🎧 Nghe bài viết này
Nhượng quyền thương hiệu là con đường nhanh và hiệu quả để doanh nghiệp gia nhập thị trường tại Mỹ. Tuy nhiên, đây không phải là con đường dễ dàng nếu thiếu sự chuẩn bị kỹ lưỡng và kiến thức chuyên sâu.
Thực tế cho thấy, nhiều doanh nghiệp đầu tư mua quyền vận hành chuỗi thương hiệu tại Mỹ đã gặp khó khăn, thậm chí phải tạm ngừng kinh doanh vì chưa hiểu rõ các điều khoản pháp lý khắt khe, thiếu kinh nghiệm vận hành theo tiêu chuẩn thương hiệu và chưa chuẩn bị đủ nguồn lực tài chính.
Trong bài viết này Global Link Asia Consulting sẽ cung cấp hướng dẫn chi tiết về pháp lý, chi phí và chiến lược mở rộng hiệu quả khi mua nhượng quyền thương hiệu tại Mỹ năm 2025, giúp các Doanh nghiệp tự tin khi kinh doanh nhượng quyền tại Mỹ.
1. Nhượng quyền thương hiệu tại Mỹ là gì?
Nhượng quyền thương hiệu (franchise) tại Mỹ là hình thức kinh doanh mà một doanh nghiệp sở hữu thương hiệu, mô hình và hệ thống vận hành (bên nhượng quyền - franchisor) cho phép các Cá nhân/Doanh nghiệp (bên nhận nhượng quyền - franchisee) mua quyền sử dụng thương hiệu của bên nhượng quyền.

Ví dụ minh họa về mô hình nhượng quyền tại Mỹ (Nguồn: Retail Dogma)
Bên nhận nhượng quyền phải trả chi phí nhượng quyền ban đầu và phí bản quyền định kỳ để duy trì thời hạn sử dụng, đồng thời tuân thủ các tiêu chuẩn vận hành, marketing và đào tạo do thương hiệu quy định.
2. Vì sao nên lựa chọn mô hình nhượng quyền thương hiệu tại Mỹ?
Có 3 lợi ích chính Doanh nghiệp nên xem xét khi bắt đầu kinh doanh tại Mỹ với mô hình nhượng quyền: rút ngắn thời gian hoạt động, ít rủi ro vận hành và hỗ trợ từ các franchisor.
Nhượng quyền thương hiệu tại Mỹ giúp rút ngắn đáng kể thời gian gia nhập thị trường nhờ tận dụng toàn bộ nền tảng sẵn có từ thương hiệu nhượng quyền.
Thay vì phải tự xây dựng thương hiệu, chiến lược marketing và quy trình vận hành từ đầu, franchisee được chuyển giao mô hình kinh doanh đã được chứng minh hiệu quả, giúp quá trình khởi động diễn ra nhanh và ít rủi ro hơn.
Cá nhân/Doanh nghiệp lựa chọn mô hình nhượng quyền thương hiệu tại Mỹ sẽ được chuyển giao hệ thống kinh doanh và sự hỗ trợ toàn diện từ bên nhượng quyền (franchisor) và Cơ quan Quản lý Doanh nghiệp Nhỏ Hoa Kỳ (U.S. Small Business Administration (“SBA“)).
So với việc tự khởi nghiệp, Doanh nghiệp được nhượng quyền được hỗ trợ nhiều hơn ở các khía cạnh:
- Tham gia đào tạo ban đầu: Nhận hướng dẫn trực tiếp về vận hành, quản lý và tuân thủ tiêu chuẩn thương hiệu;
- Áp dụng quy trình chuẩn hóa: Sử dụng mô hình kinh doanh đã được kiểm chứng cùng công cụ và phần mềm quản lý đồng bộ;
- Hỗ trợ marketing đồng thương hiệu: Được franchisor chia sẻ chiến lược quảng bá, cung cấp tài liệu và kế hoạch truyền thông địa phương;
- Đồng hành và giám sát định kỳ: Nhận tư vấn, đánh giá và hỗ trợ cải thiện hiệu quả hoạt động thường xuyên;
- Tận dụng chuỗi cung ứng ưu đãi: Tiếp cận nguồn nguyên liệu, thiết bị và logistics với mức chi phí tối ưu từ hệ thống thương hiệu.
Các quy định về nhượng quyền thương hiệu tại Mỹ được thiết lập ở cả cấp liên bang và tiểu bang, đảm bảo mọi hoạt động đều diễn ra công bằng, minh bạch và có thể kiểm soát.
