân nhắc khi doanh nghiệp muốn chủ động phân phối, phát triển thương hiệu và xây dựng hoạt động kinh doanh dài hạn.
Chuyên gia GLAC tổng hợp các tiêu chí so sánh giúp doanh nghiệp đánh giá ưu, nhược điểm của từng phương án và lựa chọn mô hình mở rộng thị trường phù hợp.
| Tiêu chí | Xuất khẩu qua nhà nhập khẩu | Có pháp nhân tại nước ngoài |
| Kiểm soát giá bán | Phụ thuộc vào thỏa thuận với nhà nhập khẩu và chính sách bán lại của đối tác. | Chủ động hơn trong việc xây dựng giá bán và chính sách thương mại, tùy mô hình phân phối. |
| Phân phối sản phẩm | Tận dụng mạng lưới và năng lực phân phối sẵn có của nhà nhập khẩu. | Có thể trực tiếp phát triển đại lý, nhà phân phối và mạng lưới khách hàng tại thị trường mục tiêu. |
| Xây dựng thương hiệu | Khả năng kiểm soát hoạt động tiếp thị và trải nghiệm khách hàng có thể bị hạn chế. | Thuận lợi hơn trong việc triển khai tiếp thị và phát triển thương hiệu tại địa phương. |
| Chi phí vận hành | Thường thấp hơn do không phải duy trì pháp nhân riêng tại thị trường đích. | Phát sinh chi phí thành lập, kế toán, thuế, nhân sự và các khoản vận hành liên quan. |
| Nghĩa vụ tuân thủ | Tập trung vào các nghĩa vụ liên quan đến xuất khẩu, hợp đồng, hải quan và sản phẩm. | Có thể phát sinh thêm nghĩa vụ thuế, báo cáo doanh nghiệp, giấy phép và quy định chuyên ngành tại nước sở tại. |
| Mức độ phù hợp | Doanh nghiệp đang thăm dò thị trường, đơn hàng chưa ổn định hoặc chưa đủ nguồn lực vận hành quốc tế. | Doanh nghiệp đã xác định thị trường mục tiêu, có khách hàng tiềm năng và định hướng kinh doanh dài hạn. |
1.2. 5 dấu hiệu cho thấy doanh nghiệp nông sản đã sẵn sàng mở công ty ở nước ngoài
Trước khi quyết định thành lập công ty ở nước ngoài, Doanh nghiệp cần đánh giá mức độ sẵn sàng về thị trường, khách hàng, hệ thống phân phối, định hướng thương hiệu và nguồn lực vận hành.

5 dấu hiệu cho thấy doanh nghiệp nông sản đã sẵn sàng mở công ty ở nước ngoài
Với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tư vấn thành lập công ty nước ngoài, chuyên gia GLAC đề xuất 5 tiêu chí tự đánh giá dưới đây:
- Đơn hàng có tính lặp lại: Đã có đơn hàng tái diễn hoặc nhu cầu mua hàng tương đối ổn định, thay vì chỉ có một vài giao dịch thử nghiệm;
- Khách hàng và thị trường tương đối rõ ràng: Đã xác định được nhóm khách hàng mục tiêu, yêu cầu sản phẩm, tiêu chuẩn chất lượng và phương thức thanh toán tại thị trường dự kiến;
- Có nhu cầu chủ động phân phối: Muốn trực tiếp làm việc với khách hàng, phát triển mạng lưới đại lý, quản lý tồn kho hoặc xây dựng kênh bán hàng riêng;
- Có kế hoạch phát triển thương hiệu: Đã xác định định vị sản phẩm, chiến lược tiếp thị, bao bì, nhãn hàng và kế hoạch mở rộng thị trường;
- Có nguồn lực vận hành và tuân thủ: Có ngân sách duy trì pháp nhân, nhân sự hoặc đối tác hỗ trợ, cùng phương án thực hiện nghĩa vụ thuế, kế toán và các thủ tục liên quan.
Nếu đáp ứng phần lớn các tiêu chí trên, Doanh nghiệp đã có cơ sở để nghiên cứu sâu hơn về phương án thành lập công ty ở nước ngoài. Nếu mới đáp ứng một hoặc hai tiêu chí, Doanh nghiệp nên ưu tiên củng cố đầu ra, thử nghiệm kênh phân phối và đánh giá hiệu quả xuất khẩu trước khi phát sinh thêm chi phí cố định.
Lưu ý, checklist trên chỉ hỗ trợ Doanh nghiệp đánh giá ban đầu, không phải điều kiện pháp lý bắt buộc hay tiêu chuẩn bảo đảm hiệu quả đầu tư.
Trước khi triển khai, Doanh nghiệp nên tham khảo ý kiến chuyên gia về đầu tư quốc tế, thuế và pháp lý để tính toán điểm hòa vốn, dòng tiền dự kiến và các yêu cầu pháp lý tại quốc gia mục tiêu.
