Sau khi thành lập công ty tại Mỹ, Doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý đến 5 nhóm thuế cốt lõi bao gồm: Thuế thu nhập (Income Tax), thuế tạm tính (Estimated Tax), thuế việc làm (Employment Tax), thuế bán hàng (Sales Tax) và thuế khấu trừ tại nguồn (Withholding Tax).
Trong giai đoạn đầu, phần lớn Chủ Doanh nghiệp thường tập trung nguồn lực vào việc tìm kiếm khách hàng, xây dựng thương hiệu và tối ưu doanh thu.
Tuy nhiên, khi bắt đầu kỳ kê khai thuế đầu tiên, nhiều chủ Doanh nghiệp mới nhận ra rằng việc sở hữu một doanh nghiệp tại Mỹ không chỉ dừng lại ở thủ tục thành lập doanh nghiệp và mở tài khoản ngân hàng mà còn kèm theo nhiều nghĩa vụ về thuế và tuân thủ pháp lý
Đằng sau cơ hội tiếp cận thị trường lớn là hàng loạt nghĩa vụ tuân thủ mà Doanh nghiệp cần thực hiện, đặc biệt là các quy định về thuế.
Việc kê khai sai, nộp chậm hoặc bỏ sót nghĩa vụ thuế sẽ dẫn đến các khoản phạt đáng kể từ Cục thuế Mỹ (IRS), đồng thời ảnh hưởng đến quá trình vận hành và duy trì pháp nhân tại Mỹ.
Vậy sau khi thành lập công ty tại Mỹ, Doanh nghiệp cần quan tâm đến những loại thuế nào?
Trong bài viết này, chuyên gia thuế Mỹ Global Link Asia Consulting với hơn 10 năm kinh nghiệm sẽ giới thiệu 5 loại thuế Doanh nghiệp đặc biệt cần nắm.
1. Hệ thống thuế tại Mỹ vận hành như thế nào?
Hệ thống thuế tại Mỹ được vận hành theo mô hình nhiều cấp, nghĩa là Doanh nghiệp sẽ đồng thời phát sinh nghĩa vụ thuế với chính quyền liên bang, tiểu bang và địa phương.
Do đó, việc thành lập công ty tại Mỹ không đồng nghĩa với việc Doanh nghiệp chỉ làm việc với một cơ quan thuế duy nhất, hệ thống thuế tại Mỹ được hoạt động như sau:
| Cấp thuế | Đặc điểm |
| Thuế Liên bang (Federal Tax) | Áp dụng trên toàn lãnh thổ Mỹ và được quản lý bởi Cục thuế Mỹ (IRS). Đây là cấp thuế quan trọng nhất mà hầu hết các Doanh nghiệp tại Mỹ đều phải tuân thủ. |
| Thuế Tiểu bang (State Tax) | Mỗi tiểu bang có quyền xây dựng chính sách thuế riêng. Vì vậy, nghĩa vụ thuế của mỗi Doanh nghiệp sẽ khác nhau tùy theo bang đăng ký hoặc nơi phát sinh hoạt động kinh doanh. |
| Thuế Địa phương (Local Tax) | Một số thành phố hoặc quận áp dụng thêm các loại thuế địa phương nhằm tài trợ cho các dịch vụ công cộng như giao thông, giáo dục, an ninh và cơ sở hạ tầng. |
Lưu ý quan trọng: Nghĩa vụ thuế thực tế của Doanh nghiệp phụ thuộc vào loại hình doanh nghiệp (LLC, C-Corporation, S-Corporation, Partnership), bang đăng ký, ngành nghề kinh doanh, số lượng nhân viên và nguồn thu nhập phát sinh tại Mỹ.
2. Doanh nghiệp có nên thuê chuyên gia tư vấn thuế riêng không?
Việc Doanh nghiệp xem xét thuê chuyên gia tư vấn thuế khi kinh doanh tại Mỹ là một giải pháp thiết thực và được khuyến khích.
Hệ thống thuế Mỹ không chỉ phức tạp ở số lượng nghĩa vụ, mà còn ở cách các nghĩa vụ đó thay đổi theo từng bang, từng ngành và từng loại hình doanh nghiệp.
Theo kinh nghiệm hỗ trợ của GLAC, các vi phạm thuế của chủ doanh nghiệp là người nước ngoài không đến từ cố ý vi phạm mà đến từ việc không biết quy định tồn tại.
Đặc biệt, với sự hỗ trợ từ AI tạo sinh như ChatGPT, Claude, Perplexity, rất nhiều chủ Doanh nghiệp nước ngoài đinh ninh rằng thông tin cung cấp đó là đúng mà không kiểm tra kĩ hơn với chuyên gia thực sự
Vì vậy, việc hiểu rõ các kiến thức thuế khi trao đổi với chuyên gia là rất quan trọng để Doanh nghiệp tự tin hoạt động mà không vi phạm
Dưới đây là 3 yếu tố Doanh nghiệp nên cân nhắc khi lựa chọn đơn vị tư vấn thuế:

Các yếu tố nên cân nhắc khi thuê chuyên gia tư vấn thuế riêng
Mỗi mô hình kinh doanh tại Mỹ có những yêu cầu thuế rất khác nhau.
Vì vậy, Doanh nghiệp nên ưu tiên lựa chọn đơn vị tư vấn đã có kinh nghiệm thực tế trong lĩnh vực mình đang hoạt động để đảm bảo các nghĩa vụ thuế được nhận diện đầy đủ ngay từ đầu.
