Sau khi nộp hộ chiếu, giấy tờ chứng minh địa chỉ và thông tin cổ đông, Doanh nghiệp vẫn nhận được yêu cầu bổ sung từ đơn vị cung cấp dịch vụ doanh nghiệp (Corporate Service Providers ("CSP")) tại Singapore. Đó có thể là yêu cầu giải trình nguồn vốn góp hoặc tham gia cuộc gọi video để xác minh danh tính. Điều này khiến nhiều nhà đầu tư nước ngoài băn khoăn: Liệu hồ sơ thành lập công ty Singapore của mình có vấn đề gì không?
Trên thực tế, đây thường là quy trình thẩm định khách hàng tăng cường hay ECDD (Enhanced Customer Due Diligence). CSP bắt buộc thực hiện ECDD khi hồ sơ có yếu tố rủi ro cao hơn, nhằm làm rõ thông tin về Doanh nghiệp, cơ cấu sở hữu, nguồn gốc tài sản, nguồn tiền và mục đích sử dụng công ty. Yêu cầu này không có nghĩa là Doanh nghiệp đang bị nghi ngờ vi phạm.
Vậy ECDD là gì, khác gì với KYC thông thường, khi nào được áp dụng và doanh nghiệp cần chuẩn bị những giấy tờ nào? Hãy cùng Global Link Asia Consulting (GLAC) tìm hiểu các nội dung quan trọng dưới đây để chủ động chuẩn bị hồ sơ và hạn chế việc bổ sung tài liệu nhiều lần.
Tóm tắt nhanh
- ECDD là bước kiểm tra bổ sung, thực hiện sau và bên cạnh KYC, không thay thế KYC;
- ECDD thường phát sinh khi hồ sơ có cá nhân giữ chức vụ quan trọng trong nhà nước (PEP), liên quan đến quốc gia rủi ro cao, có cơ cấu sở hữu phức tạp, hoặc giao dịch bất thường;
- Giấy tờ ECDD chủ yếu giúp làm rõ tài sản và tiền của khách hàng đến từ đâu;
- Hồ sơ ECDD phải được lãnh đạo của CSP duyệt và được theo dõi sát hơn trong suốt thời gian sử dụng dịch vụ.
1. ECDD là gì? Khác gì với KYC/CDD thông thường?
KYC là thuật ngữ chung để chỉ bước nhận biết khách hàng mà mọi CSP tại Singapore bắt buộc thực hiện. Trong quy định của Singapore, bước này được gọi là CDD (thẩm định khách hàng). CDD có ba mức: đơn giản, tiêu chuẩn và tăng cường. ECDD là mức tăng cường, áp dụng khi hồ sơ có rủi ro cao, nhằm làm rõ nguồn gốc tài sản, nguồn tiền và mục đích sử dụng công ty Singapore.
1.1. KYC là gì và vì sao mọi khách hàng đều phải thực hiện?
KYC (Know Your Customer) là thuật ngữ chung, dùng để chỉ hoạt động nhận biết và xác minh khách hàng trước khi cung cấp dịch vụ doanh nghiệp. Trong văn bản pháp luật của Singapore, hoạt động này được gọi là việc thẩm định khách hàng (Customer Due Diligence ("CDD")).
Mục đích của KYC là giúp CSP biết rõ khách hàng là ai, ai thực sự sở hữu công ty, từ đó ngăn dịch vụ doanh nghiệp bị lợi dụng để rửa tiền hoặc tài trợ khủng bố.
Đây là yêu cầu bắt buộc của cơ quan nhà nước, không phải quy định riêng của từng CSP. Theo Luật Đơn vị cung cấp dịch vụ doanh nghiệp 2024 và hướng dẫn của ACRA (2025), mọi CSP phải thực hiện CDD trước khi cung cấp dịch vụ cho khách hàng.

Thời điểm CSP bắt buộc thực hiện thẩm định khách hàng (CDD) theo Luật CSP Singapore
Thông thường, hồ sơ KYC bao gồm các thông tin tối thiểu theo hướng dẫn của ACRA:
- Họ tên đầy đủ (kể cả tên gọi khác, nếu có) hoặc tên pháp lý của công ty;
- Số hộ chiếu, giấy tờ định danh hoặc mã số đăng ký doanh nghiệp tương ứng;
- Địa chỉ cư trú hoặc địa chỉ trụ sở, kèm số điện thoại liên hệ;
- Ngày sinh hoặc ngày thành lập doanh nghiệp;
- Quốc tịch của cá nhân (kể cả khi có nhiều quốc tịch) hoặc quốc gia nơi công ty được thành lập;
- Thông tin về người đại diện, cổ đông và chủ sở hữu hưởng lợi;
- Các thông tin cần thiết để sàng lọc danh sách trừng phạt và đánh giá rủi ro liên quan.