2. Pháp nhân nước ngoài có thể đảm nhiệm vai trò gì khi kinh doanh nông sản?
Tùy chiến lược Go Global, doanh nghiệp nông sản có thể thành lập pháp nhân ở nước ngoài để thực hiện các chức năng như giao dịch thương mại, phân phối sản phẩm, bán hàng trực tuyến, quản lý vốn hoặc điều phối hoạt động tại nhiều quốc gia. Về bản chất, mỗi vai trò này đồng thời là một lợi ích riêng:
- Trading company giúp doanh nghiệp trực tiếp ký hợp đồng với khách hàng nước ngoài, từ đó chủ động kiểm soát giá bán và chính sách thương mại thay vì phụ thuộc vào nhà nhập khẩu trung gian;
- Distribution company cho phép doanh nghiệp trực tiếp phát triển mạng lưới phân phối (đại lý, nhà bán lẻ, kho hàng) gần khách hàng hơn, lợi thế rõ rệt khi sản lượng xuất khẩu tăng;
- E-commerce company mở ra kênh bán hàng trực tiếp đến người tiêu dùng cuối qua marketplace, website, giúp thương hiệu nông sản Việt tiếp cận người dùng quốc tế không qua trung gian;
- Holding company tạo cơ sở pháp lý để quản lý tập trung thương hiệu, vốn và cổ phần khi doanh nghiệp mở rộng sang nhiều thị trường;
- Regional HQ trở thành đầu mối điều phối để một pháp nhân tại vị trí thương mại thuận lợi (như Singapore hay Hồng Kông) trở thành cầu nối cho các thị trường lân cận.
Chuyên gia GLAC tổng hợp 5 mô hình theo vai trò kinh doanh và điều kiện phù hợp, giúp doanh nghiệp xác định cấu trúc pháp nhân cần cân nhắc theo thị trường mục tiêu và kế hoạch mở rộng.
| Mô hình pháp nhân | Vai trò chính | Phù hợp khi |
| Công ty thương mại (Trading Company) | Mua bán, xuất nhập khẩu nông sản, ký hợp đồng, quản lý giao dịch và giá bán. | Doanh nghiệp muốn trực tiếp giao dịch với khách hàng nước ngoài và chủ động hơn trong quản lý hợp đồng, dòng hàng hóa. |
| Công ty phân phối (Distribution Company) | Phát triển đại lý, nhà bán lẻ, tổ chức kho hàng, giao nhận và phân phối. | Doanh nghiệp đã có đầu ra tương đối ổn định và muốn mở rộng mạng lưới phân phối tại thị trường mục tiêu. |
| Công ty thương mại điện tử (E-commerce Company) | Vận hành website, gian hàng trên sàn và các kênh bán hàng trực tuyến. | Doanh nghiệp muốn tiếp cận người tiêu dùng cuối cùng hoặc phát triển thương hiệu nông sản qua kênh số. |
| Công ty mẹ nắm giữ vốn và thương hiệu (Holding Company) | Nắm giữ cổ phần tại công ty thành viên, quản lý quyền sở hữu thương hiệu và các khoản đầu tư. | Mở rộng sang nhiều quốc gia và cần tổ chức cơ cấu sở hữu, đầu tư tập trung. |
| Trụ sở khu vực (Regional Headquarters – Regional HQ) | Điều phối chiến lược, tiếp thị, tài chính và hoạt động kinh doanh tại nhiều thị trường. | Đã hiện diện ở nhiều quốc gia và cần đầu mối quản lý hoạt động trong khu vực. |
Việc lựa chọn mô hình pháp nhân cần dựa trên mục tiêu kinh doanh, quy mô giao dịch và cách tổ chức chuỗi cung ứng tại thị trường mục tiêu.
Doanh nghiệp cần xác định rõ pháp nhân ở nước ngoài sẽ đảm nhiệm chức năng gì, ví dụ như trực tiếp ký hợp đồng mua bán nông sản, nhập khẩu và phân phối hàng hóa, vận hành kênh bán hàng trực tuyến hay nắm giữ cổ phần tại các công ty thành viên.
Sau khi xác định các chức năng này, doanh nghiệp sẽ có cơ sở lựa chọn cơ cấu pháp nhân phù hợp, phân bổ nhân sự, dự trù chi phí vận hành và xác định các nghĩa vụ pháp lý cần thực hiện tại quốc gia mục tiêu.
Ryan – Chuyên gia tư vấn doanh nghiệp tại GLAC
3. 4 quốc gia tiềm năng để thành lập công ty kinh doanh trong lĩnh vực nông sản
Singapore, Thái Lan, Hồng Kông và Mỹ là 4 quốc gia mà Doanh nghiệp nông sản có thể cân nhắc khi thành lập công ty ở nước ngoài để mở rộng xuất khẩu, phân phối và phát triển thị trường quốc tế.
Mỗi thị trường có lợi thế khác nhau về nhu cầu nông sản, vị trí thương mại, chi phí logistics, chính sách thuế và khả năng mở rộng hoạt động kinh doanh.

4 quốc gia tiềm năng để thành lập công ty kinh doanh trong lĩnh vực nông sản
Dưới đây là lợi ích của 4 quốc gia Doanh nghiệp có thể lựa chọn để thành lập công ty kinh doanh nông sản, được chuyên gia GLAC tổng hợp dựa trên tiềm năng thị trường, giúp Doanh nghiệp nhanh chóng nhận diện thị trường phù hợp để cân nhắc Go Global:
| Quốc gia | Lợi ích nổi bật khi thành lập công ty |
| Singapore |
|
| Thái Lan |
|
| Hồng Kông |
|
| Mỹ |
|
Singapore nhập khẩu hơn 90% lượng thực phẩm tiêu thụ trong nước, tạo cơ hội cho doanh nghiệp nông sản Việt Nam tiếp cận thị trường nhập khẩu và phát triển hoạt động thương mại quốc tế.
Lợi thế khi đặt pháp nhân tại Singapore:
- Vị trí chiến lược: Hệ thống cảng biển và logistics phát triển, thuận lợi tổ chức xuất nhập khẩu và phân phối nông sản trong khu vực.;
- Chính sách thuế: Thuế thu nhập doanh nghiệp ở mức 17%, Doanh nghiệp mới thành lập đủ điều kiện có thể hưởng ưu đãi miễn, giảm thuế theo quy định;
- Quyền sở hữu: Nhà đầu tư nước ngoài có thể sở hữu 100% vốn công ty, tùy thuộc vào việc đáp ứng các quy định áp dụng.