- Doanh nghiệp thương mại điện tử (e-commerce) cần quan tâm đến nghĩa vụ Sales Tax tại nhiều tiểu bang khác nhau;
- Doanh nghiệp SaaS cần tuân thủ các quy định về thuế đối với dịch vụ kỹ thuật số, vốn có sự khác biệt đáng kể giữa các bang;
- Doanh nghiệp sản xuất hoặc bán lẻ thường phát sinh các nghĩa vụ thuế liên quan đến hàng tồn kho, nhân sự, cơ sở kinh doanh và hoạt động vận hành thực tế.
Một ví dụ điển hình là các doanh nghiệp bán hàng thông qua Amazon FBA.
Do hàng hóa được lưu trữ tại nhiều kho Amazon trên nhiều bang tại Mỹ, Doanh nghiệp sẽ phát sinh nghĩa vụ thuế bán hàng (Sales Tax) tại nhiều tiểu bang cùng lúc.
Đây là rủi ro thường bị bỏ sót nếu đơn vị tư vấn không có kinh nghiệm thực tế với mô hình FBA.
Điểm quan trọng mà Doanh nghiệp cần đánh giá đối với đơn vị tư vấn
Đơn vị tư vấn đã từng có kinh nghiệm hỗ trợ những doanh nghiệp cùng ngành hoặc cùng mô hình kinh doanh với doanh nghiệp hay chưa?
Tuân thủ thuế tại Mỹ không chỉ dừng lại ở việc nộp tờ khai đúng hạn mà còn phụ thuộc vào chất lượng dữ liệu kế toán được ghi nhận trong suốt quá trình vận hành doanh nghiệp.
Trên thực tế, nhiều sai sót về thuế bắt nguồn từ việc doanh nghiệp không có hệ thống theo dõi doanh thu, chi phí, hàng tồn kho hoặc các khoản thanh toán một cách nhất quán.
Khi số liệu kế toán không đầy đủ hoặc không được cập nhật kịp thời, việc lập báo cáo tài chính và kê khai thuế sẽ trở nên phức tạp, tốn thời gian và tiềm ẩn nhiều rủi ro.
Doanh nghiệp nên ưu tiên các đơn vị tư vấn có kinh nghiệm triển khai và vận hành các phần mềm kế toán quốc tế như QuickBooks, Xero hoặc Candy.
Những nền tảng này giúp chuẩn hóa quy trình ghi nhận dữ liệu, hỗ trợ lập báo cáo tài chính và tạo cơ sở dữ liệu đáng tin cậy phục vụ cho hoạt động khai thuế, kiểm toán và quản trị doanh nghiệp.
Một hệ thống kế toán được thiết lập bài bản ngay từ đầu không chỉ giúp Doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu tuân thủ mà còn tạo nền tảng cho các quyết định tài chính trong giai đoạn tăng trưởng sau này.
Một đơn vị tư vấn thuế có giá trị không chỉ hỗ trợ doanh nghiệp hoàn thành các nghĩa vụ hiện tại mà còn có khả năng giúp doanh nghiệp chuẩn bị cho những thay đổi trong tương lai.
Các nghĩa vụ thuế và yêu cầu tuân thủ sẽ thay đổi đáng kể khi doanh nghiệp bước vào các giai đoạn phát triển mới, chẳng hạn như:
- Mở rộng hoạt động sang tiểu bang mới;
- Tuyển dụng nhân viên mới tại Mỹ;
- Thay đổi cơ cấu sở hữu hoặc loại hình doanh nghiệp;
- Tiếp nhận vốn đầu tư hoặc thực hiện các giao dịch huy động vốn.
Việc nhận diện sớm các vấn đề này giúp Doanh nghiệp chủ động xây dựng phương án phù hợp, hạn chế rủi ro phát sinh trong quá trình tăng trưởng.
Vì vậy, bên cạnh năng lực xử lý hồ sơ thuế, Doanh nghiệp nên đánh giá khả năng tư vấn chiến lược và kinh nghiệm đồng hành dài hạn của đơn vị tư vấn.
Một chuyên gia giàu kinh nghiệm không chỉ hỗ trợ giải quyết vấn đề hiện tại mà còn giúp doanh nghiệp xây dựng nền tảng tuân thủ bền vững cho các giai đoạn phát triển tiếp theo.
Nhiều Doanh nghiệp châu Á đến gặp chuyên gia của Global Link Asia Consulting sau khi đã nhận thông báo phạt từ Cục thuế Mỹ (IRS).
Chi phí xử lý hậu quả bao gồm phí tư vấn, tiền phạt và lãi chậm nộp thường cao hơn gấp 3 đến 5 lần so với chi phí tuân thủ đúng ngay từ đầu.
Ms. Ann Bùi, Chuyên gia tư vấn thuế quốc tế tại Global Link Asia Consulting
3. Top 5 loại thuế quan trọng doanh nghiệp cần nắm khi thành lập công ty tại Mỹ
Trước khi đi vào chi tiết từng loại, dưới đây là bức tranh tổng quan để Doanh nghiệp có cái nhìn toàn diện:
| Loại thuế | Thuế suất tiêu biểu | Có phải đóng không? |
| Thuế thu nhập (Income Tax) |
| Hầu hết Doanh nghiệp, tùy theo loại hình pháp lý |
| Thuế tạm tính (Estimated Tax) | Tính theo mức thuế thu nhập tương ứng | Phát sinh khi thu nhập không bị khấu trừ tự động |
| Thuế việc làm (Employment Tax) | 7,65% phần đóng góp của người sử dụng lao động, chưa bao gồm một số khoản thuế liên quan khác | Doanh nghiệp có nhân viên làm việc tại Mỹ |
| Thuế bán hàng (Sales Tax) | 0%–11,25%, tùy từng tiểu bang và địa phương | Doanh nghiệp phát sinh nghĩa vụ thu thuế bán hàng tại tiểu Bang có hoạt động kinh doanh thực tế (nexus) |
| Thuế khấu trừ tại nguồn (Withholding Tax) | 30% tiêu chuẩn, được giảm theo Hiệp định tránh đánh thuế hai lần (Tax Treaty) nếu đủ điều kiện | Doanh nghiệp chi trả thu nhập cho Cá nhân hoặc tổ chức nước ngoài |

Thông tin về thuế thu nhập (Icome Tax) tại Mỹ
Thuế thu nhập (Income Tax) là loại thuế được tính trên thu nhập chịu thuế của doanh nghiệp.