Thông tin tối thiểu CSP phải thu thập khi thực hiện KYC tại Singapore
Khi tiếp nhận khách hàng mới, CSP xác minh danh tính, xác định người đại diện hợp pháp, và xác định chủ sở hữu hưởng lợi (Beneficial Owner ("BO")). Đây là cá nhân thực sự đứng sau công ty.
CSP xác định BO theo thứ tự: đầu tiên xem cá nhân nắm quyền sở hữu; nếu không rõ, xem tiếp cá nhân thực sự kiểm soát; nếu vẫn chưa xác định được, BO là cá nhân đang điều hành công ty. Sau đó, CSP đối chiếu thông tin với các nguồn tin cậy và lưu lại bản sao giấy tờ.
Ba bước CSP xác định chủ sở hữu hưởng lợi (BO) khi khách hàng là công ty
Mức độ kiểm tra không nhất thiết giống nhau giữa các khách hàng. CSP phải đánh giá rủi ro để xác định phạm vi thẩm định phù hợp và lưu lại cơ sở cho quyết định của mình.
1.2. Ba mức độ thẩm định khách hàng tại Singapore
CDD không áp dụng giống nhau cho mọi khách hàng. CSP phải đánh giá rủi ro của từng hồ sơ để chọn một trong ba mức thẩm định và lưu lại cơ sở cho quyết định của mình.
Để Doanh nghiệp hình dung trước mức độ hồ sơ cần chuẩn bị, Luật sư Thomas Trần, Trưởng bộ phận Pháp lý tại GLAC đã tổng hợp ba mức thẩm định khách hàng theo hướng dẫn của ACRA dựa trên kết quả đánh giá rủi ro:
| Mức thẩm định | Đặc điểm | Yêu cầu chính |
| Thẩm định đơn giản (Simplified CDD) | Áp dụng khi hồ sơ được đánh giá có rủi ro thấp và đáp ứng điều kiện | Vẫn phải nhận biết, xác minh khách hàng và thực hiện các bước kiểm tra cần thiết |
| Thẩm định tiêu chuẩn (CDD) | Áp dụng cho hồ sơ có mức rủi ro thông thường | Xác minh danh tính, người đại diện, chủ sở hữu hưởng lợi và các thông tin liên quan |
| Thẩm định tăng cường (ECDD) | Áp dụng khi hồ sơ có rủi ro cao | Bổ sung thông tin về tài sản, nguồn tiền, mục đích kinh doanh, phê duyệt cấp quản lý và giám sát chặt chẽ hơn |
Thẩm định đơn giản (Simplified CDD) không có nghĩa là CSP được bỏ qua bước kiểm tra. CSP vẫn phải xác minh danh tính khách hàng, người đại diện, chủ sở hữu hưởng lợi, và đối chiếu danh sách trừng phạt. Mức này không được áp dụng khi khách hàng đến từ hoặc đang sống tại quốc gia thuộc "danh sách đen" của FATF, hoặc khi CSP nghi ngờ có rửa tiền, tài trợ khủng bố.
Ngược lại, ECDD cũng không phải thủ tục bắt buộc với mọi khách hàng. CSP chỉ áp dụng ECDD khi hồ sơ có yếu tố rủi ro cao hoặc khi quy định yêu cầu bắt buộc. Với các hồ sơ còn lại, CSP chọn mức kiểm tra phù hợp với đặc điểm thực tế của từng trường hợp.
1.3. ECDD là gì?
Như đã trình bày ở trên, ECDD (Enhanced Customer Due Diligence) hay thẩm định khách hàng tăng cường là mức CDD nâng cao. CSP vẫn thực hiện đầy đủ các bước KYC, nhưng ở mức kỹ hơn và kèm thêm các bước bổ sung. ECDD bắt buộc khi hồ sơ có rủi ro cao hơn bình thường.
Tại Singapore, mọi CSP phải thực hiện ECDD theo quy định Luật Đơn vị cung cấp dịch vụ doanh nghiệp 2024, Quy định CSP 2025 và hướng dẫn của ACRA. Mục đích của các quy định này là ngăn chặn rửa tiền và các hành vi tài chính bất hợp pháp.
Nếu KYC tập trung xác minh khách hàng là ai, thì ECDD đi sâu hơn vào ba vấn đề dưới đây:
- Nguồn gốc tài sản (Source of Wealth): Tài sản của khách hàng được hình thành từ đâu, chẳng hạn thu nhập từ hoạt động kinh doanh, tiền lương, đầu tư hoặc thừa kế?
- Nguồn tiền (Source of Funds): Khoản tiền cụ thể được sử dụng để góp vốn, thực hiện giao dịch hoặc thanh toán cho dịch vụ đến từ đâu?
- Mục đích kinh doanh: Vì sao thành lập công ty, dự kiến kinh doanh ngành lĩnh vực gì, và cấu trúc công ty (ai sở hữu, ai kiểm soát) có hợp lý với lĩnh vực đó không?