- Cấp liên bang: Ủy ban Thương mại Liên bang (Federal Trade Commission (“FTC”)) ban hành Franchise Rule, quy định bắt buộc các thương hiệu phải công bố thông tin đầy đủ, minh bạch cho nhà đầu tư trước khi ký kết hợp đồng;
- Cấp tiểu bang: Nhiều bang tại Mỹ ban hành luật nhượng quyền riêng, yêu cầu thương hiệu phải đăng ký hồ sơ nhượng quyền, kiểm tra năng lực tài chính, và tuân thủ điều khoản hợp đồng minh bạch, nhằm tăng cường bảo vệ quyền lợi của franchisee.
3. Điều kiện và quy định khi nhượng quyền thương hiệu tại Mỹ
Franchisor bắt buộc phải cung cấp FDD cho bên nhận quyền (franchisee) ít nhất 14 ngày trước khi ký hợp đồng hoặc thu bất kỳ khoản phí nào. FDD phải bao gồm 23 mục thông tin chi tiết, trong đó có:
- Giới thiệu cấu trúc công ty, thời gian hoạt động, ban lãnh đạo, đối tác liên quan;
- Liệt kê toàn bộ các vụ kiện đang diễn ra hoặc đã từng xảy ra giữa franchisor và các bên liên quan;
- Trình bày báo cáo tài chính đã kiểm toán, các khoản nợ, nghĩa vụ tài chính và hiệu quả vận hành trong 3 năm gần nhất;
- Phí nhượng quyền ban đầu, phí bản quyền, chi phí quảng cáo và dự kiến vốn lưu động;
- Cam kết hỗ trợ đào tạo, kế hoạch quảng bá và giới hạn khu vực;
- Quy định về thời hạn, gia hạn, chấm dứt, chuyển nhượng hợp đồng và giải quyết tranh chấp.
Để trở thành đối tác nhượng quyền thương hiệu tại Mỹ, Cá nhân/Doanh nghiệp cần đáp ứng điều kiện cơ bản sau:
- Có năng lực tài chính để chi trả chi phí nhượng quyền, đầu tư mặt bằng, thiết bị, nhân sự, và duy trì hoạt động trước khi có lợi nhuận;
- Chi trả phí nhượng quyền hàng tháng ngay cả khi doanh nghiệp đang thua lỗ;
- Cam kết tuân thủ quy trình vận hành, tiêu chuẩn dịch vụ và hình ảnh thương hiệu do franchisor quy định, nhằm đảm bảo tính đồng nhất trên toàn hệ thống;
- Sẵn sàng tham gia đào tạo và kiểm tra định kỳ, phối hợp với franchisor trong giám sát, cải tiến và phát triển kinh doanh.
Lưu ý
Mỗi thương hiệu sẽ có yêu cầu cụ thể về năng lực tài chính, kinh nghiệm hoặc cam kết vận hành được ghi rõ trong FDD và hợp đồng nhượng quyền, cần kiểm tra kỹ các điều khoản này trước khi đầu tư.
Bên cạnh các quy định liên bang do FTC ban hành, nhiều tiểu bang tại Mỹ có luật riêng nhằm kiểm soát chặt chẽ hoạt động nhượng quyền trong phạm vi địa phương. Các bang như California, New York, Illinois, Washington yêu cầu pháp lý bổ sung dành cho franchisor.
- Đăng ký FDD với cơ quan quản lý tiểu bang trước khi triển khai hoạt động nhượng quyền;
- Kiểm tra hồ sơ pháp lý và năng lực tài chính của bên nhượng quyền để đảm bảo khả năng hỗ trợ đối tác;
- Phê duyệt hợp đồng nhượng quyền và giám sát định kỳ quá trình vận hành nhằm bảo vệ quyền lợi bên nhận quyền.
Global Link Asia Consulting đồng hành cùng doanh nghiệp trong quá trình thành lập công ty tại Mỹ, giúp doanh nghiệp sẵn sàng tham gia hoạt động nhượng quyền thương hiệu tại Mỹ hợp pháp và hiệu quả.
4. Các mô hình nhượng quyền thương hiệu phổ biến tại Mỹ
Nhượng quyền thương hiệu tại Mỹ được triển khai dưới nhiều hình thức khác nhau, tùy theo ngành nghề, quy mô đầu tư và mục tiêu phát triển.
Global Link Asia Consulting giới thiệu đến Doanh nghiệp 2 mô hình phổ biến nhất, phù hợp khi tiếp cận thị trường tại Mỹ.