Nghĩa là phần lợi nhuận còn lại sau khi lấy tổng doanh thu trừ đi các khoản chi phí hợp lệ theo quy định.
Đây là một trong những nghĩa vụ thuế quan trọng và phổ biến nhất mà hầu hết Doanh nghiệp hoạt động tại Mỹ đều phải thực hiện.
| Thuế thu nhập cá nhân (Individual Income Tax) | Thuế thu nhập doanh nghiệp (Corporate Income Tax) | |
| Tôi có phải đóng không? | Áp dụng với chủ sở hữu LLC, Partnership, S-Corp (thu nhập chuyển thẳng sang cá nhân (pass-through)) | Áp dụng với C-Corporation, LLC |
| Mức thuế bao nhiêu? |
|
|
| Khi nào đóng? |
|
|
Lưu ý đặc biệt cho chủ sở hữu nước ngoài sở hữu LLC, C-Corporation
Ngay cả khi LLC, C-Corp không có doanh thu, chủ sở hữu nước ngoài (single-member LLC) vẫn bắt buộc phải nộp Form 5472 kết hợp Form 1120 hàng năm để báo cáo các giao dịch với Cục thuế Mỹ (IRS)
Nếu không nộp: Cục thuế Mỹ (IRS) tự động phạt 25.000 USD cho mỗi lần vi phạm kể cả khi Doanh nghiệp không có bất kỳ hoạt động nào.
Đây là sai lầm rất phổ biến mà đa số Chủ Doanh nghiệp không nhận thức được vì nghĩ rằng không có doanh thu, công ty đang chịu lỗ thì không cần kê khai với Cục thuế Mỹ (IRS)
Ví dụ tính thuế thu nhập doanh nghiệp tại Mỹ
Công ty ABC Corp (C-Corporation) có doanh thu 200,000 USD và chi phí hợp lệ 80,000 USD trong năm.
- Thu nhập chịu thuế: 200,000 USD – 80,000 USD = 120,000 USD
- Thuế liên bang: 120,000 USD × 21% = 25,200 USD
- Thuế tiểu bang (Delaware 8,7%): 120,000 USD × 8,7% = 10,440 USD
- Tổng thuế thu nhập phải nộp: 35,640 USD

Thông tin về thuế tạm tính (Estimated Tax) tại Mỹ
Thuế tạm tính (Estimated Tax) là khoản thuế được nộp trước trong năm dựa trên thu nhập dự kiến phát sinh.
Khác với người lao động nhận lương được khấu trừ thuế tự động từ tiền lương, Chủ doanh nghiệp và Cá nhân kinh doanh tại Mỹ phải tự tính và nộp thuế theo từng quý.
Đây là cơ chế thu thuế theo nguyên tắc nộp thuế theo từng kỳ phát sinh (pay-as-you-go), giúp Cục thuế Mỹ (IRS) thu thuế trong năm thay vì chờ đến cuối năm quyết toán.
| Cá nhân/Chủ sở hữu doanh nghiệp | Doanh nghiệp C-Corporation | |
| Tôi có phải đóng không? | Áp dụng đối với Cá nhân hoặc chủ sở hữu LLC, Sole Proprietorship, Partnership, S-Corporation | Áp dụng đối với loại hình C-Corporation |
| Mức thuế bao nhiêu? |
|
|
| Khi nào đóng? | Khi Cá nhân dự kiến còn nợ từ 1.000 USD tiền thuế trở lên sau khi trừ các khoản khấu trừ và tín thuế. Nộp theo 4 kỳ trong năm:
Sử dụng Form 1040-ES để tính toán và nộp thuế tạm tính. | Khi Doanh nghiệp dự kiến còn nợ từ 500 USD tiền thuế trở lên trong năm Nộp theo 4 kỳ trong năm:
Sử dụng Form 1120-W để xác định nghĩa vụ thuế tạm tính của doanh nghiệp. |
Lưu ý quan trọng:
Nếu Cá nhân/Doanh nghiệp không nộp đủ thuế tạm tính trong năm, Cục thuế Mỹ (IRS) sẽ áp dụng tiền phạt và tiền lãi đối với phần thuế còn thiếu.
Ngay cả khi Cá nhân/Doanh nghiệp đã nộp đầy đủ số thuế còn lại khi quyết toán cuối năm.
Để tránh bị phạt, người nộp thuế thường áp dụng quy tắc nộp tối thiểu (Safe Harbor) - Nguồn: Cục thuế Mỹ (IRS)
- 90% số thuế dự kiến của năm hiện tại; hoặc
- 100% số thuế của năm trước (110% đối với cá nhân có thu nhập cao).
Ví dụ về thuế tạm tính đối với chủ sở hữu LLC:
Chị A sở hữu một LLC tại Mỹ và dự kiến lợi nhuận trong năm là 80.000 USD.
Sau khi tính toán, tổng số thuế thu nhập cá nhân dự kiến phải nộp là 12.000 USD.