Ngoài việc thu thập thông tin bổ sung, CSP còn phải trình hồ sơ để quản lý cấp cao phê duyệt, ghi nhận kết quả thẩm định bằng văn bản và tăng cường giám sát trong thời gian tiếp tục cung cấp dịch vụ.
2. Khi nào doanh nghiệp có thể được yêu cầu thực hiện ECDD tại Singapore?
Doanh nghiệp có thể được yêu cầu thực hiện ECDD khi CSP xác định khách hàng, người đại diện, chủ sở hữu hưởng lợi hoặc giao dịch có những yếu tố làm gia tăng rủi ro. Một số trường hợp phổ biến bao gồm người có ảnh hưởng chính trị, quốc gia có rủi ro cao, cơ cấu sở hữu phức tạp và giao dịch bất thường.
Để Doanh nghiệp nhận diện nhanh hồ sơ của mình có thuộc diện ECDD hay không, Luật sư Thomas Trần, Trưởng bộ phận Pháp lý tại GLAC đã tóm tắt các trường hợp chính như sau:
| Trường hợp | Yêu cầu theo ACRA |
| PEP nước ngoài | Bắt buộc ECDD |
| PEP tại Singapore, PEP của tổ chức quốc tế, người đã thôi chức | CSP đánh giá theo rủi ro; bắt buộc nếu giao dịch rủi ro cao |
| Quốc gia FATF kêu gọi hành động (danh sách đen) | Bắt buộc ECDD |
| Quốc gia FATF giám sát tăng cường (danh sách xám) | Đưa vào đánh giá rủi ro, làm ECDD nếu cần |
| Không rõ hoạt động thực tế hoặc mục đích của cơ cấu sở hữu | Bắt buộc ECDD |
| Giao dịch phức tạp, lớn bất thường, không rõ mục đích | Bắt buộc ECDD |
| Yếu tố rủi ro khác theo đánh giá nội bộ của CSP | Tùy tiêu chí của từng CSP |
PEP (Politically Exposed Person) là cá nhân đang hoặc từng giữ chức vụ quan trọng tại Singapore, ở nước ngoài, hoặc trong tổ chức quốc tế.

Định nghĩa người có ảnh hưởng chính trị (PEP) theo quy định Singapore
Nhóm này có thể bao gồm:
- Nguyên thủ quốc gia hoặc người đứng đầu chính phủ
- Bộ trưởng và quan chức cấp cao
- Thành viên cơ quan lập pháp
- Quan chức tư pháp hoặc quân đội cấp cao
- Quan chức cấp cao của đảng phái chính trị
- Người giữ chức vụ quản lý cấp cao tại tổ chức quốc tế
Người thân và người có quan hệ thân quen với PEP cũng được xem xét ở mức tương tự. Cán bộ cấp trung và cấp thấp không thuộc nhóm này.
Tuy nhiên, không phải mọi trường hợp liên quan đến PEP đều được xử lý theo cùng một cách.
- Với PEP nước ngoài (Foreign PEP), kể cả thành viên gia đình trực hệ và người có liên hệ thân quen với họ, CSP luôn phải thực hiện ECDD và theo dõi tăng cường;
- Với PEP tại Singapore, PEP của tổ chức quốc tế hoặc PEP đã thôi giữ chức vụ, CSP được áp dụng cách tiếp cận theo mức rủi ro để quyết định có làm ECDD hay không và ở mức nào, có tính đến ảnh hưởng mà cá nhân đó còn có sau khi thôi chức. Cách tiếp cận này không được áp dụng nếu giao dịch hoặc dịch vụ dành cho PEP đó có rủi ro cao; khi đó CSP vẫn phải làm ECDD.
Việc cá nhân thuộc nhóm PEP không đồng nghĩa với việc cá nhân đó có hành vi vi phạm pháp luật. Đây là yếu tố rủi ro cần được xem xét trong quá trình thẩm định, dựa trên chức vụ, mức độ ảnh hưởng và đặc điểm của quan hệ kinh doanh.
Lực lượng Đặc nhiệm Tài chính Quốc tế (Financial Action Task Force ("FATF")) công bố các danh sách quốc gia, vùng lãnh thổ cần được lưu ý về những thiếu sót trong hệ thống phòng, chống rửa tiền và chống tài trợ khủng bố.
Trong thực tế, hai nhóm thường được nhắc đến là:
- Danh sách các quốc gia thuộc diện kêu gọi áp dụng biện pháp đối phó: Các quốc gia có mức độ rủi ro nghiêm trọng hơn và làm phát sinh yêu cầu ECDD bắt buộc;
- Danh sách các quốc gia đang được theo dõi tăng cường (danh sách xám): Các quốc gia đang được FATF theo dõi để cải thiện hệ thống kiểm soát tài chính. Yếu tố này được CSP cân nhắc khi đánh giá rủi ro.