4.1. Nhượng quyền sản phẩm hoặc tên thương mại (Product / Trade Name Franchising)
Nhượng quyền sản phẩm là hình thức bên nhượng quyền nắm giữ quyền sở hữu tên thương hiệu, nhãn hiệu hoặc sản phẩm và bán quyền sử dụng cho bên nhận quyền.
- Bên nhượng quyền chịu trách nhiệm sản xuất, cung cấp hàng hóa sau đó giao cho bên nhận quyền để phân phối ra thị trường;
- Bên nhận quyền phải nhập hàng hóa từ hệ thống của franchisor và cần tuân thủ quy trình phân phối và tiêu chuẩn chất lượng.

Ảnh minh hoạ mô hình nhượng quyền sản phẩm
Mục tiêu chính: Phân phối sản phẩm thông qua một chuỗi cung ứng được kiểm soát chặt chẽ, mô hình nhượng quyền này phổ biến trong các ngành như ô tô, xăng dầu, nước giải khát, thiết bị công nghiệp.
4.2. Nhượng quyền mô hình kinh doanh (Business Format Franchising)
Nhượng quyền mô hình kinh doanh là việc bên nhượng quyền (Franchisor) không chỉ cấp quyền sử dụng thương hiệu mà còn chuyển giao toàn bộ hệ thống kinh doanh bao gồm:
- Quy trình vận hành;
- Chiến lược marketing;
- Đào tạo nhân sự, tiêu chuẩn dịch vụ;
- Lựa chọn địa điểm và quản lý tài chính.
Bên nhận quyền (Franchisee) sẽ được đào tạo và hướng dẫn chi tiết cách vận hành doanh nghiệp, quản lý nhân viên, chăm sóc khách hàng, v.v trên toàn hệ thống.
Ngoài hai hình thức phổ biến trên, nhượng quyền thương hiệu tại Mỹ còn có các hình thức nhượng quyền sau:
- Nhượng quyền sản xuất (Manufacturing Franchise): chuyển giao công thức, bí quyết và quy trình sản xuất để franchisee tự sản xuất sản phẩm;
- Nhượng quyền tổng khu vực (Master Franchise): cấp quyền độc quyền phát triển thương hiệu trong một khu vực địa lý cụ thể cho franchisee;
- Nhượng quyền chuyển đổi (Conversion Franchise): Các doanh nghiệp độc lập hiện có trong cùng lĩnh vực chuyển đổi sang thương hiệu của bên nhượng quyền.
Lưu ý từ Global Link Asia Consulting:
Khi nhượng quyền thương hiệu tại Mỹ, doanh nghiệp có quyền sử dụng tên, logo và sản phẩm thuộc quyền sở hữu của bên nhượng quyền.
Tuy nhiên, doanh nghiệp cần phải tuân thủ các quy tắc được quy định về cách thức điều hành doanh nghiệp, quy trình vận hành do thương hiệu đặt ra nhằm đảm bảo tính thống nhất trong toàn hệ thống.
Nếu không tuân thủ các quy tắc này, Doanh nghiệp sẽ bị hoặc là đóng phạt, cảnh cáo, hoặc là bị tước quyền kinh doanh nhượng quyền.
5. Top 10 thương hiệu nhượng quyền tốt nhất để mở tại Mỹ
Trong quá trình đồng hành hỗ trợ các Cá nhân/Doanh nghiệp mở rộng kinh doanh tại thị trường Mỹ, Global Link Asia Consulting nhận thấy một số thương hiệu nhượng quyền đặc biệt phù hợp với nhà đầu tư Việt nhờ độ phủ thương hiệu, quy trình vận hành chuyên nghiệp và mức độ hỗ trợ bài bản từ Franchisor.
Top 10 thương hiệu dưới đây được đánh giá là tiềm năng nhất để triển khai tại Mỹ, tùy vào nguồn vốn và mức độ kiểm soát vận hành:
- Mức đầu tư nhượng quyền: Thường dao động từ 934.750 đến 4.310.200 USD (tùy vị trí và quy mô);
- Tận dụng tốc độ tăng trưởng nhanh, quy trình vận hành chuẩn hóa, Taco Bell có hơn 7.500 cửa hàng trên toàn thế giới, dẫn đầu nhờ sự phát triển mạnh mẽ và uy tín lâu đời;
- Lựa chọn Taco Bell phù hợp cho Doanh nghiệp muốn tham gia ngành F&B với doanh thu ổn định.