Mô hình phù hợp: Công ty thương mại, công ty xuất nhập khẩu và công ty phân phối nông sản phục vụ thị trường Singapore hoặc mở rộng hoạt động kinh doanh sang các thị trường Đông Nam Á.
Việt Nam là một trong những nguồn cung rau quả cho thị trường Thái Lan. Thanh long Việt Nam được phân phối tại các hệ thống bán lẻ như Big C và Central Food Hall.
Bên cạnh trái cây tươi, Thái Lan còn nhập khẩu các sản phẩm từ Việt Nam như rau củ đông lạnh, trái cây sấy, nước ép cô đặc và nông sản chế biến.
Lợi thế khi đặt pháp nhân tại Thái Lan:
- Vị trí địa lý: Gần Việt Nam, thuận lợi cho việc tổ chức chuỗi cung ứng, vận chuyển hàng hóa và kiểm soát chi phí logistic, lợi thế đặc biệt quan trọng với nông sản tươi, hàng đông lạnh có biên lợi nhuận mỏng;
- Ưu đãi thuế quan: có thể tận dụng Hiệp định Thương mại Hàng hóa ASEAN (ATIGA) để hưởng thuế nhập khẩu 0% đối với hàng hóa đáp ứng quy tắc xuất xứ giúp doanh nghiệp cạnh tranh trực tiếp với nguồn cung nội địa Thái Lan;
- Chính sách thuế: Doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) đủ điều kiện có thể áp dụng biểu thuế thu nhập doanh nghiệp lũy tiến từ 0% đến 20% theo quy định của Thái Lan.
Mô hình phù hợp: Công ty thương mại, công ty xuất nhập khẩu và công ty phân phối nông sản tại Thái Lan, đặc biệt với doanh nghiệp muốn cung cấp nguyên liệu cho ngành thực phẩm hoặc mở rộng thị trường sang các nước ASEAN.
Hồng Kông phụ thuộc lớn vào nguồn thực phẩm nhập khẩu, với hơn 90% nhu cầu thực phẩm được đáp ứng từ nguồn cung nước ngoài. Đây là thị trường đáng cân nhắc cho Doanh nghiệp nông sản muốn phát triển hoạt động thương mại quốc tế và tiếp cận thị trường châu Á.
Lợi thế khi đặt pháp nhân tại Hồng Kông:
- Vị trí chiến lược: Gần Trung Quốc và có mạng lưới thương mại quốc tế phát triển, tạo điều kiện mở rộng hoạt động kinh doanh tại châu Á, đặc biệt phù hợp doanh nghiệp muốn tiếp cận thị trường Trung Quốc mà chưa muốn đầu tư trực tiếp vào đại lục;
- Hệ thống logistics: Hạ tầng logistics phát triển, thuận lợi cho hoạt động xuất nhập khẩu, giao dịch và phân phối hàng hóa quốc tế;
- Chính sách thuế: Thuế thu nhập doanh nghiệp áp dụng theo cơ chế hai mức thuế suất:
- 8,25% đối với 2 triệu HKD đầu tiên; và
- 16,5% đối với phần lợi nhuận chịu thuế vượt quá 2 triệu HKD.
- Quyền sở hữu: Nhà đầu tư nước ngoài có thể sở hữu 100% vốn công ty.
Mô hình phù hợp: Công ty thương mại, công ty xuất nhập khẩu và công ty phân phối nông sản tại Hồng Kông, đặc biệt với doanh nghiệp muốn mở rộng giao dịch với Trung Quốc và các thị trường châu Á.
Mỹ là một trong những thị trường nông sản lớn nhất thế giới (chỉ đứng sau khối EU nếu tính gộp). Giá trị nhập khẩu nông sản của Mỹ đạt 212 tỷ USD năm 2025, tạo cơ hội cho Doanh nghiệp nông sản tiếp cận thị trường tiêu dùng quy mô lớn và phát triển các kênh phân phối đa dạng.
Lợi thế khi đặt pháp nhân tại Mỹ:
- Quy mô thị trường: nhu cầu tiêu dùng lớn và đa dạng phân khúc (sản phẩm châu Á, organic, specialty coffee, trái cây sấy, v.v.), phù hợp doanh nghiệp đã có lợi thế khác biệt về sản phẩm thay vì cạnh tranh bằng giá;
- Chính sách thuế: Thuế thu nhập doanh nghiệp liên bang ở mức 21%.
- Cơ cấu pháp nhân: Công ty LLC có thể giúp tách biệt trách nhiệm pháp lý của doanh nghiệp với tài sản cá nhân của chủ sở hữu;
- Kênh bán hàng trực tuyến: Có thể triển khai bán hàng trực tiếp qua Amazon và các kênh thương mại điện tử khác;
- Quyền sở hữu: Doanh nghiệp nước ngoài có thể sở hữu 100% vốn công ty, tùy thuộc vào ngành nghề và quy định áp dụng.
Lưu ý: Mỹ có yêu cầu khắt khe về an toàn thực phẩm (FDA), kiểm dịch (APHIS) và ghi nhãn, vì vậy, Doanh nghiệp cần chuẩn bị hồ sơ sản phẩm kỹ trước khi triển khai
Mô hình phù hợp: Công ty thương mại, công ty phân phối nông sản và doanh nghiệp thương mại điện tử muốn bán hàng trực tiếp tại Mỹ, phát triển thương hiệu hoặc từng bước mở rộng sang các thị trường quốc tế khác.