Vì vậy, khi khách hàng đến từ hoặc đang ở quốc gia thuộc nhóm FATF kêu gọi áp dụng biện pháp đối phó hoặc thẩm định tăng cường, CSP bắt buộc phải thực hiện ECDD. Với các quốc gia đang được FATF theo dõi, CSP cần đưa yếu tố quốc gia vào đánh giá tổng thể và xác định biện pháp phù hợp.
Đáng lưu ý, việc đánh giá không chỉ dựa trên nơi khách hàng đang sinh sống. Quốc tịch (kể cả đa quốc tịch), quốc gia thành lập công ty và những yếu tố liên quan khác cũng có thể được xem xét.
Do danh sách FATF có thể thay đổi theo thời gian, doanh nghiệp nên kiểm tra thông tin cập nhật tại nguồn chính thức trước khi chuẩn bị hồ sơ.
Theo hướng dẫn của ACRA về ECDD, CSP phải thực hiện ECDD khi chưa rõ công ty có kinh doanh thật không, hoặc vì sao công ty lại được tổ chức theo cấu trúc như vậy. Một số tình huống có thể làm phát sinh yêu cầu bổ sung tài liệu gồm:
- Công ty được sở hữu qua nhiều lớp pháp nhân trung gian;
- Cổ đông và người kiểm soát thực tế ở nhiều quốc gia;
- Sử dụng cổ đông hoặc giám đốc đại diện (nominee) nhưng chưa giải thích rõ mục đích thương mại;
- Chưa xác định được cá nhân sở hữu hoặc kiểm soát cuối cùng;
- Mục đích thành lập công ty chưa được giải thích thuyết phục.
Ví dụ, một nhà đầu tư Việt Nam thành lập công ty tại Singapore, sau đó để công ty này sở hữu một pháp nhân khác tại quốc gia thứ ba. Nếu CSP không thể xác định người kiểm soát cuối cùng hoặc chưa hiểu rõ mục đích của cấu trúc nhiều tầng, doanh nghiệp có thể được yêu cầu cung cấp sơ đồ sở hữu, tài liệu đăng ký doanh nghiệp và giải trình về hoạt động dự kiến.
Cơ cấu sở hữu nhiều tầng không tự động đồng nghĩa với rủi ro cao. Điều quan trọng là doanh nghiệp có thể giải thích rõ ràng mối quan hệ sở hữu, quyền kiểm soát và mục đích thương mại của từng pháp nhân hay không.
CSP phải thực hiện ECDD với giao dịch có giá trị lớn bất thường, cấu trúc phức tạp, hoặc không có lý do kinh doanh rõ ràng.
CSP cũng cần chú ý đến những thay đổi đáng kể trong mô hình giao dịch hoặc thông tin khách hàng trong quá trình cung cấp dịch vụ. Nếu xuất hiện dấu hiệu mới làm tăng mức độ rủi ro, CSP có thể phải đánh giá lại hồ sơ và áp dụng biện pháp thẩm định phù hợp.

Các trường hợp CSP phải giám sát tăng cường sau khi bắt đầu cung cấp dịch vụ doanh nghiệp
Để hạn chế việc phải giải trình nhiều lần, doanh nghiệp nên chuẩn bị các tài liệu có thể chứng minh:
- Mục đích thực hiện giao dịch;
- Nguồn hình thành khoản tiền;
- Mối quan hệ giữa các bên tham gia;
- Cơ sở kinh tế hoặc thương mại của giao dịch;
- Tính phù hợp giữa giao dịch dự kiến và hoạt động kinh doanh của công ty.
Ví dụ, nếu Doanh nghiệp dự kiến góp vốn bằng khoản tiền thu được từ việc chuyển nhượng cổ phần, hợp đồng chuyển nhượng và chứng từ nhận tiền có thể giúp làm rõ nguồn hình thành khoản vốn.
Ngoài những trường hợp nêu trên, mỗi CSP còn tự xác định thêm những khách hàng hoặc giao dịch nào cần kiểm tra kỹ hơn, dựa trên quy trình đánh giá rủi ro nội bộ.
Khi đánh giá, ACRA yêu cầu CSP xem xét ít nhất các nhóm yếu tố sau:
- Về khách hàng: Quốc tịch, nơi thành lập công ty, có thuộc nhóm PEP hay không, công ty có bao nhiêu lớp sở hữu, và kinh doanh trong lĩnh vực gì.
- Về quốc gia: Nước mà khách hàng đến từ hoặc đang sống, và nước nơi CSP hoạt động. CSP xem xét quốc gia đó có hệ thống kiểm soát tài chính tốt không, mức tham nhũng ra sao, và có ổn định chính trị không.
- Về dịch vụ và giao dịch: Khách hàng có làm thủ tục từ xa không, công ty có mục đích kinh doanh rõ ràng không, và có dùng người đứng tên hộ (nominee) mà không giải thích lý do hay không.
- Về đánh giá chung của Singapore: Singapore định kỳ công bố đánh giá rủi ro theo quốc gia, theo ngành, và theo loại hình pháp nhân. CSP sử dụng các đánh giá này làm cơ sở khi xem xét hồ sơ.