Mô hình nhượng quyền thương hiệu Taco Bell
- Mức đầu tư nhượng quyền: Dao động từ 504.545 đến 3.923.245 USD (tùy vị trí và quy mô);
- Khai thác danh mục sản phẩm đặc trưng và nhu cầu tiêu thụ tăng đều hằng năm;
- Đảm bảo mô hình kinh doanh ổn định, phù hợp với Doanh nghiệp muốn tham gia ngành F&B với khả năng sinh lời lâu dài.

Mô hình nhượng quyền thương hiệu Popeyes
- Mức đầu tư nhượng quyền: 181.903 USD đến 1.413.592 USD (tùy vị trí và quy mô);
- Tận dụng chi phí đầu tư thấp và rủi ro tài chính vừa phải;
- Khai thác thương hiệu mạnh và danh mục sandwich phổ biến, giúp thu hút khách hàng nhanh chóng.

Mô hình nhượng quyền thương hiệu Jersey Mike’s Subs
- Mức đầu tư nhượng quyền: 122.000 USD đến 508.000 USD (tùy vị trí và quy mô);
- Tận dụng vị thế dẫn đầu trong nhóm dịch vụ logistics và vận chuyển để phát triển kinh doanh;
- Khai thác nhu cầu giao hàng và thương mại điện tử đang tăng trưởng mạnh, đảm bảo dòng doanh thu ổn định.
- Mức đầu tư nhượng quyền: 437.500 USD đến 1.832.500 USD (tùy vị trí và quy mô);
- Sở hữu khách hàng trung thành và lợi thế cạnh tranh mạnh về sản phẩm, phù hợp nhiều phân khúc khách hàng, Dunkin’ là một trong những thương hiệu cà phê lớn nhất nước Mỹ.
Ngoài 5 thương hiệu hàng đầu trên, Doanh nghiệp có thể cân nhắc những thương hiệu khác phù hợp với ngành nghề, quy mô và mục tiêu đầu tư.
- Kumon: Phí đầu tư thấp nhất, mô hình giáo dục lâu đời;
- Ace Hardware: Bán lẻ công cụ, thiết bị sửa chữa;
- Culver’s: Phù hợp với Doanh nghiệp muốn mở chuỗi nhà hàng;
- Wingstop: Gà rán & wings, tốc độ tăng trưởng cao.
6. Quy trình cơ bản để doanh nghiệp thực hiện nhượng quyền thương hiệu tại Mỹ
Nếu Cá nhân/Doanh nghiệp muốn áp dụng mô hình nhượng quyền tại Mỹ hoặc mở rộng ra thị trường quốc tế khác, dưới đây là quy trình 5 bước tiêu chuẩn mà doanh nghiệp có thể tham khảo để khởi đầu việc gia nhập thị trường.
Bước 1: Xác định ngân sách và mục tiêu đầu tư
Trước khi tiến hành nhượng quyền thương hiệu tại Mỹ, doanh nghiệp cần đánh giá rõ năng lực tài chính và mục tiêu kinh doanh để lựa chọn mô hình phù hợp.
- Chi phí ban đầu;
- Chi phí vận hành;
- Mục tiêu đầu tư và mô hình doanh nghiệp lựa chọn.
Bước 2: Nghiên cứu và lựa chọn thương hiệu phù hợp
Lựa chọn mô hình nhượng quyền phù hợp với mục tiêu đầu tư (nhượng quyền sản phẩm, nhượng quyền mô hình kinh doanh, v.v).
- Nghiên cứu các thương hiệu uy tín, phù hợp với ngành nghề và ngân sách của doanh nghiệp;
- Đánh giá tiềm năng thị trường tại khu vực dự định triển khai, bao gồm nhu cầu khách hàng, cạnh tranh và xu hướng ngành nghề;
- Xem xét hệ thống hỗ trợ và đào tạo từ franchisor để đảm bảo Cá nhân/Doanh nghiệp có thể vận hành hiệu quả ngay từ đầu.
Bước 3: Kiểm tra kỹ các quy định và quy tắc liên quan
Doanh nghiệp cần kiểm tra chi tiết các điều khoản có trong hợp đồng nhượng quyền thương hiệu:
- Đảm bảo doanh nghiệp có quyền sử dụng tên, logo và hoạt động trong khu vực được bảo vệ, tránh chồng chéo với các franchisee khác;
- Kiểm tra chi tiết điều khoản hợp đồng bao gồm thời hạn hợp đồng, phí bản quyền (royalty), quyền chấm dứt hoặc chuyển nhượng, v.v;
- Xem xét mức độ đào tạo từ franchisor, mức độ cam kết trong suốt quá trình hợp tác.
