• Quốc gia: Mỹ
  • Dịch vụ: Thành lập công ty nước ngoài, Thuế - Kế toán
  • Ngành nghề: E-commerce, Dropship
  • Rating Count: 121
  • Rating Value: 4.9

Sau khi thành lập công ty tại Mỹ, Doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý đến 5 nhóm thuế cốt lõi bao gồm: Thuế thu nhập (Income Tax), thuế tạm tính (Estimated Tax), thuế việc làm (Employment Tax), thuế bán hàng (Sales Tax) và thuế khấu trừ tại nguồn (Withholding Tax).

Trong giai đoạn đầu, phần lớn Chủ Doanh nghiệp thường tập trung nguồn lực vào việc tìm kiếm khách hàng, xây dựng thương hiệu và tối ưu doanh thu.

Tuy nhiên, khi bắt đầu kỳ kê khai thuế đầu tiên, nhiều chủ Doanh nghiệp mới nhận ra rằng việc sở hữu một doanh nghiệp tại Mỹ không chỉ dừng lại ở thủ tục thành lập doanh nghiệpmở tài khoản ngân hàng mà còn kèm theo nhiều nghĩa vụ về thuế và tuân thủ pháp lý

Đằng sau cơ hội tiếp cận thị trường lớn là hàng loạt nghĩa vụ tuân thủ mà Doanh nghiệp cần thực hiện, đặc biệt là các quy định về thuế.

Việc kê khai sai, nộp chậm hoặc bỏ sót nghĩa vụ thuế sẽ dẫn đến các khoản phạt đáng kể từ Cục thuế Mỹ (IRS), đồng thời ảnh hưởng đến quá trình vận hành và duy trì pháp nhân tại Mỹ.

Vậy sau khi thành lập công ty tại Mỹ, Doanh nghiệp cần quan tâm đến những loại thuế nào?

Trong bài viết này, chuyên gia thuế Mỹ Global Link Asia Consulting với hơn 10 năm kinh nghiệm sẽ giới thiệu 5 loại thuế Doanh nghiệp đặc biệt cần nắm.

1. Hệ thống thuế tại Mỹ vận hành như thế nào?

Hệ thống thuế tại Mỹ được vận hành theo mô hình nhiều cấp, nghĩa là Doanh nghiệp sẽ đồng thời phát sinh nghĩa vụ thuế với chính quyền liên bang, tiểu bang và địa phương.

Do đó, việc thành lập công ty tại Mỹ không đồng nghĩa với việc Doanh nghiệp chỉ làm việc với một cơ quan thuế duy nhất, hệ thống thuế tại Mỹ được hoạt động như sau:

Cấp thuế Đặc điểm
Thuế Liên bang (Federal Tax)

Áp dụng trên toàn lãnh thổ Mỹ và được quản lý bởi Cục thuế Mỹ (IRS).

Đây là cấp thuế quan trọng nhất mà hầu hết các Doanh nghiệp tại Mỹ đều phải tuân thủ.

Thuế Tiểu bang (State Tax)

Mỗi tiểu bang có quyền xây dựng chính sách thuế riêng.

Vì vậy, nghĩa vụ thuế của mỗi Doanh nghiệp sẽ khác nhau tùy theo bang đăng ký hoặc nơi phát sinh hoạt động kinh doanh.

Thuế Địa phương (Local Tax) Một số thành phố hoặc quận áp dụng thêm các loại thuế địa phương nhằm tài trợ cho các dịch vụ công cộng như giao thông, giáo dục, an ninh và cơ sở hạ tầng.

Lưu ý quan trọng: Nghĩa vụ thuế thực tế của Doanh nghiệp phụ thuộc vào loại hình doanh nghiệp (LLC, C-Corporation, S-Corporation, Partnership), bang đăng ký, ngành nghề kinh doanh, số lượng nhân viên và nguồn thu nhập phát sinh tại Mỹ.

2. Doanh nghiệp có nên thuê chuyên gia tư vấn thuế riêng không?

Việc Doanh nghiệp xem xét thuê chuyên gia tư vấn thuế khi kinh doanh tại Mỹ là một giải pháp thiết thực và được khuyến khích.