4. Doanh nghiệp nông sản cần chuẩn bị gì trước khi đầu tư ra nước ngoài?
Trước khi quyết định thành lập công ty tại nước ngoài, Doanh nghiệp nông sản cần xác định rõ 3 điều: Sản phẩm đã sẵn sàng Go Global chưa, thị trường nào phù hợp và cần chuẩn bị những gì để triển khai đầu tư.
Đây là cơ sở để lựa chọn thị trường, mô hình kinh doanh và cấu trúc pháp nhân phù hợp.
Để Doanh nghiệp tự rà soát mức độ sẵn sàng trước khi đầu tư, chuyên gia tư vấn thành lập công ty nước ngoài tại GLAC đã tổng hợp 3 nhóm nội dung cần chuẩn bị trong bảng dưới đây:
| Nội dung cần chuẩn bị | Doanh nghiệp cần làm rõ |
| Đánh giá mức độ sẵn sàng của sản phẩm | Doanh nghiệp cần đánh giá 6 yếu tố chính: chất lượng và tiêu chuẩn, nguồn cung, bảo quản và logistics, giá trị khác biệt - lợi thế cạnh tranh, yêu cầu ESG và biên lợi nhuận. |
| Xác định thị trường mục tiêu và mô hình kinh doanh | Xác định sản phẩm sẽ bán cho ai, tại thị trường nào và pháp nhân nước ngoài sẽ đảm nhiệm vai trò gì. Việc thành lập công ty tại nước ngoài phù hợp hơn khi Doanh nghiệp cần hiện diện tại thị trường để làm việc trực tiếp với khách hàng, đối tác, nhà phân phối hoặc phát triển hoạt động kinh doanh tại địa phương. |
| Chuẩn bị hồ sơ và thông tin trước khi đầu tư | Trước khi Go Global, Doanh nghiệp cần rà soát 3 nhóm thủ tục và nghĩa vụ quan trọng: Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư ra nước ngoài (GCNĐKĐTRNN), kê khai và quản lý tài khoản liên quan đến hoạt động đầu tư, và kê khai thông tin chủ sở hữu hưởng lợi (BO). |
Không phải cứ là nông sản có nguồn cung tốt tại Việt Nam thì đều phù hợp để mở rộng ra thị trường quốc tế.
Doanh nghiệp cần đánh giá khả năng cạnh tranh và mức độ sẵn sàng của sản phẩm dựa trên nhu cầu tiêu dùng, mức giá, chất lượng, và các chứng nhận cần thiết. Bên cạnh đó, Doanh nghiệp cần xem xét yêu cầu ESG, khả năng bảo quản, thời hạn sử dụng, và các quy định về an toàn thực phẩm, kiểm dịch và ghi nhãn tại thị trường mục tiêu.
Để Doanh nghiệp đánh giá đúng sản phẩm trước khi đưa ra thị trường quốc tế, chuyên gia tư vấn thành lập công ty nước ngoài tại GLAC đã tổng hợp các tiêu chí quan trọng và thông tin cần lưu ý dưới đây:
| Tiêu chí | Câu hỏi doanh nghiệp cần làm rõ | Lưu ý đặc thù cho nông sản |
1. Chất lượng & tiêu chuẩn | Sản phẩm có đáp ứng được yêu cầu về an toàn thực phẩm, kiểm dịch, ghi nhãn và tiêu chuẩn kỹ thuật tại thị trường mục tiêu? | Với khách hàng là chuỗi bán lẻ hoặc nhà nhập khẩu lớn, cần chuẩn bị thêm chứng nhận chất lượng, truy xuất nguồn gốc và tiêu chuẩn bền vững, đây là điều kiện "cửa ngõ" để vào kênh phân phối chính chủ. |
| 2. Nguồn cung | Có duy trì được sản lượng và chất lượng ổn định khi đơn hàng tăng không? | Nông sản chịu ảnh hưởng lớn bởi mùa vụ, Doanh nghiệp cần chủ động vùng nguyên liệu và kế hoạch kiểm soát chất lượng để cam kết nguồn cung đều đặn với đối tác nước ngoài. |
| 3. Bảo quản & logistics | Phương án đóng gói, bảo quản, vận chuyển có giữ được chất lượng trong suốt hành trình xuất khẩu không? | Đặc tính dễ hỏng của nông sản đòi hỏi phương án logistics phù hợp (vận chuyển lạnh, thời gian vận chuyển) và quy cách đóng gói đáp ứng yêu cầu của từng thị trường. |
| 4. Giá trị khác biệt | Ngoài giá, sản phẩm có điểm gì khác biệt để cạnh tranh? | Sau khi cộng chi phí vận chuyển, thuế, phân phối và tuân thủ, sản phẩm chỉ cạnh tranh bằng giá thường không còn lợi nhuận. Lợi thế cần đến từ nguồn gốc nguyên liệu, chất lượng, hương vị, quy trình sản xuất hoặc thương hiệu. |
| 5. Yêu cầu ESG | Doanh nghiệp đáp ứng được các tiêu chí về nguồn gốc nguyên liệu, điều kiện lao động, môi trường và tính minh bạch chuỗi cung ứng mà đối tác quốc tế yêu cầu? | Các hệ thống phân phối quốc tế lớn ngày càng đặt yêu cầu ESG ngay từ khâu lựa chọn nhà cung cấp — cần xác định sớm các yêu cầu này theo sản phẩm và thị trường mục tiêu. |
| 6. Biên lợi nhuận | Giá bán tại thị trường mục tiêu có mang lại lợi nhuận thực tế sau khi đã trừ toàn bộ chi phí? | Cần tính đủ: sản xuất, đóng gói, vận chuyển, bảo hiểm, thuế, phí nhập khẩu, lưu kho, phân phối và marketing. Sản phẩm bán tốt trong nước chưa chắc có lợi nhuận khi xuất khẩu. |
Gợi ý mở rộng:
Ngoài đánh giá mức độ sẵn sàng, doanh nghiệp còn có thể chủ động nâng giá trị nông sản trước khi xuất khẩu: chuyển từ bán nguyên liệu thô sang sản phẩm chế biến sâu (ví dụ: từ cà phê nhân sang cà phê rang xay, hòa tan mang thương hiệu riêng), chuẩn hóa chất lượng theo tiêu chuẩn quốc tế (HACCP, ISO 22000, GlobalG.A.P., Organic, Halal) và xây dựng thương hiệu riêng.