Do khoản thu nhập này không được khấu trừ thuế tự động, chị A phải tự nộp thuế tạm tính theo từng quý:
- Thuế tạm tính cả năm: 12.000 USD
- Số tiền nộp mỗi quý: 12.000 USD ÷ 4 = 3.000 USD
Nếu chị A không thực hiện việc nộp thuế theo quý và chờ đến cuối năm mới thanh toán toàn bộ 12.000 USD, IRS sẽ áp dụng tiền phạt do nộp thiếu thuế tạm tính trong năm.
Thuế việc làm (Employment Taxes) là nhóm thuế phát sinh khi Doanh nghiệp tuyển dụng và trả lương cho nhân viên làm việc tại Mỹ.

Thông tin về thuế việc làm (Employment Taxes) tại Mỹ
Khoản thuế này bao gồm nghĩa vụ khấu trừ một phần thuế từ tiền lương của nhân viên và phần thuế mà người sử dụng lao động phải trực tiếp đóng theo quy định.
Đây là một trong những nghĩa vụ thuế bắt buộc đối với hầu hết doanh nghiệp có nhân viên tại Mỹ.
| Người sử dụng lao động (Employer) | Người lao động (Employee) | |
| Tôi có phải đóng không? | Doanh nghiệp có tuyển dụng và trả lương cho nhân viên làm việc tại Mỹ. | Cá nhân làm việc và nhận tiền lương tại Mỹ. Doanh nghiệp có trách nhiệm khấu trừ và nộp thay cho người lao động. |
| Mức thuế bao nhiêu? |
Ngoài ra, Doanh nghiệp cần nộp thêm:
Tùy theo quy định của từng bang và tình trạng của doanh nghiệp. |
|
| Khi nào đóng? |
Tùy thuộc vào tổng số thuế doanh nghiệp phải nộp.
| Người lao động không trực tiếp kê khai và nộp các khoản thuế này vì doanh nghiệp sẽ thực hiện việc khấu trừ và nộp thay. Cuối năm, người lao động sẽ nhận Mẫu W-2 từ doanh nghiệp để sử dụng khi kê khai thuế thu nhập cá nhân. |
Lưu ý quan trọng:
Doanh nghiệp có trách nhiệm khấu trừ đúng số thuế từ tiền lương của nhân viên và nộp đầy đủ, đúng thời hạn cho Cục thuế Mỹ (IRS).
Nếu Doanh nghiệp giữ lại các khoản thuế đã khấu trừ nhưng không nộp cho Cục thuế Mỹ (IRS), doanh nghiệp sẽ bị áp dụng hình phạt truy thu quỹ tín thác (Trust Fund Recovery Penalty (“TFRP”)).
Khi nhân viên có tiền lương vượt 200.000 USD trong năm, Doanh nghiệp cần khấu trừ thêm 0,9% Thuế Medicare bổ sung (Additional Medicare Tax) từ phần thu nhập vượt ngưỡng này.
Khoản thuế bổ sung này chỉ được khấu trừ từ tiền lương của người lao động, doanh nghiệp không phải đóng phần đối ứng.
Ví dụ về thuế việc làm:
Công ty ABC (C-Corporation) tại bang Texas tuyển dụng anh A với mức lương 5.000 USD/tháng.
Đối với khoản tiền lương này, Công ty ABC phải thực hiện các nghĩa vụ thuế sau:
Khấu trừ thuế từ tiền lương của anh A trước khi trả lương, bao gồm:
- Thuế An sinh xã hội (Social Security): 6,2% × 5.000 USD = 310 USD;
- Thuế Medicare: 1,45% × 5.000 USD = 72,50 USD.
- Tổng số tiền khấu trừ từ lương của anh A: 382,50 USD
Đóng phần thuế của người sử dụng lao động
- Thuế An sinh xã hội (Social Security): 6,2% × 5.000 USD = 310 USD
- Thuế Medicare: 1,45% × 5.000 USD = 72,50 USD
- Tổng số thuế FICA Doanh nghiệp phải đóng: 382,50 USD
Ngoài FICA, Công ty ABC còn phải thực hiện nghĩa vụ đối với thuế thất nghiệp:
- Thuế thất nghiệp liên bang (Federal Unemployment Tax (“FUTA”)): 0,6% trên 7.000 USD tiền lương đầu tiên của mỗi nhân viên trong năm (áp dụng khi doanh nghiệp đủ điều kiện hưởng đầy đủ tín dụng thuế FUTA);
- Thuế thất nghiệp tiểu bang (State Unemployment Tax (“SUTA”)): Doanh nghiệp mới thành lập thường áp dụng mức thuế suất khoảng 2,7% trên 9.000 USD tiền lương đầu tiên của mỗi nhân viên. Mức thuế này sẽ được điều chỉnh trong các năm tiếp theo dựa trên lịch sử sử dụng lao động và tỷ lệ yêu cầu trợ cấp thất nghiệp.

Thông tin về thuế bán hàng (Sales Tax) tại Mỹ
Thuế bán hàng (Sales Tax) là loại thuế gián thu được áp dụng đối với việc bán hàng hóa và một số dịch vụ chịu thuế tại Mỹ.
Doanh nghiệp có trách nhiệm thu hộ khoản thuế này từ khách hàng và nộp lại cho cơ quan thuế của tiểu bang.
Nghĩa vụ thu và nộp Thuế bán hàng (Sales Tax) phát sinh khi doanh nghiệp có hoạt động kinh doanh thực tế (nexus) tại một tiểu bang theo quy định của bang đó.
| Doanh nghiệp có Nexus | |
| Tôi có phải đóng không? | Doanh nghiệp có:
|
| Mức thuế bao nhiêu? | Mức thuế Thuế bán hàng (Sales Tax) do từng tiểu bang và địa phương quy định, không có mức thuế thống nhất. Một số mức thuế tham khảo:
|
| Khi nào đóng? | Doanh nghiệp phải đăng ký Giấy phép thu thuế bán hàng (Sales Tax Permit) trước khi thu thuế từ khách hàng. Sau khi đăng ký, Doanh nghiệp phải kê khai và nộp Sales Tax theo chu kỳ do tiểu bang quy định (hằng tháng, hằng quý hoặc hằng năm). |
Lưu ý quan trọng:
Không phải mọi doanh nghiệp thành lập tại Mỹ đều phải thu Thuế bán hàng (Sales Tax).