Hệ thống thuế Mỹ không chỉ phức tạp ở số lượng nghĩa vụ, mà còn ở cách các nghĩa vụ đó thay đổi theo từng bang, từng ngành và từng loại hình doanh nghiệp.

Theo kinh nghiệm hỗ trợ của GLAC, các vi phạm thuế của chủ doanh nghiệp là người nước ngoài không đến từ cố ý vi phạm mà đến từ việc không biết quy định tồn tại.

Đặc biệt, với sự hỗ trợ từ AI tạo sinh như ChatGPT, Claude, Perplexity, rất nhiều chủ Doanh nghiệp nước ngoài đinh ninh rằng thông tin cung cấp đó là đúng mà không kiểm tra kĩ hơn với chuyên gia thực sự

Vì vậy, việc hiểu rõ các kiến thức thuế khi trao đổi với chuyên gia là rất quan trọng để Doanh nghiệp tự tin hoạt động mà không vi phạm

Dưới đây là 3 yếu tố Doanh nghiệp nên cân nhắc khi lựa chọn đơn vị tư vấn thuế:

Các yếu tố nên cân nhắc khi thuê chuyên gia tư vấn thuế riêng

Các yếu tố nên cân nhắc khi thuê chuyên gia tư vấn thuế riêng

Kinh nghiệm hỗ trợ chuyên môn theo từng lĩnh vực kinh doanh

Mỗi mô hình kinh doanh tại Mỹ có những yêu cầu thuế rất khác nhau.

Vì vậy, Doanh nghiệp nên ưu tiên lựa chọn đơn vị tư vấn đã có kinh nghiệm thực tế trong lĩnh vực mình đang hoạt động để đảm bảo các nghĩa vụ thuế được nhận diện đầy đủ ngay từ đầu.

  • Doanh nghiệp thương mại điện tử (e-commerce) cần quan tâm đến nghĩa vụ Sales Tax tại nhiều tiểu bang khác nhau;
  • Doanh nghiệp SaaS cần tuân thủ các quy định về thuế đối với dịch vụ kỹ thuật số, vốn có sự khác biệt đáng kể giữa các bang;
  • Doanh nghiệp sản xuất hoặc bán lẻ thường phát sinh các nghĩa vụ thuế liên quan đến hàng tồn kho, nhân sự, cơ sở kinh doanh và hoạt động vận hành thực tế.

Một ví dụ điển hình là các doanh nghiệp bán hàng thông qua Amazon FBA.

Do hàng hóa được lưu trữ tại nhiều kho Amazon trên nhiều bang tại Mỹ, Doanh nghiệp sẽ phát sinh nghĩa vụ thuế bán hàng (Sales Tax) tại nhiều tiểu bang cùng lúc.

Đây là rủi ro thường bị bỏ sót nếu đơn vị tư vấn không có kinh nghiệm thực tế với mô hình FBA.

Điểm quan trọng mà Doanh nghiệp cần đánh giá đối với đơn vị tư vấn

Đơn vị tư vấn đã từng có kinh nghiệm hỗ trợ những doanh nghiệp cùng ngành hoặc cùng mô hình kinh doanh với doanh nghiệp hay chưa?

3. Top 5 loại thuế quan trọng doanh nghiệp cần nắm khi thành lập công ty tại Mỹ

Trước khi đi vào chi tiết từng loại, dưới đây là bức tranh tổng quan để Doanh nghiệp có cái nhìn toàn diện:

Loại thuế Thuế suất tiêu biểu Có phải đóng không?
Thuế thu nhập (Income Tax)
  • 21% đối với C-Corporation;
  • 10%–37% đối với Cá nhân góp vốn kinh doanh theo mô hình Sole Proprietorship, Partnership hoặc các Doanh nghiệp áp dụng cơ chế chuyển thu nhập sang tờ khai thuế cá nhân (pass-through taxation).
Hầu hết Doanh nghiệp, tùy theo loại hình pháp lý
Thuế tạm tính (Estimated Tax) Tính theo mức thuế thu nhập tương ứng Phát sinh khi thu nhập không bị khấu trừ tự động
Thuế việc làm (Employment Tax) 7,65% phần đóng góp của người sử dụng lao động, chưa bao gồm một số khoản thuế liên quan khác Doanh nghiệp có nhân viên làm việc tại Mỹ
Thuế bán hàng (Sales Tax) 0%–11,25%, tùy từng tiểu bang và địa phương Doanh nghiệp phát sinh nghĩa vụ thu thuế bán hàng tại tiểu Bang có hoạt động kinh doanh thực tế (nexus)
Thuế khấu trừ tại nguồn (Withholding Tax) 30% tiêu chuẩn, được giảm theo Hiệp định tránh đánh thuế hai lần (Tax Treaty) nếu đủ điều kiện Doanh nghiệp chi trả thu nhập cho Cá nhân hoặc tổ chức nước ngoài
Thuế thu nhập (Income Tax)

Thông tin về thuế thu nhập (icome tax) tại Mỹ

Thông tin về thuế thu nhập (Icome Tax) tại Mỹ

Thuế thu nhập (Income Tax) là loại thuế được tính trên thu nhập chịu thuế của doanh nghiệp.

Nghĩa là phần lợi nhuận còn lại sau khi lấy tổng doanh thu trừ đi các khoản chi phí hợp lệ theo quy định.

Đây là một trong những nghĩa vụ thuế quan trọng và phổ biến nhất mà hầu hết Doanh nghiệp hoạt động tại Mỹ đều phải thực hiện.

Thuế thu nhập cá nhân (Individual Income Tax) Thuế thu nhập doanh nghiệp (Corporate Income Tax)
Tôi có phải đóng không? Áp dụng với chủ sở hữu LLC, Partnership, S-Corp (thu nhập chuyển thẳng sang cá nhân (pass-through)) Áp dụng với C-Corporation, LLC
Mức thuế bao nhiêu?
  • Liên bang: Thuế suất lũy tiến từ 10%–37% tùy mức thu nhập;
  • Tiểu bang: Tùy quy định từng bang 0%–13,3% (California là bang có mức thuế cao nhất).
  • Liên bang: Cố định 21% (C-Corp);
  • Tiểu bang: Từ 2% (North Carolina) đến 11,5% (New Jersey);
  • 6 bang không có thuế thu nhập doanh nghiệp: Nevada, Wyoming, South Dakota, Ohio, Texas, Washington.
Khi nào đóng?
  • Kê khai và nộp trước 15/4 hàng năm (Form 1040-NR cho chủ sở hữu nước ngoài);
  • Gia hạn 6 tháng bằng Form 4868.
  • Kê khai và nộp trước 15/4 hàng năm (Form 1120 đối với công ty C-Corp);
  • Gia hạn 6 tháng bằng Form 7004.

Lưu ý đặc biệt cho chủ sở hữu nước ngoài sở hữu LLC, C-Corporation

Ngay cả khi LLC, C-Corp không có doanh thu, chủ sở hữu nước ngoài (single-member LLC) vẫn bắt buộc phải nộp Form 5472 kết hợp Form 1120 hàng năm để báo cáo các giao dịch với Cục thuế Mỹ (IRS)

Nếu không nộp: Cục thuế Mỹ (IRS) tự động phạt 25.000 USD cho mỗi lần vi phạm kể cả khi Doanh nghiệp không có bất kỳ hoạt động nào.

Đây là sai lầm rất phổ biến mà đa số Chủ Doanh nghiệp không nhận thức được vì nghĩ rằng không có doanh thu, công ty đang chịu lỗ thì không cần kê khai với Cục thuế Mỹ (IRS)

Ví dụ tính thuế thu nhập doanh nghiệp tại Mỹ

Công ty ABC Corp (C-Corporation) có doanh thu 200,000 USD và chi phí hợp lệ 80,000 USD trong năm.