Đây là hướng đi giúp tăng giá trị trên mỗi đơn vị sản phẩm và giảm phụ thuộc vào biến động giá nguyên liệu.
Sau khi xác định sản phẩm có tiềm năng Go Global, Doanh nghiệp cần làm rõ bán cho ai, bán ở đâu và pháp nhân tại nước ngoài sẽ đảm nhiệm vai trò gì trong chuỗi hoạt động kinh doanh.
Đây là cơ sở để đánh giá liệu Doanh nghiệp có thực sự cần thành lập pháp nhân tại nước ngoài hay vẫn có thể tiếp tục xuất khẩu thông qua nhà nhập khẩu hoặc nhà phân phối.
- Nếu mục tiêu chỉ là xuất khẩu từng lô hàng cho một nhà nhập khẩu, việc thành lập công ty tại nước ngoài có thể chưa mang lại nhiều giá trị.
- Ngược lại, nếu Doanh nghiệp muốn chủ động xây dựng mạng lưới phân phối, bán hàng qua thương mại điện tử, làm việc trực tiếp với các chuỗi bán lẻ hoặc phát triển thương hiệu, việc có một pháp nhân địa phương sẽ trở nên cần thiết hơn.
Trước khi thành lập công ty tại nước ngoài, Doanh nghiệp cần rà soát các nghĩa vụ liên quan đến hoạt động đầu tư ra nước ngoài theo quy định của nước sở tại.
Đây là phần nghĩa vụ của nhà đầu tư được thực hiện song song với việc chuẩn bị hồ sơ thành lập và vận hành pháp nhân tại quốc gia dự kiến đầu tư.
Hồ sơ và thủ tục cụ thể sẽ khác nhau tùy theo hình thức, quy mô, ngành nghề và số vốn đầu tư. Để Doanh nghiệp nắm rõ các bước bắt buộc tại Việt Nam, chuyên gia pháp lý tại GLAC đã tổng hợp 3 nhóm thủ tục quan trọng cần lưu ý trước khi đầu tư ra nước ngoài:
| Thủ tục / hồ sơ | Doanh nghiệp cần lưu ý |
| Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư ra nước ngoài (GCNĐKĐTRNN) | Đây là giấy tờ ghi nhận việc nhà đầu tư thực hiện dự án đầu tư ra nước ngoài. Không phải mọi dự án đều phải xin GCNĐKĐTRNN. Theo Nghị định 103/2026/NĐ-CP (Chính phủ, hiệu lực từ 03/04/2026), dự án có vốn đầu tư ra nước ngoài nhỏ hơn 7 tỷ đồng và không thuộc ngành, nghề đầu tư ra nước ngoài có điều kiện thì không phải thực hiện thủ tục cấp GCNĐKĐTRNN. Tuy nhiên đối với dự án có vốn đầu tư nhỏ hơn 7 tỷ đồng nhà đầu tư vẫn phải kê khai thông tin dự án trên Hệ thống thông tin quốc gia về đầu tư để được cấp mã số dự án và thực hiện đăng ký giao dịch ngoại hối. |
| Kê khai và quản lý tài khoản liên quan đến hoạt động đầu tư | Cá nhân/Doanh nghiệp thực hiện đầu tư ra nước ngoài phải mở và quản lý tài khoản phục vụ hoạt động đầu tư tại ngân hàng được phép theo quy định về quản lý ngoại hối. Các giao dịch thu, chi liên quan đến hoạt động đầu tư ra nước ngoài phải được thực hiện thông qua tài khoản. Doanh nghiệp cần thực hiện đăng ký giao dịch ngoại hối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (Thông tư 34/2026/TT-NHNN, 2026). |
| Kê khai thông tin chủ sở hữu hưởng lợi (BO) | Từ ngày 01/07/2025, hồ sơ đăng ký doanh nghiệp phải có thêm thông tin về chủ sở hữu hưởng lợi và danh sách chủ sở hữu hưởng lợi của Doanh nghiệp, nếu có. Doanh nghiệp cũng phải lưu giữ danh sách chủ sở hữu hưởng lợi đã kê khai, thông báo dưới dạng văn bản giấy hoặc văn bản điện tử tại trụ sở theo quy định. |
5. Quy trình 5 bước thành lập công ty ở nước ngoài để kinh doanh nông sản cùng GLAC
Thành lập công ty ở nước ngoài để kinh doanh nông sản cần được chuẩn bị từ việc xác định thị trường, mô hình kinh doanh đến thủ tục thành lập và các nghĩa vụ sau khi công ty đi vào hoạt động.