Nghĩa vụ này chỉ phát sinh khi doanh nghiệp đáp ứng tiêu chí Nexus theo quy định của từng tiểu bang.
Để tìm hiểu chi tiết về điều kiện phát sinh Thuế bán hàng (Sales Tax), cách xác định Nexus đối với doanh nghiệp bán hàng tại Mỹ, Doanh nghiệp tham khảo ngay bài viết: Công ty Dropshipping tại Mỹ có cần đóng Thuế bán hàng (Sales Tax) không?
Ví dụ về Thuế bán hàng (Sales Tax):
Công ty ABC LLC bán sản phẩm trực tuyến cho khách hàng tại bang Texas.
Trong năm, Doanh nghiệp đạt doanh thu 600.000 USD từ khách hàng tại Texas, vượt ngưỡng Hiện diện kinh tế (Economic Nexus) theo quy định của bang.
Do đó, Công ty ABC phải thực hiện các nghĩa vụ sau:
- Đăng ký Giấy phép thu Thuế bán hàng (Sales Tax Permit) với cơ quan thuế của bang Texas;
- Thu Thuế bán hàng (Sales Tax) từ khách hàng khi bán hàng;
- Kê khai và nộp số thuế đã thu theo chu kỳ do bang Texas quy định.
Nếu khách hàng mua một sản phẩm có giá 1.000 USD và mức Sales Tax áp dụng là 8,25%, Công ty ABC sẽ thu:
- Giá bán hàng hóa: 1.000 USD;
- Thuế bán hàng (Sales Tax): 1.000 USD × 8,25% = 82,50 USD;
- Tổng số tiền khách hàng thanh toán: 1.082,50 USD.
Khoản 82,50 USD này không phải là doanh thu của Công ty ABC mà là khoản thu hộ để kê khai và nộp lại cho cơ quan thuế của bang Texas theo quy định.

Thông tin về Thuế khấu trừ tại nguồn (Withholding Tax) Mỹ
Thuế khấu trừ tại nguồn (Withholding Tax) là khoản thuế mà Doanh nghiệp tại Mỹ phải khấu trừ trước khi thanh toán một số khoản thu nhập cho Cá nhân/Doanh nghiệp nước ngoài.
Thay vì người nhận tự kê khai và nộp thuế, Doanh nghiệp có trách nhiệm giữ lại một phần tiền thanh toán và nộp trực tiếp cho Cục thuế Mỹ (IRS).
Đây là nghĩa vụ thuế quan trọng đối với các doanh nghiệp có giao dịch quốc tế, đặc biệt khi chi trả cổ tức, tiền bản quyền, tiền lãi hoặc một số khoản thu nhập có nguồn gốc từ Mỹ.
Thuế khấu trừ tại nguồn cũng áp dụng đối với các khoản thanh toán nhận từ YouTube dành cho Content Creator nếu các khoản thu nhập đó được xác định có nguồn gốc từ Mỹ.
| Có Hiệp định tránh đánh thuế hai lần (Tax Treaty) | Không có Hiệp định tránh đánh thuế hai lần | |
| Tôi có phải khấu trừ không? | Doanh nghiệp tại Mỹ chi trả thu nhập cho Cá nhân/Doanh nghiệp nước ngoài đủ điều kiện hưởng ưu đãi theo Hiệp định tránh đánh thuế hai lần (Tax Treaty) - Nguồn Cục thuế Mỹ (IRS) | Doanh nghiệp tại Mỹ chi trả thu nhập có nguồn gốc từ Mỹ cho Cá nhân/Doanh nghiệp nước ngoài không đủ điều kiện áp dụng Hiệp định tránh đánh thuế hai lần. |
| Mức thuế bao nhiêu? |
| Thuế suất khấu trừ tiêu chuẩn là 30% trên khoản thu nhập chịu thuế có nguồn gốc từ Mỹ. |
| Khi nào khấu trừ? | Doanh nghiệp phải khấu trừ thuế tại thời điểm thanh toán hoặc ghi nhận khoản thanh toán và nộp cho Cục thuế Mỹ (IRS) theo quy định. Người nhận cần cung cấp biểu mẫu phù hợp (ví dụ Form W-8BEN hoặc Form W-8BEN-E) để được áp dụng thuế suất ưu đãi. | Doanh nghiệp phải khấu trừ 30% trước khi thanh toán và nộp khoản thuế này cho Cục thuế Mỹ (IRS). Sau đó thực hiện kê khai bằng Form 1042 và Form 1042-S theo quy định |
Thông tin quan trọng dành cho Doanh nghiệp Việt:
Hiệp định tránh đánh thuế hai lần (DTA) giữa Việt Nam và Mỹ đã được ký kết vào tháng 7/2015 tại Washington.
Tuy nhiên, do những thay đổi trong chính sách thuế nên hiệp định này vẫn chưa phê chuẩn vì vậy văn bản hiện vẫn chưa có hiệu lực áp dụng trong thực tế.
Điều này đồng nghĩa với việc các khoản thu nhập phát sinh từ Mỹ của Cá nhân/Doanh nghiệp Việt Nam thường không được hưởng mức thuế khấu trừ ưu đãi theo hiệp định.