  • Thu nhập chịu thuế: 200,000 USD – 80,000 USD = 120,000 USD
  • Thuế liên bang: 120,000 USD × 21% = 25,200 USD
  • Thuế tiểu bang (Delaware 8,7%): 120,000 USD × 8,7% = 10,440 USD
  • Tổng thuế thu nhập phải nộp: 35,640 USD

4. Chủ doanh nghiệp nước ngoài có cần đóng thuế tại Mỹ không?

Câu trả lời là: Có và nghĩa vụ này phát sinh ngay từ khi công ty được đăng ký, bất kể Doanh nghiệp có doanh thu hay không, bất kể chủ sở hữu đang sống ở đâu.

Hệ thống thuế Mỹ không xác định nghĩa vụ dựa trên quốc tịch hay nơi cư trú của chủ sở hữu, mà dựa trên nơi phát sinh hoạt động kinh doanh và nguồn thu nhập.

Đây là điểm khác biệt căn bản so với nhiều quốc gia khác và cũng là nguồn gốc của hầu hết rủi ro pháp lý mà Doanh nghiệp nước ngoài gặp phải tại Mỹ.

Sau đây là những hiểu lầm phổ biến khiến Doanh nghiệp nước ngoài bị phạt

Công ty chưa có doanh thu thì không cần khai báo thuế

Đây là một trong những hiểu lầm phổ biến và rủi ro nhất.

Thực tế, với LLC do người nước ngoài sở hữu (foreign-owned single-member LLC).

Cục thuế Mỹ (IRS) vẫn yêu cầu doanh nghiệp phải nộp Form 5472 kết hợp Form 1120 (pro forma) hàng năm, ngay cả khi không phát sinh bất kỳ doanh thu hay giao dịch nào.

Việc không tuân thủ nghĩa vụ này sẽ dẫn đến mức phạt cố định 25.000 USD cho mỗi lần vi phạm, và khoản phạt này được áp dụng tự động theo quy định của Cục thuế Mỹ (IRS), không phụ thuộc vào việc doanh nghiệp có phát sinh thu nhập hay không

5. Các yếu tố quyết định nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp tại Mỹ

Nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp tại Mỹ không được xác định theo một công thức cố định.

Nghĩa vụ thuế sẽ thay đổi tùy theo cấu trúc pháp lý, hoạt động kinh doanh thực tế và cách doanh nghiệp tạo ra thu nhập.

Do đó, để xác định chính xác Doanh nghiệp phải chịu những loại thuế nào và ở mức độ nào, cần xem xét đồng thời nhiều yếu tố liên quan.

5 yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng trực tiếp đến nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp tại Mỹ chính là loại hình công ty, nguồn thu nhập phát sinh, bang đăng ký, tình trạng cư trú thuế, số lượng nhân viên.

Yếu tố Ý nghĩa thực tế
Loại hình doanh nghiệp LLC, C-Corp hoặc Partnership có cơ chế thuế khác nhau.
Việc lựa chọn sai sẽ dẫn đến nghĩa vụ báo cáo phức tạp hoặc phát sinh thuế không mong muốn.
Nguồn thu nhập phát sinh tại Mỹ Thu nhập kinh doanh tại Mỹ (ECI) chịu thuế theo biểu thuế tương ứng.
Thu nhập thụ động từ Mỹ (FDAP như cổ tức, tiền bản quyền) sẽ bị khấu trừ tại nguồn (Withholding Tax) theo quy định.
Bang đăng ký và bang hoạt động

Bang đăng ký ảnh hưởng đến thuế cấp bang.

Trong khi bang có hoạt động thực tế sẽ phát sinh thêm nghĩa vụ như:

  • Thuế bán hàng (Sales Tax); hoặc
  • Thuế thu nhập cấp bang (State Income Tax) tại bang đó.
Tình trạng cư trú thuế của chủ sở hữu

Người không cư trú tại Mỹ (non-resident alien) và người cư trú thuế tại Mỹ có nghĩa vụ thuế cá nhân khác nhau.

  • Người không cư trú thuế tại Mỹ (Non-resident alien) sẽ kê khai thuế qua Mẫu 1040-NR;
  • Người cư trú thuế tại Mỹ (Resident alien) sẽ kê khai thuế qua Mẫu 1040.
Số lượng nhân viên tại Mỹ Chỉ cần có 1 nhân viên làm việc tại Mỹ, Doanh nghiệp đã phát sinh nghĩa vụ về thuế việc làm (Employment Tax) như FICA, FUTA và khấu trừ thuế thu nhập.