Để Doanh nghiệp hình dung toàn bộ lộ trình trước khi đi vào chi tiết, chuyên gia tư vấn thành lập công ty nước ngoài tại GLAC đã tóm tắt 5 bước triển khai trong bảng dưới đây:
| Bước | Nội dung chính |
| 1. Xác định thị trường và quốc gia mục tiêu | Chọn quốc gia và vai trò của công ty nước ngoài |
| 2. Thành lập công ty tại nước ngoài | Chọn loại hình doanh nghiệp, chuẩn bị hồ sơ, đăng ký |
| 3. Đáp ứng tiêu chuẩn và yêu cầu của thị trường | Kiểm nghiệm, chứng nhận chất lượng, truy xuất nguồn gốc, ESG |
| 4. Mở tài khoản ngân hàng | Chuẩn bị hồ sơ, xác minh doanh nghiệp và chủ sở hữu |
| 5. Tuân thủ nghĩa vụ thuế và kế toán | Duy trì sổ sách, báo cáo tài chính, kê khai và nộp thuế đúng hạn |
Bước 1: Xác định thị trường và quốc gia mục tiêu
Xác định thị trường và quốc gia mục tiêu Singapore, Hồng Kông, Thái Lan, Mỹ, v.v. là bước quan trọng sau khi Doanh nghiệp đã nghiên cứu nhu cầu và tiềm năng của sản phẩm để chuẩn bị cho Go Global.
Doanh nghiệp cần làm rõ sản phẩm sẽ được bán ở đâu, hướng đến nhóm khách hàng nào và hoạt động kinh doanh dự kiến được triển khai theo mô hình nào.
GLAC đồng hành cùng Doanh nghiệp trong toàn bộ quá trình lựa chọn quốc gia để thành lập công ty, đánh giá mức độ phù hợp dựa trên các yếu tố:
- Đánh giá mức độ phù hợp của sản phẩm với nhu cầu và đặc điểm của từng thị trường;
- Xác định vai trò của công ty nước ngoài trong hoạt động xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối hoặc bán hàng;
- So sánh thuế thu nhập doanh nghiệp, các chính sách ưu đãi và điều kiện kinh doanh liên quan;
- Đánh giá khả năng phát triển hoạt động kinh doanh tại quốc gia được lựa chọn và mở rộng sang các thị trường khác.
Bước 2: Thành lập công ty tại nước ngoài
Sau khi xác định được quốc gia và mô hình kinh doanh phù hợp, Doanh nghiệp tiến hành lựa chọn loại hình công ty, chuẩn bị hồ sơ và thực hiện thủ tục thành lập công ty tại nước ngoài theo quy định của quốc gia nơi thành Doanh nghiệp thành lập công ty.
GLAC đồng hành cùng Doanh nghiệp trong quá trình thành lập công ty, bao gồm:
- Lựa chọn loại hình doanh nghiệp phù hợp với mô hình kinh doanh và cơ cấu sở hữu;
- Chuẩn bị hồ sơ thành lập công ty và các giấy tờ cần thiết;
- Đăng ký thông tin doanh nghiệp với cơ quan có thẩm quyền;
- Hoàn tất các thủ tục cần thiết để công ty có thể bắt đầu hoạt động kinh doanh.
Bước 3: Đáp ứng tiêu chuẩn và yêu cầu của thị trường
Đây là bước đặc thù và quan trọng nhất với ngành nông sản: Doanh nghiệp cần kiểm tra và đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm, kiểm dịch và yêu cầu nhập khẩu áp dụng cho từng loại nông sản tại quốc gia mục tiêu.
Trước khi đưa sản phẩm vào thị trường, Doanh nghiệp nên chuẩn bị:
- Hồ sơ kiểm nghiệm, chứng nhận chất lượng theo yêu cầu của cơ quan quản lý (ví dụ: FDA, APHIS tại Mỹ; SFA tại Singapore);
- Tài liệu truy xuất nguồn gốc vùng nguyên liệu, nhà máy, quy trình chế biến;
- Các chứng nhận phù hợp ngành: HACCP, ISO 22000, GlobalG.A.P., Organic, Halal, v.v.;
- Báo cáo và hồ sơ ESG theo yêu cầu của đối tác hoặc quy định thị trường.
Ví dụ, Doanh nghiệp xuất khẩu cà phê, cao su, ca cao sang EU cần đặc biệt lưu ý Quy định chống phá rừng EUDR: theo lộ trình được Hội đồng Liên minh châu Âu công bố ngày 18/12/2025, EUDR dự kiến áp dụng từ 30/12/2026 đối với doanh nghiệp vừa và lớn, và 30/06/2027 đối với phần lớn doanh nghiệp siêu nhỏ và nhỏ.
Các Doanh nghiệp thuộc diện áp dụng phải chứng minh sản phẩm không gây phá rừng và thực hiện nghĩa vụ thẩm định theo quy định, tức là chuẩn bị sẵn hồ sơ truy xuất nguồn gốc, thông tin vùng trồng và tài liệu liên quan.
Việc chuẩn bị từ sớm giúp doanh nghiệp chủ động đáp ứng các điều kiện về an toàn thực phẩm, nguồn gốc sản phẩm và trách nhiệm môi trường – xã hội, từ đó thuận lợi hơn khi nhập khẩu và phân phối nông sản.
GLAC hỗ trợ trọn gói các thủ tục đăng ký chứng nhận, giúp Doanh nghiệp hoàn thiện hồ sơ cần thiết, đáp ứng yêu cầu của đối tác và nâng cao khả năng đưa sản phẩm nông sản vào thị trường quốc tế.