4. Chủ doanh nghiệp nước ngoài có cần đóng thuế tại Mỹ không?
Câu trả lời là: Có và nghĩa vụ này phát sinh ngay từ khi công ty được đăng ký, bất kể Doanh nghiệp có doanh thu hay không, bất kể chủ sở hữu đang sống ở đâu.
Hệ thống thuế Mỹ không xác định nghĩa vụ dựa trên quốc tịch hay nơi cư trú của chủ sở hữu, mà dựa trên nơi phát sinh hoạt động kinh doanh và nguồn thu nhập.
Đây là điểm khác biệt căn bản so với nhiều quốc gia khác và cũng là nguồn gốc của hầu hết rủi ro pháp lý mà Doanh nghiệp nước ngoài gặp phải tại Mỹ.
Sau đây là những hiểu lầm phổ biến khiến Doanh nghiệp nước ngoài bị phạt
Đây là một trong những hiểu lầm phổ biến và rủi ro nhất.
Thực tế, với LLC do người nước ngoài sở hữu (foreign-owned single-member LLC).
Cục thuế Mỹ (IRS) vẫn yêu cầu doanh nghiệp phải nộp Form 5472 kết hợp Form 1120 (pro forma) hàng năm, ngay cả khi không phát sinh bất kỳ doanh thu hay giao dịch nào.
Việc không tuân thủ nghĩa vụ này sẽ dẫn đến mức phạt cố định 25.000 USD cho mỗi lần vi phạm, và khoản phạt này được áp dụng tự động theo quy định của Cục thuế Mỹ (IRS), không phụ thuộc vào việc doanh nghiệp có phát sinh thu nhập hay không
Wyoming và Nevada không có thuế thu nhập doanh nghiệp cấp tiểu bang là đúng.
Tuy nhiên, điều này không đồng nghĩa với việc Doanh nghiệp được miễn thuế hoàn toàn.
Trên thực tế:
- Thuế thu nhập liên bang (Federal Corporate Income Tax) với mức 21% (đối với C-Corporation) vẫn áp dụng trên toàn nước Mỹ, không phụ thuộc vào bang đăng ký;
- Doanh nghiệp vẫn phải tuân thủ đầy đủ nghĩa vụ thuế liên bang nếu có thu nhập chịu thuế tại Mỹ.
Việc lựa chọn bang thành lập chủ yếu chỉ ảnh hưởng đến thuế cấp bang (state tax) và một số chi phí tuân thủ, không làm thay đổi nghĩa vụ thuế liên bang.
Vì vậy, việc đăng ký tại bang không thuế thu nhập không đồng nghĩa với việc doanh nghiệp được miễn thuế tại Mỹ.
Trên thực tế, Cục thuế Mỹ (IRS) không xác định nghĩa vụ thuế dựa trên nơi ở của chủ sở hữu, mà dựa trên nơi phát sinh hoạt động kinh doanh và nguồn thu nhập tại Mỹ.
Vì vậy, ngay cả khi chủ Doanh nghiệp đang ở nước sở tại hay bất kỳ quốc gia nào khác, nghĩa vụ thuế tại Mỹ vẫn phát sinh nếu Doanh nghiệp có hoạt động liên quan đến thị trường Mỹ.
Ví dụ: Doanh nghiệp bán hàng cho khách hàng Mỹ, lưu kho tại Mỹ, thuê nhân sự tại Mỹ hoặc ký kết hợp đồng với đối tác tại Mỹ đều tạo ra nghĩa vụ thuế.
5. Các yếu tố quyết định nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp tại Mỹ
Nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp tại Mỹ không được xác định theo một công thức cố định.
Nghĩa vụ thuế sẽ thay đổi tùy theo cấu trúc pháp lý, hoạt động kinh doanh thực tế và cách doanh nghiệp tạo ra thu nhập.
Do đó, để xác định chính xác Doanh nghiệp phải chịu những loại thuế nào và ở mức độ nào, cần xem xét đồng thời nhiều yếu tố liên quan.
5 yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng trực tiếp đến nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp tại Mỹ chính là loại hình công ty, nguồn thu nhập phát sinh, bang đăng ký, tình trạng cư trú thuế, số lượng nhân viên.
| Yếu tố | Ý nghĩa thực tế |
| Loại hình doanh nghiệp | LLC, C-Corp hoặc Partnership có cơ chế thuế khác nhau. Việc lựa chọn sai sẽ dẫn đến nghĩa vụ báo cáo phức tạp hoặc phát sinh thuế không mong muốn. |
| Nguồn thu nhập phát sinh tại Mỹ | Thu nhập kinh doanh tại Mỹ (ECI) chịu thuế theo biểu thuế tương ứng. Thu nhập thụ động từ Mỹ (FDAP như cổ tức, tiền bản quyền) sẽ bị khấu trừ tại nguồn (Withholding Tax) theo quy định. |
| Bang đăng ký và bang hoạt động | Bang đăng ký ảnh hưởng đến thuế cấp bang. Trong khi bang có hoạt động thực tế sẽ phát sinh thêm nghĩa vụ như:
|
| Tình trạng cư trú thuế của chủ sở hữu | Người không cư trú tại Mỹ (non-resident alien) và người cư trú thuế tại Mỹ có nghĩa vụ thuế cá nhân khác nhau.
|
| Số lượng nhân viên tại Mỹ | Chỉ cần có 1 nhân viên làm việc tại Mỹ, Doanh nghiệp đã phát sinh nghĩa vụ về thuế việc làm (Employment Tax) như FICA, FUTA và khấu trừ thuế thu nhập. |
Mỗi loại hình doanh nghiệp chịu thuế như thế nào?
Mỗi loại hình doanh nghiệp được thiết kế với một cơ chế đánh thuế khác nhau, từ cấp độ doanh nghiệp cho đến cấp độ cá nhân của chủ sở hữu.