Mỗi loại hình doanh nghiệp chịu thuế như thế nào?

Mỗi loại hình doanh nghiệp được thiết kế với một cơ chế đánh thuế khác nhau, từ cấp độ doanh nghiệp cho đến cấp độ cá nhân của chủ sở hữu.

Việc hiểu rõ cách từng loại hình doanh nghiệp chịu thuế sẽ giúp doanh nghiệp lựa chọn cấu trúc phù hợp, đồng thời hạn chế rủi ro thuế và tối ưu nghĩa vụ tuân thủ.

Dưới đây là tổng quan cơ chế thuế của từng loại hình doanh nghiệp phổ biến tại Mỹ.

Loại hình Cơ chế thuế Lưu ý với chủ sở hữu nước ngoài
C-Corporation

Doanh nghiệp tự nộp thuế thu nhập ở cấp công ty với mức 21% liên bang.

Khi lợi nhuận được chia cho cổ đông dưới dạng cổ tức, cổ đông tiếp tục nộp thuế cá nhân.

Lúc này đã hình thành cơ chế thuế hai tầng.

Cổ tức chi trả cho cổ đông nước ngoài sẽ bị khấu trừ 30% Withholding Tax tại nguồn.

Nếu quốc gia của người nhận có Hiệp định tránh đánh thuế hai lần (Tax Treaty) với Mỹ, mức thuế khấu trừ sẽ được giảm theo quy định của hiệp định tương ứng.

LLC (Single-member)

Mặc định là chuyển thu nhập (pass-through entity).

Lợi nhuận được chuyển trực tiếp sang chủ sở hữu và tính vào thuế thu nhập cá nhân.

Không bị đánh thuế ở cấp doanh nghiệp.

Dù không phát sinh doanh thu, doanh nghiệp vẫn phải nộp Form 5472 + Form 1120 (pro forma) hàng năm.

Không tuân thủ Doanh nghiệp sẽ bị phạt 25.000 USD mỗi lần vi phạm.

LLC (Multi-member) / Partnership

Lợi nhuận được phân chia theo tỷ lệ góp vốn và chuyển sang từng thành viên để tự kê khai thuế cá nhân.

Doanh nghiệp chỉ đóng vai trò trung gian phân bổ thu nhập.

Doanh nghiệp phải nộp Form 1065 và cấp Schedule K-1 cho từng thành viên để kê khai thuế.
S-Corporation Cơ chế tương tự chuyển thu nhập (pass-through entity), giúp tránh đánh thuế hai tầng như C-Corp.

Người nước ngoài không cư trú (Non-resident alien) không được phép sở hữu S-Corp.

Chỉ áp dụng cho công dân Mỹ hoặc người cư trú thuế tại Mỹ.

6. Nếu không tuân thủ quy định thuế Doanh nghiệp đối mặt với gì?

Việc không tuân thủ nghĩa vụ kê khai và nộp thuế không phải lúc nào cũng bị xử lý ngay lập tức.

Tuy nhiên, khi bị phát hiện, mức độ xử phạt thường cao hơn rất nhiều so với chi phí tuân thủ ban đầu.

Các rủi ro và mức phạt phổ biến bao gồm:

  • Phạt không nộp Form 5472: Mức phạt cố định 25.000 USD cho mỗi lần vi phạm, áp dụng tự động theo quy định của IRS;
  • Phạt chậm nộp thuế: Lên đến 25% số thuế chưa nộp, cộng thêm tiền lãi tính từ ngày đến hạn thanh toán;
  • Mất quyền khấu trừ chi phí: Đối với doanh nghiệp nước ngoài (ví dụ nộp Form 1120-F), nếu không nộp đúng hạn, IRS sẽ từ chối toàn bộ chi phí hợp lệ, dẫn đến việc bị đánh thuế trên doanh thu thay vì lợi nhuận;
  • Rủi ro pháp nhân tại tiểu bang: Một số bang có thể đình chỉ hoặc thu hồi quyền hoạt động nếu doanh nghiệp không nộp đúng hạn Báo cáo thường niên (Annual Report) hoặc Thuế duy trì quyền hoạt động (Franchise Tax).