Vì vậy, cùng một khách hàng có thể nhận được yêu cầu bổ sung tài liệu khác nhau tùy theo CSP, dịch vụ được sử dụng và kết quả đánh giá rủi ro của từng đơn vị.
5 câu hỏi giúp doanh nghiệp đánh giá khả năng được yêu cầu thực hiện ECDD
Theo kinh nghiệm hỗ trợ của Ryan, Chuyên gia tư vấn doanh nghiệp tại GLAC, Doanh nghiệp nên tự rà soát 5 câu hỏi sau trước khi nộp hồ sơ thành lập công ty Singapore:
- Cổ đông, giám đốc hoặc chủ sở hữu hưởng lợi có thuộc nhóm PEP hoặc có mối quan hệ thuộc phạm vi quy định với PEP không?
- Khách hàng có quốc tịch, nơi cư trú hoặc hoạt động kinh doanh tại quốc gia thuộc danh sách rủi ro liên quan không?
- Công ty có cơ cấu sở hữu qua nhiều lớp pháp nhân hoặc sử dụng người đại diện đứng tên không?
- Doanh nghiệp có dự kiến thực hiện giao dịch lớn, phức tạp hoặc khó giải thích mục đích không?
- Doanh nghiệp dự kiến thành lập công ty từ xa mà không gặp trực tiếp CSP không?
Nếu có câu trả lời "Có", doanh nghiệp nên chủ động chuẩn bị tài liệu liên quan. Tuy nhiên, đây chỉ là danh sách tham khảo, không phải công cụ xác định chắc chắn hồ sơ có thuộc diện ECDD hay không. Quyết định cuối cùng phụ thuộc vào đánh giá rủi ro và yêu cầu pháp lý áp dụng.
3. Vì sao CSP tại Singapore yêu cầu doanh nghiệp bổ sung giấy tờ?
CSP chịu nghĩa vụ phòng, chống rửa tiền trực tiếp trước ACRA. Yêu cầu bổ sung giấy tờ là thủ tục bắt buộc, áp dụng như nhau cho mọi hồ sơ có cùng mức rủi ro.
CSP là đơn vị hỗ trợ các hoạt động như thành lập công ty, cung cấp địa chỉ đăng ký và thực hiện một số thủ tục quản trị doanh nghiệp. Do đặc điểm của những hoạt động này, dịch vụ doanh nghiệp có thể bị lợi dụng để che giấu chủ sở hữu thực sự hoặc mục đích của các giao dịch.
Vì vậy, CSP đăng ký với ACRA phải tuân thủ các yêu cầu về nhận biết khách hàng, đánh giá rủi ro và thẩm định tăng cường theo quy định hiện hành.
Việc yêu cầu bổ sung giấy tờ không phải thủ tục nội bộ của một đơn vị. Đây là yêu cầu pháp lý áp dụng cho mọi hồ sơ có rủi ro cao, bất kể đơn vị nào tiếp nhận.
Ngoài các bước thẩm định tiêu chuẩn, CSP cần thực hiện những biện pháp bổ sung phù hợp với mức độ rủi ro.
- Thứ nhất, tìm hiểu mục đích sử dụng dịch vụ. CSP cần hiểu doanh nghiệp dự kiến kinh doanh gì, vì sao lựa chọn Singapore và ai là người thực sự sở hữu hoặc kiểm soát pháp nhân;
- Thứ hai, xin phê duyệt của quản lý cấp cao. Theo hướng dẫn của ACRA, hồ sơ thuộc diện ECDD phải được quản lý cấp cao của CSP chấp thuận trước khi bắt đầu hoặc tiếp tục cung cấp dịch vụ. Đây là bước phê duyệt nội bộ, không phải thủ tục xin cấp phép thành lập công ty từ cơ quan nhà nước;
- Thứ ba, xác minh nguồn gốc tài sản và nguồn tiền. CSP có thể yêu cầu giấy tờ chứng minh thu nhập, tài sản, và nguồn tiền được sử dụng cho hoạt động góp vốn hoặc giao dịch;
- Thứ tư, lập hồ sơ thẩm định bằng văn bản. Kết quả xác minh và cơ sở đánh giá rủi ro cần được ghi nhận để phục vụ công tác tuân thủ.
Sau khi bắt đầu cung cấp dịch vụ, CSP tiếp tục theo dõi khách hàng. Với hồ sơ rủi ro cao, mức độ giám sát thường chặt chẽ hơn và doanh nghiệp có thể được yêu cầu cập nhật thông tin khi có thay đổi đáng kể.
Khi Doanh nghiệp không gặp trực tiếp CSP, đơn vị này phải áp dụng các biện pháp xác minh bổ sung theo hướng dẫn của ACRA.