Việc hiểu rõ cách từng loại hình doanh nghiệp chịu thuế sẽ giúp doanh nghiệp lựa chọn cấu trúc phù hợp, đồng thời hạn chế rủi ro thuế và tối ưu nghĩa vụ tuân thủ.
Dưới đây là tổng quan cơ chế thuế của từng loại hình doanh nghiệp phổ biến tại Mỹ.
| Loại hình | Cơ chế thuế | Lưu ý với chủ sở hữu nước ngoài |
| C-Corporation | Doanh nghiệp tự nộp thuế thu nhập ở cấp công ty với mức 21% liên bang. Khi lợi nhuận được chia cho cổ đông dưới dạng cổ tức, cổ đông tiếp tục nộp thuế cá nhân. Lúc này đã hình thành cơ chế thuế hai tầng. | Cổ tức chi trả cho cổ đông nước ngoài sẽ bị khấu trừ 30% Withholding Tax tại nguồn. Nếu quốc gia của người nhận có Hiệp định tránh đánh thuế hai lần (Tax Treaty) với Mỹ, mức thuế khấu trừ sẽ được giảm theo quy định của hiệp định tương ứng. |
| LLC (Single-member) | Mặc định là chuyển thu nhập (pass-through entity). Lợi nhuận được chuyển trực tiếp sang chủ sở hữu và tính vào thuế thu nhập cá nhân. Không bị đánh thuế ở cấp doanh nghiệp. | Dù không phát sinh doanh thu, doanh nghiệp vẫn phải nộp Form 5472 + Form 1120 (pro forma) hàng năm. Không tuân thủ Doanh nghiệp sẽ bị phạt 25.000 USD mỗi lần vi phạm. |
| LLC (Multi-member) / Partnership | Lợi nhuận được phân chia theo tỷ lệ góp vốn và chuyển sang từng thành viên để tự kê khai thuế cá nhân. Doanh nghiệp chỉ đóng vai trò trung gian phân bổ thu nhập. | Doanh nghiệp phải nộp Form 1065 và cấp Schedule K-1 cho từng thành viên để kê khai thuế. |
| S-Corporation | Cơ chế tương tự chuyển thu nhập (pass-through entity), giúp tránh đánh thuế hai tầng như C-Corp. | Người nước ngoài không cư trú (Non-resident alien) không được phép sở hữu S-Corp. Chỉ áp dụng cho công dân Mỹ hoặc người cư trú thuế tại Mỹ. |
6. Nếu không tuân thủ quy định thuế Doanh nghiệp đối mặt với gì?
Việc không tuân thủ nghĩa vụ kê khai và nộp thuế không phải lúc nào cũng bị xử lý ngay lập tức.
Tuy nhiên, khi bị phát hiện, mức độ xử phạt thường cao hơn rất nhiều so với chi phí tuân thủ ban đầu.
Các rủi ro và mức phạt phổ biến bao gồm:
- Phạt không nộp Form 5472: Mức phạt cố định 25.000 USD cho mỗi lần vi phạm, áp dụng tự động theo quy định của IRS;
- Phạt chậm nộp thuế: Lên đến 25% số thuế chưa nộp, cộng thêm tiền lãi tính từ ngày đến hạn thanh toán;
- Mất quyền khấu trừ chi phí: Đối với doanh nghiệp nước ngoài (ví dụ nộp Form 1120-F), nếu không nộp đúng hạn, IRS sẽ từ chối toàn bộ chi phí hợp lệ, dẫn đến việc bị đánh thuế trên doanh thu thay vì lợi nhuận;
- Rủi ro pháp nhân tại tiểu bang: Một số bang có thể đình chỉ hoặc thu hồi quyền hoạt động nếu doanh nghiệp không nộp đúng hạn Báo cáo thường niên (Annual Report) hoặc Thuế duy trì quyền hoạt động (Franchise Tax).
Nhiều Doanh nghiệp châu Á liên hệ với chuyên gia Global Link Asia Consulting sau khi đã nhận thông báo từ IRS.
Điểm chung là họ không cố tình vi phạm, họ đơn giản là không biết nghĩa vụ đó tồn tại. Và đó là lý do tại sao việc hiểu rõ hệ thống thuế ngay từ khi thành lập công ty quan trọng hơn bất kỳ lúc nào khác.
Ms. Ann Bùi, Chuyên gia tư vấn thuế quốc tế tại Global Link Asia Consulting
7. Global Link Asia Consulting hỗ trợ Doanh nghiệp khai báo tất cả các loại thuế tại Mỹ như thế nào?
Global Link Asia Consulting là đơn vị tư vấn tiên phong có hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thuế và kế toán quốc tế, chuyên cung cấp dịch vụ khai báo thuế tại Mỹ trọn gói cho Doanh nghiệp trong và ngoài nước.
- Tư vấn toàn diện 6 nhóm nghĩa vụ thuế, xác định chính xác loại thuế áp dụng cho từng mô hình doanh nghiệp;
- Chuẩn bị và nộp đầy đủ tờ khai thuế liên bang và tiểu bang đúng hạn, hạn chế tối đa rủi ro phạt từ IRS;
- Hỗ trợ đăng ký và quản lý nghĩa vụ Thuế bán hàng (Sales Tax) tại nhiều tiểu bang, đặc biệt đối với doanh nghiệp thương mại điện tử (e-commerce);
- Lập báo cáo tài chính định kỳ theo chuẩn kế toán Mỹ (US GAAP), phục vụ kiểm toán và gọi vốn;
- Tư vấn tối ưu cấu trúc thuế hợp pháp, giúp doanh nghiệp giảm thiểu chi phí thuế trong dài hạn.