Nhiều Doanh nghiệp châu Á liên hệ với chuyên gia Global Link Asia Consulting sau khi đã nhận thông báo từ IRS.

Điểm chung là họ không cố tình vi phạm, họ đơn giản là không biết nghĩa vụ đó tồn tại. Và đó là lý do tại sao việc hiểu rõ hệ thống thuế ngay từ khi thành lập công ty quan trọng hơn bất kỳ lúc nào khác.

Ms. Ann Bùi, Chuyên gia tư vấn thuế quốc tế tại Global Link Asia Consulting

7. Global Link Asia Consulting hỗ trợ Doanh nghiệp khai báo tất cả các loại thuế tại Mỹ như thế nào?

Global Link Asia Consulting là đơn vị tư vấn tiên phong có hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thuế và kế toán quốc tế, chuyên cung cấp dịch vụ khai báo thuế tại Mỹ trọn gói cho Doanh nghiệp trong và ngoài nước.

Global Link Asia Consulting cung cấp các dịch vụ kế toán thuế toàn diện, trọn gói và chính xác nhằm giúp Doanh nghiệp thành lập công ty tại Mỹ đáp ứng các nghĩa vụ thuế và tối ưu hóa việc quản lý tài chính.

8. Những câu hỏi thường gặp về các loại thuế công ty mỹ cần nộp

Tôi kinh doanh thương mại điện tử (E-commerce) trên Amazon thì cần lưu ý những loại thuế nào tại Mỹ?

Khi kinh doanh thương mại điện tử (E-commerce) trên Amazon, đặc biệt theo mô hình FBA, Doanh nghiệp cần hiểu rằng hoạt động này phát sinh nhiều nghĩa vụ thuế tại Mỹ do đặc thù bán hàng xuyên bang và hệ thống thuế phân tầng.

Cụ thể, Doanh nghiệp cần quan tâm đến các nhóm thuế chính sau:

  • Thuế bán hàng (Sales Tax): Phát sinh khi Doanh nghiệp có mức độ hiện diện (nexus) tại một bang, Doanh nghiệp bắt buộc đăng ký, thu và nộp thuế bán hàng tại bang đó theo quy định;
  • Thuế thu nhập (Income Tax): Áp dụng ở cấp liên bang và tiểu bang, tùy theo loại hình doanh nghiệp (C-Corporation hoặc LLC);

  • Thuế tạm tính (Estimated Tax): Phải nộp theo quý nếu số thuế dự kiến vượt ngưỡng quy định, thay vì chờ quyết toán cuối năm;

  • Thuế khấu trừ tại nguồn (Withholding Tax): Phát sinh khi thanh toán cho đối tác hoặc Cá nhân nước ngoài;

  • Thuế việc làm (Employment Taxes): Áp dụng nếu Doanh nghiệp có nhân sự tại Mỹ.

Để hiểu rõ hơn về cơ chế thành lập và vận hành công ty tại Mỹ trong mô hình Amazon, Doanh nghiệp có thể tham khảo thêm bài viết Hướng dẫn chi tiết thành lập công ty Mỹ bán hàng trên Amazon (2026)

Global Link Asia Consulting cung cấp các dịch vụ về kế toán và thuế Mỹ trọn gói như sau:

Hơn 700 khách hàng
+700
Khách hàng
10 năm kinh nghiệm
+10 năm
Kinh nghiệm
Giải thưởng uy tín
Top 10
Thương hiệu Châu Á


Bài viết trên được Global Link Asia Consulting Pte. Ltd. biên soạn và đăng trực tiếp vào website Global Link Asia Consulting lần đầu vào ngày 02 tháng 07 năm 2026. Bài viết, nhãn hiệu và hình ảnh đi kèm đã được Global Link Asia Consulting đăng ký sở hữu trí tuệ, thuộc sở hữu trí tuệ và bản quyền của Globlal Link Asia Consulting Pte. Ltd. Vui lòng không sao chép dưới mọi hình thức trừ trường hợp được đồng ý bằng văn bản của Global Link Asia Consulting Pte. Ltd.