Theo hướng dẫn của ACRA, trong trường hợp thành lập công ty mới hoặc mua lại công ty có sẵn (shelf company), CSP phải gọi video trực tiếp với ít nhất một trong những cá nhân sau:
- Ít nhất một giám đốc dự kiến (không tính giám đốc đứng tên hộ);
- Ít nhất một cổ đông dự kiến nắm từ 50% vốn trở lên;
- Người được ủy quyền của cổ đông đó (nếu cổ đông là công ty).

Yêu cầu gọi video xác minh khi thành lập công ty hoặc chuyển nhượng shelf company tại Singapore
Với khách hàng nước ngoài có rủi ro cao hơn, CSP có thể yêu cầu bản sao giấy tờ đã được công chứng.
Đây là lý do các nhà đầu tư tại Việt Nam thực hiện thủ tục thành lập công ty Singapore từ xa có thể được yêu cầu:
- Tham gia cuộc gọi video để xác minh danh tính;
- Cung cấp bản sao hộ chiếu hoặc giấy tờ định danh;
- Bổ sung tài liệu công chứng khi được yêu cầu;
- Giải thích cơ cấu cổ đông và người kiểm soát thực tế;
- Cung cấp tài liệu về hoạt động kinh doanh dự kiến và nguồn vốn.
Doanh nghiệp nên xác nhận danh sách tài liệu với CSP phụ trách hồ sơ, bởi yêu cầu cụ thể có thể khác nhau tùy trường hợp.
CSP cần hoàn tất các bước thẩm định bắt buộc trước khi cung cấp dịch vụ. Với hồ sơ ECDD, quá trình xử lý còn bao gồm việc thu thập tài liệu bổ sung, xác minh thông tin và xin phê duyệt cấp quản lý.
Do đó, khi giấy tờ chưa đủ, dịch vụ thường chưa thể bắt đầu cho đến khi hồ sơ được bổ sung.
Ngoài ra, nếu khách hàng chưa thể cung cấp thông tin cần thiết, CSP sẽ ghi nhận và theo dõi thêm theo quy trình nội bộ.
Để không ảnh hưởng đến tiến độ, Doanh nghiệp nên trao đổi thẳng với CSP: giấy tờ nào chưa có, vì sao chưa có, và dự kiến có khi nào. Doanh nghiệp cần giải thích rõ ràng ngay từ đầu để giúp hồ sơ được xử lý nhanh hơn.
Theo hướng dẫn của ACRA, CSP phải lưu hồ sơ thẩm định khách hàng trong 5 năm kể từ ngày ngừng cung cấp dịch vụ. Hồ sơ phải đủ chi tiết để xem lại toàn bộ quá trình phục vụ khách hàng khi cơ quan quản lý yêu cầu.

Thời hạn lưu trữ hồ sơ 5 năm khi thẩm định khách hàng của CSP tại Singapore
Hồ sơ có thể bao gồm giấy tờ định danh, thông tin về chủ sở hữu hưởng lợi, tài liệu chứng minh nguồn tiền, kết quả đánh giá rủi ro và các ghi nhận liên quan đến quá trình thẩm định.
Việc lưu trữ nhằm phục vụ nghĩa vụ tuân thủ và có thể đáp ứng yêu cầu của cơ quan quản lý có thẩm quyền. Tại GLAC, thông tin và giấy tờ của khách hàng được quản lý theo Chính sách bảo mật thông tin và bảo vệ dữ liệu của GLAC.
4. Doanh nghiệp cần chuẩn bị gì để hồ sơ ECDD được xử lý thuận lợi?
Khi thực hiện ECDD, doanh nghiệp không nhất thiết phải nộp toàn bộ tài liệu có thể liên quan đến tài chính hoặc tài sản. Danh sách cụ thể phụ thuộc vào đặc điểm của khách hàng, nguồn vốn, cơ cấu sở hữu và yêu cầu từ CSP.
Thông thường, việc chuẩn bị hồ sơ tập trung vào ba câu hỏi: tài sản được hình thành từ đâu, khoản tiền sử dụng cho giao dịch đến từ đâu và công ty được thành lập để phục vụ mục đích gì.
Hai khái niệm Source of Wealth và Source of Funds thường được yêu cầu cùng lúc, nhưng không có ý nghĩa hoàn toàn giống nhau, cụ thể:
- Source of Wealth (nguồn gốc tài sản) thường dùng để chỉ nguồn gốc vốn đã góp của Doanh nghiệp và cách Doanh nghiệp có được khối tài sản đó. Các nguồn có thể bao gồm thu nhập từ hoạt động kinh doanh, tiền lương, lợi nhuận đầu tư, chuyển nhượng tài sản hoặc thừa kế;
- Source of Funds (nguồn tiền) là nguồn gốc của khoản tiền gắn với quan hệ dịch vụ giữa Doanh nghiệp và CSP. Ví dụ, khi thành lập công ty hoặc thay đổi cổ đông, đó có thể là nguồn vốn góp hoặc khoản tiền thanh toán cho việc chuyển nhượng cổ phần.