Global Link Asia Consulting cung cấp các dịch vụ kế toán thuế toàn diện, trọn gói và chính xác nhằm giúp Doanh nghiệp thành lập công ty tại Mỹ đáp ứng các nghĩa vụ thuế và tối ưu hóa việc quản lý tài chính.
8. Những câu hỏi thường gặp về các loại thuế công ty mỹ cần nộp
Khi kinh doanh thương mại điện tử (E-commerce) trên Amazon, đặc biệt theo mô hình FBA, Doanh nghiệp cần hiểu rằng hoạt động này phát sinh nhiều nghĩa vụ thuế tại Mỹ do đặc thù bán hàng xuyên bang và hệ thống thuế phân tầng.
Cụ thể, Doanh nghiệp cần quan tâm đến các nhóm thuế chính sau:
- Thuế bán hàng (Sales Tax): Phát sinh khi Doanh nghiệp có mức độ hiện diện (nexus) tại một bang, Doanh nghiệp bắt buộc đăng ký, thu và nộp thuế bán hàng tại bang đó theo quy định;
Thuế thu nhập (Income Tax): Áp dụng ở cấp liên bang và tiểu bang, tùy theo loại hình doanh nghiệp (C-Corporation hoặc LLC);
Thuế tạm tính (Estimated Tax): Phải nộp theo quý nếu số thuế dự kiến vượt ngưỡng quy định, thay vì chờ quyết toán cuối năm;
Thuế khấu trừ tại nguồn (Withholding Tax): Phát sinh khi thanh toán cho đối tác hoặc Cá nhân nước ngoài;
Thuế việc làm (Employment Taxes): Áp dụng nếu Doanh nghiệp có nhân sự tại Mỹ.
Để hiểu rõ hơn về cơ chế thành lập và vận hành công ty tại Mỹ trong mô hình Amazon, Doanh nghiệp có thể tham khảo thêm bài viết Hướng dẫn chi tiết thành lập công ty Mỹ bán hàng trên Amazon (2026)
Câu trả lời là có. Cục thuế Mỹ (IRS) cho phép Cá nhân/Doanh nghiệp đăng ký gia hạn thời gian nộp tờ khai thuế (Tax Extension) nếu chưa kịp hoàn thiện hồ sơ đúng hạn - Theo quy định của Cục thuế Mỹ (IRS)
- Kéo dài thời gian nộp hồ sơ đến ngày 15/10 hằng năm, giúp Doanh nghiệp/Cá nhân có thêm thời gian chuẩn bị báo cáo thuế đầy đủ và chính xác;
- Số thuế ước tính vẫn phải được thanh toán đúng hạn ban đầu. Nếu không nộp đúng hạn, vẫn sẽ phát sinh lãi và phạt chậm nộp;
- Đơn đăng ký gia hạn phải được nộp trước hoặc đúng ngày hết hạn nộp tờ khai thuế ban đầu, nếu nộp sau thời hạn này, Cá nhân/Doanh nghiệp nộp thuế sẽ không được hưởng gia hạn tự động.
Lưu ý quan trọng
Gia hạn chỉ áp dụng cho việc nộp hồ sơ khai thuế, không áp dụng cho việc nộp thuế.

Form 7004 gia hạn thời gian nộp hồ sơ thuế thu nhập doanh nghiệp
Có. Công ty nước ngoài mở chi nhánh tại Mỹ có nghĩa vụ nộp thuế cho Cục thuế Mỹ (IRS), nhưng phạm vi và loại thuế phải nộp phụ thuộc vào cách hiện diện và hoạt động tại Mỹ.
Doanh nghiệp bán hàng online (remote sellers) cần phải nộp Thuế bán hàng (Sales Tax) tại bang nơi khách hàng cư trú nếu doanh thu hoặc số lượng đơn hàng vượt ngưỡng mà bang đó quy định.
Ví dụ: Bang Texas quy định ngưỡng mối liên hệ kinh tế chịu thuế (economic nexus) là 500.000 USD doanh thu/năm từ các giao dịch bán hàng cho khách tại Texas (không áp dụng tiêu chí số lượng đơn hàng).
Khi vượt ngưỡng này, doanh nghiệp bán hàng online phải đăng ký và thu Thuế bán hàng (Sales Tax) tại Texas, dù không có văn phòng, nhân sự hay kho hàng tại bang.
Ngay từ khi thành lập, dù chưa có doanh thu, Doanh nghiệp vẫn có nghĩa vụ thuế và tuân thủ nhất định bao gồm:
- Đăng ký mã số định danh doanh nghiệp (Employer Identification Number (“EIN”)) với IRS;
- Đăng ký và thiết lập nghĩa vụ thuế tại tiểu bang nơi Doanh nghiệp hoạt động;
- Thiết lập hệ thống kế toán và phương pháp ghi nhận thu nhập – chi phí ngay từ đầu;
- Xác định kỳ tính thuế và phương pháp báo cáo phù hợp;
- Tuân thủ đầy đủ nghĩa vụ ở cả cấp liên bang, tiểu bang và địa phương.
Bài viết trên được Global Link Asia Consulting Pte. Ltd. biên soạn và đăng trực tiếp vào website Global Link Asia Consulting lần đầu vào ngày 02 tháng 07 năm 2026. Bài viết, nhãn hiệu và hình ảnh đi kèm đã được Global Link Asia Consulting đăng ký sở hữu trí tuệ, thuộc sở hữu trí tuệ và bản quyền của Globlal Link Asia Consulting Pte. Ltd. Vui lòng không sao chép dưới mọi hình thức trừ trường hợp được đồng ý bằng văn bản của Global Link Asia Consulting Pte. Ltd.