Bước 4: Mở tài khoản ngân hàng
Sau khi hoàn tất thủ tục thành lập công ty, Doanh nghiệp cần mở tài khoản ngân hàng cho công ty tại quốc gia được lựa chọn. Tài khoản này phục vụ các giao dịch như nhận thanh toán, thanh toán cho nhà cung cấp và quản lý dòng tiền.
Doanh nghiệp cần chuẩn bị hồ sơ theo yêu cầu của ngân hàng và thực hiện các bước xác minh thông tin doanh nghiệp, chủ sở hữu và hoạt động kinh doanh.
Với doanh nghiệp nông sản, ngân hàng thường quan tâm đến chứng từ giao dịch thực tế (hợp đồng mua bán, đơn hàng, lịch sử xuất khẩu), việc chuẩn bị trước các chứng từ này giúp rút ngắn đáng kể thời gian mở tài khoản.
Bước 5: Tuân thủ nghĩa vụ thuế và kế toán
Sau khi công ty đi vào hoạt động, Doanh nghiệp cần thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ về thuế và kế toán theo quy định của quốc gia quốc gia thành lập công ty
- Duy trì hệ thống kế toán, theo dõi doanh thu và chi phí;
- Lập báo cáo tài chính và báo cáo theo kỳ theo quy định;
- Kê khai và nộp các loại thuế áp dụng (thuế thu nhập doanh nghiệp, thuế tiêu dùng/GST nếu có, v.v.) đúng hạn;
- Lưu trữ hồ sơ giao dịch phục vụ kiểm toán và giải trình khi cần.
Việc tuân thủ đầy đủ các nghĩa vụ thuế và kế toán giúp Doanh nghiệp duy trì tình trạng hoạt động hợp pháp của công ty và hạn chế rủi ro về phạt, truy thu hoặc vi phạm quy định.
6. Rủi ro doanh nghiệp nông sản cần lường trước khi đầu tư ra nước ngoài
Bên cạnh cơ hội, doanh nghiệp cần chủ động chuẩn bị cho các rủi ro đặc thù của hoạt động đầu tư kinh doanh nông sản xuyên biên giới:
- Rủi ro tuân thủ hai chiều: Doanh nghiệp vừa phải đáp ứng quy định của Việt Nam (đăng ký đầu tư ra nước ngoài, ngoại hối, thuế) vừa phải tuân thủ quy định của quốc gia sở tại (thương mại, thuế, an toàn thực phẩm, ghi nhãn). Việc thiếu sót ở một chiều đều có thể phát sinh phạt, truy thu hoặc gián đoạn hoạt động;
- Rủi ro kiểm dịch và chất lượng: Nông sản chịu rủi ro bị từ chối tại cửa khẩu do không đạt yêu cầu kiểm dịch thực vật, tồn dư thuốc bảo vệ thực vật hoặc ghi nhãn sai, đặc biệt với thị trường có tiêu chuẩn khắt khe như Mỹ, EU;
- Rủi ro logistics và thời vụ: Chi phí vận chuyển lạnh, bảo quản quốc tế chiếm tỷ trọng lớn trong biên lợi nhuận, biến động mùa vụ có thể khiến doanh nghiệp không duy trì được nguồn cung ổn định theo cam kết với đối tác;
- Rủi ro tỷ giá và dòng tiền: Giao dịch bằng ngoại tệ làm phát sinh biến động tỷ giá, dòng tiền vòng quay chậm do khoảng cách địa lý và chu kỳ thu công nợ;
- Rủi ro thị trường và đối tác: Biến động nhu cầu tiêu dùng, cạnh tranh từ nguồn cung địa phương và các quốc gia lân cận, rủi ro tín dụng từ nhà phân phối, đối tác nước ngoài.
Để giảm thiểu các rủi ro này, doanh nghiệp nên đánh giá kỹ thị trường và sản phẩm trước khi đầu tư , lựa chọn quốc gia có chính sách rõ ràng và sử dụng đơn vị tư vấn có kinh nghiệm để xây dựng cấu trúc pháp nhân và lộ trình tuân thủ phù hợp ngay từ đầu.
7. Global Link Asia Consulting hỗ trợ thành lập công ty nước ngoài kinh doanh lĩnh vực nông sản như thế nào?
Với hơn 10 năm kinh nghiệm, Global Link Asia Consulting đồng hành cùng Doanh nghiệp trong toàn bộ quá trình thành lập công ty ở nước ngoài để kinh doanh nông sản, từ lựa chọn quốc gia, xác định mô hình hoạt động đến hoàn thiện pháp nhân và các thủ tục cần thiết để đưa công ty vào vận hành.
Tùy theo sản phẩm, thị trường mục tiêu và định hướng Go Global, GLAC hỗ trợ Doanh nghiệp:
- Đánh giá quốc gia phù hợp dựa trên sản phẩm, thị trường mục tiêu, mô hình kinh doanh, chính sách thuế và khả năng mở rộng;
- Tư vấn loại hình công ty, cơ cấu sở hữu và mô hình hoạt động phù hợp với kế hoạch kinh doanh;
- Thực hiện thủ tục thành lập công ty (Singapore, Hồng Kông, Thái Lan, Mỹ, v.v.) và chuẩn bị hồ sơ theo quy định của quốc gia được lựa chọn;
- Hỗ trợ mở tài khoản ngân hàng cá nhân và tài khoản ngân hàng doanh nghiệp quốc tế;
- Hỗ trợ tuân thủ các nghĩa vụ về kế toán, thuế và báo cáo cần thực hiện sau khi thành lập.