Ví dụ, một nhà đầu tư sử dụng 200.000 SGD thu được từ việc bán căn hộ để góp vốn thành lập công ty tại Singapore.
Trong trường hợp này:
- Nguồn tiền: Khoản tiền 200.000 SGD thu được từ việc bán căn hộ
- Nguồn gốc tài sản: Cách nhà đầu tư tích lũy và sở hữu căn hộ trước khi bán, chẳng hạn từ thu nhập kinh doanh hoặc tiền lương tích lũy qua nhiều năm
Để giải trình rõ ràng, nhà đầu tư có thể cần hợp đồng mua bán căn hộ, chứng từ nhận tiền và tài liệu phù hợp chứng minh quá trình hình thành tài sản, tùy theo yêu cầu của CSP.
Điểm quan trọng là tài liệu cần thể hiện được mối liên hệ giữa nguồn tài chính được khai báo và khoản tiền thực tế dùng cho giao dịch.
Để giúp Doanh nghiệp chuẩn bị đúng nhóm tài liệu và hạn chế bổ sung nhiều lần, Chuyên gia tư vấn doanh nghiệp tại GLAC đã tổng hợp bảng dưới đây dựa trên hướng dẫn của ACRA và kinh nghiệm hỗ trợ hồ sơ thực tế:
| Nội dung cần xác minh | Giấy tờ có thể được yêu cầu |
| Danh tính khách hàng | Hộ chiếu, giấy tờ định danh hoặc giấy tờ pháp lý tương ứng |
| Cơ cấu sở hữu | Sơ đồ cổ đông, hồ sơ đăng ký doanh nghiệp, thông tin về người kiểm soát và chủ sở hữu hưởng lợi cuối cùng |
| Nguồn gốc tài sản | Báo cáo tài chính đã kiểm toán nếu có, hồ sơ doanh nghiệp, giấy tờ tài sản, chứng từ thu nhập hoặc lợi nhuận kinh doanh |
| Nguồn tiền | Sao kê tài khoản, chứng từ chuyển tiền, hợp đồng chuyển nhượng tài sản hoặc cổ phần, tài liệu liên quan đến khoản tiền được sử dụng |
| Mục đích kinh doanh | Bản mô tả hoạt động dự kiến, kế hoạch kinh doanh hoặc văn bản giải thích lý do thành lập công ty tại Singapore |
| Xác minh từ xa | Cuộc gọi video, bản sao giấy tờ công chứng nếu được yêu cầu |
| Thông tin bổ sung | Nghề nghiệp, quy mô tài sản và giải trình về giao dịch tùy theo đặc điểm hồ sơ |
Bảng trên chỉ mang tính tham khảo. Doanh nghiệp không cần chuẩn bị tất cả nếu CSP chưa yêu cầu hoặc tài liệu không liên quan đến trường hợp của mình.
Vì vậy, thay vì gửi một lúc nhiều giấy tờ rời rạc, Doanh nghiệp nên ưu tiên các tài liệu trực tiếp giải thích được: nguồn tiền từ đâu, tài sản do đâu mà có, và công ty dùng để làm gì.
Dựa trên kinh nghiệm hỗ trợ khách hàng, chuyên gia GLAC gợi ý Doanh nghiệp rà lại hồ sơ theo 6 điểm dưới đây trước khi gửi. Danh sách này giúp Doanh nghiệp phát hiện sớm những lỗi thường khiến hồ sơ phải bổ sung nhiều lần:
- Họ tên, địa chỉ, số giấy tờ khớp nhau trên mọi tài liệu;
- Giấy tờ không phải tiếng Anh có bản dịch kèm theo;
- Có một văn bản ngắn giải thích khoản tiền dùng để góp vốn hoặc giao dịch;
- Có sơ đồ thể hiện ai sở hữu công ty, đến tận người chủ thực sự cuối cùng;
- Giấy tờ còn hiệu lực, bản scan rõ nét;
- Báo ngay cho CSP khi thay đổi cổ đông hoặc người chủ thực sự.
5. Global Link Asia Consulting hỗ trợ Cá nhân/Doanh nghiệp hoàn tất ECDD tại Singapore như thế nào?
Global Link Asia Consulting (GLAC) là CSP đã đăng ký với ACRA. Với hơn 10 năm hoạt động, GLAC đã tư vấn và hỗ trợ Cá nhân/Doanh nghiệp từ hơn 10 quốc gia: Singapore, Hồng Kông, Thái Lan, Mỹ, v.v. trong các thủ tục dịch vụ doanh nghiệp.