- Thuê luật sư chuyên về franchise tại Mỹ đánh giá rủi ro, đảm bảo hợp đồng minh bạch và bảo vệ quyền lợi.
Bước 4: Ký hợp đồng và chuẩn bị triển khai
Sau khi thẩm định và nhận tư vấn pháp lý, Doanh nghiệp tiến hành ký hợp đồng chính thức.
- Thanh toán các khoản phí ban đầu: Bao gồm phí nhượng quyền, phí đào tạo, và các khoản đặt cọc khác theo yêu cầu của franchisor;
- Tham gia chương trình đào tạo bắt buộc do franchisor tổ chức;
- Chuẩn bị mặt bằng, thiết bị, nhân sự theo tiêu chuẩn thương hiệu.
Bước 5: Vận hành và tuân thủ hệ thống
Sau khi ký kết hợp đồng và hoàn tất khâu chuẩn bị, doanh nghiệp tiến hành vận hành thực tế. Đây là bước quan trọng nhằm duy trì hiệu quả kinh doanh, đảm bảo tuân thủ hệ thống và phát triển bền vững trong mô hình nhượng quyền.
7. Những sai lầm thường gặp trong quá trình đăng ký nhượng quyền thương hiệu tại Mỹ
Nhiều Doanh nghiệp chỉ xem lướt qua FDD mà không phân tích sâu các mục quan trọng như chi phí ẩn, quyền chấm dứt hợp đồng, danh sách franchisee đã rút lui.
Hệ quả: Bị bất ngờ với các khoản phí định kỳ, điều khoản ràng buộc hoặc mất quyền vận hành nếu vi phạm.
Một doanh nghiệp ký hợp đồng franchise F&B tại California, không xem xét kỹ hợp đồng có phí marketing bắt buộc 5% doanh thu. Sau 3 tháng vận hành, doanh nghiệp bị cảnh báo do không đóng phí đúng hạn.
Một số franchisee tại Mỹ có xu hướng điều chỉnh quy trình, sản phẩm hoặc cách phục vụ để “phù hợp với thị hiếu địa phương” mà chưa được franchisor chấp thuận.
- Vi phạm hợp đồng nhượng quyền;
- Bị franchisor cảnh báo;
- Yêu cầu tái huấn luyện hoặc thu hồi quyền vận hành;
- Đóng cửa tạm thời để khắc phục sai phạm.
Trường hợp thực tiễn: Một cửa hàng F&B tại New York tự ý thay đổi công thức món chính, dẫn đến franchisor yêu cầu tạm dừng hoạt động cho đến khi cửa hàng vận hành đúng theo tiêu chuẩn quy định.
Thành lập công ty tại Mỹ cần phù hợp với mô hình franchise và luật bang nơi hoạt động. Một số doanh nghiệp lựa chọn mô hình công ty LLC, C-Corp không phù hợp, hoặc đăng ký tại bang khác để “tiết kiệm thuế” mà không biết sẽ bị từ chối hợp đồng hoặc gặp rắc rối pháp lý.
Ví dụ thực tiễn: Một doanh nghiệp đăng ký LLC tại bang Delaware để tiết kiệm thuế nhưng franchisor yêu cầu C-Corp tại California, dẫn đến phải lập pháp nhân mới và trì hoãn việc mở cửa hàng.
8. Global Link Asia Consulting hỗ trợ doanh nghiệp đăng ký nhượng quyền thương mại tại Mỹ như thế nào?
Global Link Asia Consulting hỗ trợ doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ và đảm bảo tuân thủ đúng yêu cầu pháp lý khi đăng ký nhượng quyền thương hiệu tại Mỹ.