8. Những câu hỏi thường gặp khi thành lập công ty nước ngoài để kinh doanh trong lĩnh vực nông sản
Có thể, nhưng không phải trong mọi trường hợp. Công ty tại nước ngoài có thể giúp Doanh nghiệp tăng uy tín, tiếp cận hệ thống phân phối, chủ động hơn về logistics và thanh toán quốc tế.
Tuy nhiên, Doanh nghiệp vẫn phải đáp ứng các yêu cầu về kiểm dịch, an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc và tiêu chuẩn nhập khẩu của từng thị trường.
Thành lập công ty nước ngoài sẽ phù hợp hơn khi Doanh nghiệp có kế hoạch xuất khẩu ổn định, định hướng xây dựng thị trường lâu dài hoặc cần trực tiếp kiểm soát hoạt động phân phối tại nước ngoài.
GLAC hỗ trợ Doanh nghiệp nông sản đánh giá thị trường mục tiêu, lựa chọn loại hình công ty phù hợp và thành lập công ty ở nước ngoài trọn gói.
Doanh nghiệp nên tìm hiểu thật kỹ và đánh giá thị trường mục tiêu trước khi quyết định thành lập công ty nước ngoài. Doanh nghiệp cần xem xét nhu cầu sản phẩm, quy mô thị trường, khách hàng mục tiêu, chính sách nhập khẩu, thuế quan, tiêu chuẩn sản phẩm và hệ thống phân phối.
Đối với nông sản, việc đánh giá trước giúp Doanh nghiệp xác định sản phẩm có phù hợp với thị trường hay không và nên tiếp cận thông qua nhà nhập khẩu, nhà phân phối hay pháp nhân của chính Doanh nghiệp.
Khi thị trường được đánh giá là phù hợp, Doanh nghiệp có thể cân nhắc thành lập công ty tại để chủ động giao dịch, phân phối và phát triển kinh doanh lâu dài.
Doanh nghiệp cần lựa chọn cấu trúc công ty dựa trên mục đích kinh doanh và vai trò của pháp nhân tại thị trường nước ngoài. Một số mô hình có thể cân nhắc gồm:
- Công ty thương mại (Trading company): Phù hợp với hoạt động mua bán và xuất nhập khẩu nông sản;
- Công ty phân phối (Distribution company): Phù hợp khi Doanh nghiệp muốn trực tiếp phân phối sản phẩm tại thị trường nước ngoài;
- Công ty mẹ nắm giữ vốn (Holding company): Phù hợp với mục tiêu nắm giữ vốn hoặc sở hữu các công ty, tài sản tại nhiều thị trường;
- Công ty thương mại điện tử (E-commerce company): Phù hợp khi Doanh nghiệp bán nông sản trực tiếp cho khách hàng thông qua các nền tảng thương mại điện tử;
- Trụ sở khu vực (Regional headquarters): Phù hợp khi Doanh nghiệp muốn xây dựng đầu mối quản lý và điều phối hoạt động kinh doanh tại một khu vực.
Có. Người nước ngoài có thể sở hữu 100% công ty kinh doanh nông sản tại Singapore. Ngoài ra, Singapore áp dụng thuế thu nhập doanh nghiệp 17% và có chính sách miễn, giảm thuế cho công ty mới thành lập đủ điều kiện (IRAS). Singapore phù hợp làm đầu mối xuất nhập khẩu và phân phối nông sản tại Đông Nam Á.
Chi phí phụ thuộc vào quốc gia, loại hình công ty, ngành nghề và mô hình hoạt động. Thông thường, Doanh nghiệp cần dự trù 2 nhóm:
- Chi phí một lần: lệ phí thành lập, đăng ký kinh doanh, văn phòng/virtual office, dịch thuật – công chứng hồ sơ, tư vấn cấu trúc;
- Chi phí duy trì hàng năm: phí đăng ký thường niên, dịch vụ kế toán – báo cáo thuế, thư ký công ty (nếu yêu cầu), gia hạn giấy phép, chi phí nhân sự hoặc đối tác tại địa phương.
Ngoài ra, Doanh nghiệp nông sản cần tính thêm chi phí đáp ứng tiêu chuẩn sản phẩm (kiểm nghiệm, chứng nhận chất lượng, truy xuất nguồn gốc) tại thị trường mục tiêu. Để nhận báo giá chi tiết theo quốc gia và mô hình kinh doanh cụ thể, vui lòng liên hệ GLAC.
Bài viết trên được Global Link Asia Consulting Pte. Ltd. biên soạn và đăng trực tiếp vào website Global Link Asia Consulting lần đầu vào ngày 23 tháng 10 năm 2026. Bài viết, nhãn hiệu và hình ảnh đi kèm đã được Global Link Asia Consulting đăng ký sở hữu trí tuệ, thuộc sở hữu trí tuệ và bản quyền của Global Link Asia Consulting Pte. Ltd. Vui lòng không sao chép dưới mọi hình thức trừ trường hợp được đồng ý bằng văn bản của Global Link Asia Consulting Pte. Ltd.
Nội dung trong bài viết này được Global Link Asia Consulting biên soạn nhằm cung cấp thông tin tổng quan và chỉ mang tính chất tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý, thuế, kế toán, ngân hàng hay bất kỳ tư vấn chuyên môn cụ thể nào. Do quy định pháp luật có thể thay đổi theo thời gian và cách áp dụng có thể khác nhau tùy từng tình huống thực tế, Global Link Asia Consulting khuyến nghị Cá nhân/Doanh nghiệp nên tham vấn ý kiến chuyên gia độc lập trước khi đưa ra quyết định cuối cùng. Global Link Asia Consulting không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ thiệt hại nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trong bài viết mà không có tư vấn chuyên môn phù hợp.