GLAC Services Pte. Ltd. là CSP đã đăng ký với ACRA theo Luật Đơn vị cung cấp dịch vụ doanh nghiệp 2024
GLAC sẽ đồng hành cùng Doanh nghiệp trong suốt quá trình ECDD:
- Giải thích rõ lý do hồ sơ cần thực hiện ECDD;
- Hướng dẫn danh sách giấy tờ phù hợp với từng hồ sơ, giúp Doanh nghiệp không nộp thừa hoặc thiếu;
- Rà soát tính thống nhất của hồ sơ trước khi đưa vào quy trình kiểm tra;
- Tư vấn, hỗ trợ trọn gói các dịch vụ liên quan như mở công ty tại Singapore, mở tài khoản ngân hàng, thuế kế toán và duy trì tuân thủ tại Singapore;
- Bảo mật thông tin khách hàng theo Chính sách bảo mật thông tin và bảo vệ dữ liệu của GLAC.
Cá nhân/Doanh nghiệp cần tư vấn về ECDD hoặc thủ tục thành lập công ty tại Singapore có thể liên hệ đội ngũ chuyên gia GLAC để được hướng dẫn chi tiết.
6. Những câu hỏi thường gặp về ECDD tại Singapore
Không. ECDD không phải thủ tục bắt buộc giống nhau đối với tất cả doanh nghiệp.
Việc áp dụng phụ thuộc vào ngành nghề, loại hình tổ chức tiếp nhận hồ sơ, các yếu tố rủi ro và quy định liên quan. Một công ty Singapore có thể chỉ cần hoàn thành quy trình CDD thông thường, trong khi trường hợp khác cần thẩm định tăng cường (ECDD).
Ngân hàng cần hiểu nguồn gốc của tiền được sử dụng trong giao dịch và đánh giá liệu dòng tiền có phù hợp với thông tin khách hàng đã khai báo hay không.
Tùy trường hợp, ngân hàng có thể yêu cầu sao kê tài khoản, hợp đồng kinh doanh, báo cáo tài chính, chứng từ góp vốn hoặc tài liệu giải thích nguồn hình thành tài sản.
Yêu cầu cụ thể phụ thuộc vào kết quả đánh giá rủi ro và quy định áp dụng.
Doanh nghiệp nên chuẩn bị ngay từ giai đoạn thành lập, mở tài khoản ngân hàng và bắt đầu giao dịch quốc tế.
Việc lưu trữ đầy đủ hồ sơ pháp lý, chứng từ góp vốn, hợp đồng thương mại, báo cáo kế toán và thông tin chủ sở hữu hưởng lợi giúp doanh nghiệp chủ động hơn khi được yêu cầu thẩm định.
Nếu công ty có nhiều tầng sở hữu hoặc nhận vốn từ nhiều nguồn, việc xây dựng hồ sơ giải trình rõ ràng từ đầu càng có ý nghĩa thiết thực.
KYC hoặc CDD tập trung vào việc xác minh danh tính khách hàng, người đại diện và chủ sở hữu hưởng lợi. ECDD bổ sung các bước làm rõ nguồn gốc tài sản, nguồn tiền, mục đích kinh doanh và những yếu tố rủi ro khác.
Vì vậy, hoàn tất KYC không có nghĩa là Doanh nghiệp được miễn ECDD nếu hồ sơ được xác định thuộc diện cần thẩm định tăng cường.
Có. Trong trường hợp không thể gặp trực tiếp, CSP phải thực hiện cuộc gọi video với ít nhất một trong các đối tượng sau: giám đốc dự kiến của công ty (không bao gồm giám đốc chỉ định), cổ đông dự kiến sở hữu từ 50% vốn trở lên hoặc người đại diện được ủy quyền của cổ đông đó nếu cổ đông là một pháp nhân.
Để quá trình xác minh diễn ra thuận lợi, doanh nghiệp nên trao đổi trước với CSP về người cần tham gia cuộc gọi và các giấy tờ cần chuẩn bị.
Bài viết trên được Global Link Asia Consulting Pte. Ltd. biên soạn và đăng trực tiếp vào website Global Link Asia Consulting lần đầu vào ngày 27 tháng 10 năm 2026. Bài viết, nhãn hiệu và hình ảnh đi kèm đã được Global Link Asia Consulting đăng ký sở hữu trí tuệ, thuộc sở hữu trí tuệ và bản quyền của Global Link Asia Consulting Pte. Ltd. Vui lòng không sao chép dưới mọi hình thức trừ trường hợp được đồng ý bằng văn bản của Global Link Asia Consulting Pte. Ltd.
Nội dung trong bài viết này được Global Link Asia Consulting biên soạn nhằm cung cấp thông tin tổng quan và chỉ mang tính chất tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý, thuế, kế toán, ngân hàng hay bất kỳ tư vấn chuyên môn cụ thể nào. Do quy định pháp luật có thể thay đổi theo thời gian và cách áp dụng có thể khác nhau tùy từng tình huống thực tế, Global Link Asia Consulting khuyến nghị Cá nhân/Doanh nghiệp nên tham vấn ý kiến chuyên gia độc lập trước khi đưa ra quyết định cuối cùng. Global Link Asia Consulting không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ thiệt hại nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trong bài viết mà không có tư vấn chuyên môn phù hợp.