Với đội ngũ chuyên gia am hiểu về pháp lý, thuế doanh nghiệp tại Mỹ, Global Link Asia Consulting cung cấp các dịch vụ trọn gói giúp doanh nghiệp mở rộng kinh doanh tại Mỹ hiệu quả:
- Tư vấn và hỗ trợ thẩm định FDD: Phân tích chi tiết các điều khoản pháp lý và rủi ro tiềm ẩn trước khi ký hợp đồng;
- Hỗ trợ thành lập pháp nhân phù hợp với franchise: Chọn loại hình công ty phù hợp (LLC, C-Corp) và bang đăng ký tối ưu cho hoạt động nhượng quyền;
- Hỗ trợ mở tài khoản ngân hàng tại Mỹ: mở tài khoản ngân hàng vật lý, ngân hàng số;
- Tư vấn thuế và kế toán: Lập kế hoạch thuế, báo cáo tài chính theo chuẩn US GAAP, tối ưu chi phí vận hành;
- Hỗ trợ giấy phép và đăng ký địa điểm kinh doanh: Đăng ký giấy phép kinh doanh cần thiết tại từng bang và thuê địa chỉ kinh doanh mà không cần sang Mỹ;
- Tích hợp các giải pháp thanh toán, thương mại điện tử: Chuẩn bị và liên kết tài khoản Stripe, PayPal Business, đồng bộ với các sàn thương mại điện tử.
9. Các câu hỏi thường gặp khi đăng ký nhượng quyền thương hiệu tại Mỹ
Cá nhân/Doanh nghiệp cần đánh giá kỹ thị trường địa phương, chính sách thuế, cộng đồng người tiêu dùng và yêu cầu từ phía người nhượng quyền (franchisor). Một số thương hiệu chỉ cho phép mở tại các bang đã quy định.
Mức đầu tư phụ thuộc vào loại hình franchise, ngành nghề và vị trí cửa hàng. Tài liệu FDD sẽ nêu rõ chi tiết các khoản phí bắt buộc, bao gồm phí nhượng quyền, phí đào tạo và chi phí cơ sở vật chất.
Đây là hai loại phí bắt buộc trong hầu hết các hợp đồng nhượng quyền tại Mỹ và được quy định rõ trong tài liệu FDD (Franchise Disclosure Document):
- Phí bản quyền (Royalty Fee): Thường tính theo tỷ lệ phần trăm doanh thu hàng tháng;
- Phí marketing (Marketing/Brand Fund Fee): Dùng để tài trợ các chiến dịch quảng bá toàn hệ thống.
Có thể, nhưng việc chuyển nhượng quyền franchise tại Mỹ phải tuân thủ nghiêm ngặt các điều khoản trong hợp đồng nhượng quyền. Hầu hết các thương hiệu đều yêu cầu:
- Franchisor phê duyệt người nhận chuyển nhượng;
- Người nhận chuyển nhượng phải đáp ứng tiêu chuẩn vận hành, tài chính và pháp lý;
- Phí chuyển nhượng có thể được áp dụng tùy theo thương hiệu.
Đối với Doanh nghiệp không phải là công dân Mỹ, việc mua nhượng quyền thương hiệu tại Mỹ không chỉ là giao dịch thương mại, mà còn liên quan đến quyền cư trú và vận hành hợp pháp.
Doanh nghiệp cần chuẩn bị visa đầu tư phù hợp để franchisor chấp nhận ký hợp đồng và cho phép vận hành trực tiếp. Hai loại visa phổ biến dành cho nhà đầu tư:
- E-2 Visa: Là công dân quốc gia có hiệp định thương mại với Mỹ, được cư trú và trực tiếp quản lý doanh nghiệp tại Mỹ;
- EB-5 Visa: Đầu tư tối thiểu 800.000 USD vào dự án tạo ra ≥10 việc làm cho người Mỹ, có thể xin thẻ xanh tại Mỹ.
Doanh nghiệp hoàn toàn có thể nhượng quyền thương hiệu Mỹ tại Việt Nam, vì pháp luật Việt Nam cho phép hoạt động nhượng quyền thương mại từ nước ngoài vào Việt Nam.
Các thương hiệu nhượng quyền Mỹ nổi tiếng tại Việt Nam bao gồm nhiều chuỗi nhà hàng thức ăn nhanh, quán cà phê và dịch vụ bán lẻ như McDonald's, KFC, Domino's Pizza, Burger King, Pizza Hut, Subway, và Circle K.
Bài viết trên được Global Link Asia Consulting Pte. Ltd. biên soạn và đăng trực tiếp vào website Global Link Asia Consulting lần đầu vào ngày 28 tháng 11 năm 2025. Bài viết, nhãn hiệu và hình ảnh đi kèm đã được Global Link Asia Consulting đăng ký sở hữu trí tuệ, thuộc sở hữu trí tuệ và bản quyền của Globlal Link Asia Consulting Pte. Ltd. Vui lòng không sao chép dưới mọi hình thức trừ trường hợp được đồng ý bằng văn bản của Global Link Asia Consulting Pte. Ltd.










